N-Propyl Acetate NPA C₅H₁₀O₂ – Dung Môi Propyl Acetate

Tên sản phẩm: N-Propyl Acetate (NPA, NPAC)

Công thức: C₅H₁₀O₂

CAS: 109-60-4

Hàm lượng: Theo COA của từng lô hàng

Khối lượng phân tử: 102,13 g/mol

Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu

Xuất xứ: Theo lô hàng thực tế

Quy cách: Theo bao bì thực tế của lô hàng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

N-Propyl Acetate (NPA/NPAC) là dung môi hữu cơ thuộc nhóm acetate ester, có công thức phân tử C₅H₁₀O₂ và CAS 109-60-4. Sản phẩm còn được gọi là Propyl Acetate, Propyl Ethanoate hoặc Acetic Acid Propyl Ester.

Trên bao bì sản phẩm trong hình thể hiện rõ N-PROPYL ACETATE và UN 1276, kèm nhãn cảnh báo chất lỏng dễ cháy. NPA được sử dụng làm dung môi trong nhiều hệ sơn, coating, mực in, keo dán và các công thức dung môi công nghiệp phù hợp.

Với nhiệt độ sôi khoảng 101–102°C, N-Propyl Acetate có tốc độ bay hơi khác Ethyl Acetate và các ester có nhiệt độ sôi cao hơn. Đây là đặc điểm đáng quan tâm khi doanh nghiệp cần xây dựng solvent blend và kiểm soát quá trình khô của coating hoặc mực in.

N-Propyl Acetate NPA, CAS 109-60-4, UN 1276, dung môi Propyl Acetate dùng cho sơn, coating, mực in và sản xuất công nghiệp.
Dung môi N-Propyl Acetate NPA – Propyl Acetate, UN 1276.

1. N-Propyl Acetate là gì?

N-Propyl Acetate là ester được tạo thành từ acetic acid và n-propanol. Hóa chất có công thức C₅H₁₀O₂, cấu trúc CH₃COOCH₂CH₂CH₃, CAS 109-60-4 và khối lượng phân tử 102,13 g/mol.

Sản phẩm thường được gọi bằng các tên Propyl Acetate, NPA, NPAC, Propyl Ethanoate hoặc Acetic Acid n-Propyl Ester. Cần phân biệt N-Propyl Acetate với các acetate ester khác vì cấu trúc, CAS và đặc tính bay hơi không giống nhau.

NPA là chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng của ester. Trong công nghiệp, sản phẩm được sử dụng chủ yếu với vai trò dung môi và thành phần của các hỗn hợp dung môi.

2. Thông số kỹ thuật N-Propyl Acetate

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm N-Propyl Acetate
Tên khác Propyl Acetate, NPA, NPAC, Propyl Ethanoate
Công thức C₅H₁₀O₂
CAS 109-60-4
Hàm lượng Theo COA của từng lô hàng
Khối lượng phân tử 102,13 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng trong suốt, không màu
Nhiệt độ sôi tham khảo Khoảng 101–102°C
Tỷ trọng tham khảo Khoảng 0,89 g/cm³
UN UN 1276
Xuất xứ Theo lô hàng thực tế
Quy cách Theo bao bì thực tế của lô hàng

Lưu ý: hình ảnh hiện tại xác nhận tên N-Propyl Acetate và UN 1276. Hàm lượng, xuất xứ và khối lượng tịnh không nhìn rõ, vì vậy cần kiểm tra nhãn đầy đủ và COA của đúng lô hàng trước khi xác nhận specification.

Khách hàng có thể tham khảo COA và MSDS là gì? để biết những thông tin cần đối chiếu khi thay đổi nguồn dung môi.

Công thức hóa học N-Propyl Acetate C₅H₁₀O₂, CAS 109-60-4, dung môi Propyl Acetate – NPA.
Công thức và cấu trúc phân tử N-Propyl Acetate – Propyl Acetate.

