Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc – Na₃PO₄·12H₂O 98% 25kg/bao

Tên sản phẩm: Trisodium Phosphate TSP

Công thức: Na₃PO₄·12H₂O

Số CAS: 10101-89-0

Khối lượng mol: Khoảng 380,12g/mol

Hàm lượng: ≥98%

Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng

Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,62g/cm³

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Trisodium Phosphate TSP là muối phosphate vô cơ có tính kiềm mạnh. Sản phẩm trong ảnh tồn tại ở dạng ngậm 12 phân tử nước, có công thức Na₃PO₄·12H₂O.

TSP thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước. Khi hòa tan, sản phẩm tạo dung dịch kiềm, hỗ trợ làm sạch dầu mỡ, làm mềm nước và điều chỉnh pH trong một số quy trình công nghiệp.

Sản phẩm được sử dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, vệ sinh thiết bị, làm sạch nồi hơi, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, giấy, gốm sứ và sản xuất hóa chất.

Bao bì trong ảnh ghi hàm lượng tối thiểu 98%, tiêu chuẩn HG/T 2517-2009, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Quý khách cần mua Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc 98% 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Trisodium Phosphate TSP Na3PO4 12H2O 98% Trung Quốc 25kg bao
Trisodium Phosphate TSP Na₃PO₄·12H₂O Trung Quốc, hàm lượng 98% và quy cách 25kg/bao.

1. Trisodium Phosphate TSP là gì?

Trisodium Phosphate là muối natri của axit phosphoric. Sản phẩm còn được gọi là Sodium Phosphate Tribasic hoặc TSP.

Dạng sản phẩm trong ảnh chứa 12 phân tử nước kết tinh, có công thức:

Na₃PO₄·12H₂O

Trisodium Phosphate Dodecahydrate có tính kiềm mạnh. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo dung dịch có pH cao và có khả năng hỗ trợ trung hòa axit.

TSP được sử dụng nhiều trong chất tẩy rửa công nghiệp. Sản phẩm hỗ trợ làm sạch dầu mỡ, phân tán chất bẩn và giảm ảnh hưởng của một số ion gây độ cứng trong nước.

Các tên gọi phổ biến của sản phẩm gồm:

  • Trisodium Phosphate.
  • Trisodium Phosphate Dodecahydrate.
  • TSP.
  • Sodium Phosphate Tribasic.
  • Trisodium Orthophosphate.
  • Natri Phosphate ba bazơ.
  • Natri Phosphat ngậm 12 nước.
  • Na₃PO₄·12H₂O.
  • TSP Trung Quốc.

Cần phân biệt TSP dạng ngậm 12 nước với Trisodium Phosphate khan. Hai dạng có khối lượng mol và tỷ lệ hoạt chất khác nhau.

Trisodium Phosphate TSP dạng tinh thể hạt màu trắng
Trisodium Phosphate TSP thường có dạng tinh thể hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước.

2. Thông tin sản phẩm Trisodium Phosphate 98%

  • Tên sản phẩm: Trisodium Phosphate Dodecahydrate
  • Tên viết tắt: TSP
  • Tên gọi khác: Sodium Phosphate Tribasic, Trisodium Orthophosphate
  • Công thức: Na₃PO₄·12H₂O
  • Số CAS: 10101-89-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 380,12g/mol
  • Hàm lượng: ≥98% theo thông tin trên bao
  • Ngoại quan: Tinh thể, hạt hoặc bột kết tinh màu trắng
  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
  • Độ tan: Tan trong nước
  • Tính chất dung dịch: Có tính kiềm mạnh
  • pH tham khảo: Khoảng 12 với dung dịch 10g/L ở 20°C
  • Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,62g/cm³
  • Tiêu chuẩn trên bao: HG/T 2517-2009
  • Thương hiệu trên bao: JT
  • Nhà sản xuất trên bao: Sichuan Jian Tan Chemical Plant Co., Ltd.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25kg ±0,2kg/bao
  • Ứng dụng: Chất tẩy rửa, làm mềm nước, vệ sinh nồi hơi, xử lý kim loại và sản xuất công nghiệp

Bao bì ghi rõ sản phẩm không được sử dụng trong chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Vì vậy, đây là hóa chất công nghiệp.

Khách hàng nên kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng, phosphate, chất không tan, chloride, sulfate và các chỉ tiêu của lô hàng thực tế.

3. Công thức và tính chất của Na₃PO₄·12H₂O

3.1. Công thức hóa học

Công thức của Trisodium Phosphate Dodecahydrate là:

Na₃PO₄·12H₂O

Trong đó, Na₃PO₄ là phần Trisodium Phosphate và 12H₂O là nước kết tinh.

Khối lượng mol của dạng ngậm 12 nước khoảng 380,12g/mol. Trong khi đó, dạng khan có khối lượng mol khoảng 163,94g/mol.

Do đó, khi thay đổi giữa TSP khan và TSP ngậm nước, cần tính lại lượng sử dụng theo hàm lượng hoạt chất.

3.2. Khả năng tạo môi trường kiềm

Khi hòa tan trong nước, ion phosphate xảy ra quá trình thủy phân và tạo môi trường kiềm.

Phản ứng có thể biểu diễn đơn giản:

PO₄³⁻ + H₂O ⇌ HPO₄²⁻ + OH⁻

Ion OH⁻ làm pH của dung dịch tăng. Nhờ đó, TSP được dùng trong các công thức cần độ kiềm và khả năng làm sạch.

3.3. Phản ứng với axit

Trisodium Phosphate phản ứng với axit để tạo muối phosphate có mức trung hòa thấp hơn hoặc tạo axit phosphoric.