3. Đặc tính nổi bật của N-Propyl Acetate

3.1. Thuộc nhóm dung môi acetate ester

N-Propyl Acetate thuộc nhóm acetate ester và được sử dụng như một dung môi hữu cơ trong nhiều công thức công nghiệp. Đặc tính của NPA nằm giữa một số ester bay hơi nhanh và các dung môi có nhiệt độ sôi cao hơn.

3.2. Tốc độ bay hơi phù hợp để phối solvent blend

NPA có nhiệt độ sôi khoảng 101–102°C, cao hơn Ethyl Acetate nhưng thấp hơn Sec-Butyl Acetate và PMA. Vì vậy, NPA là một lựa chọn đáng cân nhắc khi công thức cần điều chỉnh tốc độ thoát dung môi.

3.3. Khả năng hòa tan trong nhiều hệ hữu cơ

Đặc tính ester giúp NPA được sử dụng trong nhiều hệ resin, coating, mực và adhesive phù hợp. Khả năng tương thích thực tế cần được đánh giá theo resin và toàn bộ công thức.

3.4. Là dung môi dễ cháy

N-Propyl Acetate là chất lỏng dễ cháy và được vận chuyển dưới UN 1276. Khu vực lưu trữ, sang chiết và sử dụng cần kiểm soát nguồn nhiệt, tia lửa và tĩnh điện.

4. N-Propyl Acetate dùng để làm gì?

NPA được sử dụng chủ yếu như một dung môi trong các công thức công nghiệp cần khả năng hòa tan kết hợp với tốc độ bay hơi phù hợp.

4.1. Sơn và coating

N-Propyl Acetate có thể được sử dụng làm dung môi trong một số hệ sơn và coating nhằm hỗ trợ hòa tan resin, điều chỉnh độ nhớt và kiểm soát quá trình thoát dung môi.

4.2. Mực in

NPA được sử dụng trong một số hệ mực dung môi. Tốc độ bay hơi của NPA có thể hữu ích khi cần cân bằng giữa khả năng khô và thời gian làm việc của hệ mực.

4.3. Keo dán

Trong các hệ adhesive phù hợp, Propyl Acetate có thể được sử dụng làm dung môi hoặc thành phần của solvent blend để điều chỉnh độ nhớt và quá trình khô.

4.4. Resin và polymer

NPA có thể đóng vai trò process solvent trong một số hệ resin và polymer có khả năng tương thích với acetate ester.

4.5. Thinner và hỗn hợp dung môi

N-Propyl Acetate có thể được phối hợp với các dung môi có tốc độ bay hơi khác nhau để xây dựng evaporation profile phù hợp cho từng công thức.

Ứng dụng N-Propyl Acetate NPA trong sơn coating, mực in, keo dán, resin và hỗn hợp dung môi công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến của dung môi N-Propyl Acetate – NPA.

5. N-Propyl Acetate và Ethyl Acetate khác nhau thế nào?

N-Propyl Acetate và Ethyl Acetate đều thuộc nhóm acetate ester nhưng không phải cùng một hóa chất. Ethyl Acetate có công thức C₄H₈O₂ và CAS 141-78-6, còn N-Propyl Acetate có công thức C₅H₁₀O₂ và CAS 109-60-4.

Điểm khác biệt đáng chú ý là nhiệt độ sôi. Ethyl Acetate sôi khoảng 77°C, trong khi NPA khoảng 101–102°C. Do đó, trong điều kiện tương đương, NPA thường bay hơi chậm hơn Ethyl Acetate.

Điều này có thể hữu ích khi công thức đang sử dụng Ethyl Acetate nhưng cần điều chỉnh evaporation profile. Tuy nhiên, không nên thay trực tiếp 1:1 nếu chưa kiểm tra khả năng hòa tan, độ nhớt, thời gian khô và chất lượng sản phẩm cuối.

6. N-Propyl Acetate và Sec-Butyl Acetate khác nhau thế nào?

Cả hai đều là acetate ester nhưng NPA có mạch propyl, còn Sec-Butyl Acetate có nhóm sec-butyl. Vì vậy, chúng có công thức, CAS và đặc tính vật lý khác nhau.

N-Propyl Acetate có nhiệt độ sôi khoảng 101–102°C, trong khi Sec-Butyl Acetate khoảng 112°C. Sec-Butyl Acetate vì thế có xu hướng bay hơi chậm hơn NPA trong điều kiện tương đương.

Trong solvent blend, sự khác biệt này có thể được khai thác để điều chỉnh quá trình khô. Tuy nhiên, cần thử nghiệm trên đúng resin và công thức thực tế.

7. N-Propyl Acetate và PMA khác nhau thế nào?

PMA – Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate là glycol ether acetate có công thức C₆H₁₂O₃, trong khi NPA là acetate ester C₅H₁₀O₂.

PMA có nhiệt độ sôi khoảng 145–146°C, cao hơn đáng kể so với NPA khoảng 101–102°C. Vì vậy, PMA thường bay hơi chậm hơn N-Propyl Acetate.

Nếu công thức cần dung môi thoát nhanh hơn PMA nhưng chậm hơn nhóm ester nhẹ như Ethyl Acetate, NPA là một trong những dung môi có thể được đưa vào thử nghiệm. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên nhiệt độ sôi mà cần đánh giá khả năng hòa tan và tương thích với toàn bộ hệ.

So sánh N-Propyl Acetate với Ethyl Acetate, Sec-Butyl Acetate và PMA theo nhiệt độ sôi và xu hướng bay hơi.
Vị trí của N-Propyl Acetate trong nhóm dung môi ester có tốc độ bay hơi khác nhau.

8. Có thể thay Ethyl Acetate bằng N-Propyl Acetate không?

NPA có thể được đưa vào đánh giá khi cần điều chỉnh một hệ dung môi đang sử dụng Ethyl Acetate, nhưng không nên mặc định hai sản phẩm thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1.

N-Propyl Acetate bay hơi chậm hơn Ethyl Acetate. Khi thay đổi tỷ lệ, thời gian khô, độ nhớt, khả năng dàn trải và quá trình hình thành màng có thể thay đổi.

Đối với sơn, coating, mực in hoặc adhesive, nên chạy thử ở quy mô nhỏ trước khi thay đổi sản xuất hàng loạt.

9. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua N-Propyl Acetate

9.1. Assay

Hàm lượng N-Propyl Acetate cần được kiểm tra trên COA của đúng batch. Không nên tự mặc định 99%, 99,5% hoặc 99,9% nếu nhãn và COA chưa xác nhận.

9.2. Water

Hàm lượng nước là một trong những chỉ tiêu đáng kiểm tra với dung môi sử dụng cho coating, mực và các hệ resin nhạy với độ ẩm.

9.3. Acidity và color

Khi đổi nguồn NPA, nên so sánh acidity, color và các chỉ tiêu tạp chất liên quan thay vì chỉ nhìn vào assay.

9.4. COA và SDS

COA giúp xác nhận specification của đúng lô hàng, còn SDS cung cấp thông tin về nguy cơ, lưu trữ, PPE và xử lý sự cố. Hai tài liệu này nên được kiểm tra trước khi đưa sản phẩm vào sản xuất.

10. An toàn và bảo quản N-Propyl Acetate

N-Propyl Acetate là dung môi dễ cháy và được vận chuyển dưới UN 1276. Nhãn trên phuy cũng thể hiện cảnh báo nguy hiểm cháy, vì vậy cần tuân thủ SDS và quy định an toàn tại cơ sở.

  • Bảo quản tại khu vực khô, mát và thông thoáng.
  • Để xa nguồn nhiệt, tia lửa và ngọn lửa.
  • Không hút thuốc tại khu vực lưu trữ và sang chiết.
  • Kiểm soát tĩnh điện khi bơm, chuyển hoặc sang chiết dung môi.
  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
  • Hạn chế hít hơi dung môi và tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, da.
  • Sử dụng PPE phù hợp theo SDS.
  • Tuân thủ quy định PCCC và quản lý hóa chất dễ cháy.

11. N-Propyl Acetate hàng sẵn tại kho Châu An

Châu An Chemical cung cấp N-Propyl Acetate NPA phục vụ khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, keo dán, resin và các ngành sử dụng dung môi công nghiệp.

Khách hàng cần mua theo phuy hoặc số lượng lớn nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho, xuất xứ, quy cách thực tế, COA của batch và lịch giao hàng.

N-Propyl Acetate NPA hàng sẵn tại kho Châu An Chemical, cung cấp dung môi Propyl Acetate cho khách hàng sản xuất công nghiệp.
N-Propyl Acetate NPA hàng sẵn tại kho Châu An Chemical – liên hệ kiểm tra tồn kho và báo giá.

12. Giá N-Propyl Acetate NPA

Giá N-Propyl Acetate thay đổi theo xuất xứ, grade, quy cách, nguồn hàng, tỷ giá, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.

Khách hàng đang sử dụng Ethyl Acetate, Sec-Butyl Acetate hoặc NPA của nguồn khác có thể gửi COA hiện tại để Châu An Chemical hỗ trợ đối chiếu specification trước khi thay đổi nguồn.

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho và nhận báo giá N-Propyl Acetate mới nhất.

13. Câu hỏi thường gặp về N-Propyl Acetate

13.1. Thông tin sản phẩm

N-Propyl Acetate có công thức gì?

N-Propyl Acetate có công thức C₅H₁₀O₂, cấu trúc CH₃COOCH₂CH₂CH₃ và CAS 109-60-4.

NPA và Propyl Acetate có phải cùng một chất không?

Trong ngữ cảnh sản phẩm này, NPA là viết tắt của N-Propyl Acetate, thường được gọi ngắn là Propyl Acetate.

N-Propyl Acetate có UN bao nhiêu?

N-Propyl Acetate được thể hiện trên bao bì với UN 1276.

NPA trong hình có hàm lượng bao nhiêu?

Ảnh hiện tại không cho phép đọc chính xác hàm lượng, vì vậy cần kiểm tra COA của đúng lô hàng trước khi xác nhận.

13.2. Ứng dụng và lựa chọn dung môi

N-Propyl Acetate dùng để làm gì?

NPA được sử dụng làm dung môi trong nhiều hệ sơn, coating, mực in, adhesive, resin và solvent blend phù hợp.

NPA có bay hơi chậm hơn Ethyl Acetate không?

Có xu hướng chậm hơn trong điều kiện tương đương. NPA có nhiệt độ sôi khoảng 101–102°C, trong khi Ethyl Acetate khoảng 77°C.

NPA có thay Ethyl Acetate được không?

Có thể đưa vào thử nghiệm để điều chỉnh solvent blend, nhưng không nên mặc định thay 1:1. Cần đánh giá khả năng hòa tan, độ nhớt, tốc độ khô và chất lượng sản phẩm cuối.

NPA và PMA loại nào bay hơi chậm hơn?

PMA có nhiệt độ sôi cao hơn đáng kể nên thường có xu hướng bay hơi chậm hơn NPA trong điều kiện tương đương.

14. Mua N-Propyl Acetate NPA ở đâu?

Châu An Chemical cung cấp N-Propyl Acetate NPA cho khách hàng sản xuất sơn, coating, mực in, keo, resin và các doanh nghiệp sử dụng dung môi công nghiệp.

Khách hàng xây dựng solvent blend có thể tham khảo thêm Dung môi DPM, Cellosolve Acetate CAC và Butyl Cellosolve BCS để lựa chọn theo yêu cầu công thức.

Liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra COA, xuất xứ, quy cách, tồn kho và nhận báo giá N-Propyl Acetate.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua N-Propyl Acetate NPA C₅H₁₀O₂ – Dung Môi Propyl Acetate