Phản ứng tổng quát với Hydrochloric Acid:

Na₃PO₄ + 3HCl → H₃PO₄ + 3NaCl

Phản ứng trung hòa có thể sinh nhiệt. Không đổ axit đậm đặc trực tiếp vào lượng lớn dung dịch TSP.

3.4. Phản ứng với ion canxi

Ion phosphate có thể phản ứng với ion canxi và tạo Calcium Phosphate ít tan:

2PO₄³⁻ + 3Ca²⁺ → Ca₃(PO₄)₂↓

Đặc tính này hỗ trợ giảm ảnh hưởng của một số ion gây độ cứng. Tuy nhiên, kết tủa cũng có thể tạo cặn nếu sử dụng không phù hợp.

công thức hóa học Trisodium Phosphate Na3PO4 12H2O
Trisodium Phosphate Dodecahydrate có công thức hóa học Na₃PO₄·12H₂O.

4. Ứng dụng của Trisodium Phosphate TSP

4.1. Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp

TSP được sử dụng trong nhiều công thức tẩy rửa có tính kiềm.

Sản phẩm hỗ trợ:

  • Làm sạch dầu mỡ.
  • Phân tán chất bẩn.
  • Làm mềm nước.
  • Tăng hiệu quả của chất hoạt động bề mặt.
  • Hỗ trợ làm sạch bề mặt cứng.

TSP có thể được dùng trong chất tẩy sàn, tẩy dầu thiết bị, vệ sinh nhà xưởng và các sản phẩm làm sạch công nghiệp.

4.2. Vệ sinh nồi hơi và thiết bị

Trisodium Phosphate được dùng trong một số quy trình vệ sinh nồi hơi và hệ thống công nghiệp.

Sản phẩm hỗ trợ tạo môi trường kiềm, làm mềm cặn và giảm ảnh hưởng của một số ion kim loại.

Liều lượng cần được xác định theo chất lượng nước, loại cặn và vật liệu của thiết bị.

4.3. Làm mềm nước công nghiệp

Ion phosphate có thể phản ứng với canxi và magie trong nước. Qua đó, TSP hỗ trợ giảm ảnh hưởng của độ cứng trong một số quy trình.

Tuy nhiên, phản ứng có thể tạo kết tủa phosphate. Hệ thống cần có công đoạn tách cặn và kiểm soát lượng phosphate dư.

4.4. Tẩy dầu và xử lý bề mặt kim loại

TSP được sử dụng trong một số dung dịch tẩy dầu trước khi sơn, mạ hoặc gia công kim loại.

Môi trường kiềm hỗ trợ làm sạch dầu, mỡ và chất bẩn trên bề mặt.

Không sử dụng nồng độ quá cao trên kim loại nhạy với kiềm khi chưa thử nghiệm.

4.5. Sản xuất giấy và bột giấy

Trong ngành giấy, Trisodium Phosphate có thể được dùng để điều chỉnh pH, hỗ trợ làm sạch và tham gia một số công thức xử lý kỹ thuật.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại bột giấy, phụ gia và công nghệ của nhà máy.

4.6. Dệt nhuộm

TSP có thể được sử dụng để tạo môi trường kiềm trong một số công đoạn giặt, tẩy và xử lý vải.

Liều lượng cần phù hợp với loại sợi, thuốc nhuộm và yêu cầu của thành phẩm.

4.7. Gốm sứ và sản xuất vật liệu

Trisodium Phosphate được dùng trong một số công thức gốm sứ, vật liệu và chất kết dính.

Sản phẩm có thể hỗ trợ điều chỉnh pH, phân tán nguyên liệu hoặc kiểm soát tính chất của hỗn hợp.

4.8. Sản xuất hóa chất phosphate

TSP được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất một số muối phosphate và sản phẩm hóa chất công nghiệp.

Yêu cầu về hàm lượng, độ tinh khiết và tạp chất sẽ phụ thuộc vào công nghệ sản xuất.

 ứng dụng Trisodium Phosphate TSP trong tẩy rửa công nghiệp
Trisodium Phosphate TSP được dùng trong chất tẩy rửa và làm sạch dầu mỡ công nghiệp.

5. Cách sử dụng Trisodium Phosphate

5.1. Xác định đúng mục đích

Trước khi sử dụng, cần xác định TSP dùng cho tẩy rửa, làm mềm nước, vệ sinh nồi hơi hay sản xuất hóa chất.

Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau về nồng độ, pH, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.

5.2. Pha hóa chất đúng thứ tự

Cho nước vào bồn trước. Sau đó, thêm TSP từ từ trong khi khuấy.

Không đổ lượng lớn hóa chất vào một điểm. Cách pha này có thể tạo vùng kiềm đậm đặc và làm dung dịch nóng lên.

5.3. Kiểm soát pH

Dung dịch Trisodium Phosphate có pH cao. Cần đo pH trong quá trình pha và sử dụng.

Không châm hóa chất theo cảm tính. Liều lượng phải dựa trên công thức kỹ thuật hoặc kết quả thử nghiệm.

5.4. Kiểm tra khả năng tương thích

TSP có thể phản ứng với axit và một số ion kim loại để tạo kết tủa.

Cần kiểm tra vật liệu bồn, đường ống và thành phần dung dịch trước khi sử dụng ở nồng độ cao.

5.5. Thử mẫu trước khi sử dụng số lượng lớn

Trong tẩy rửa, xử lý kim loại hoặc làm mềm nước, nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước.

Thử nghiệm giúp xác định nồng độ, thời gian xử lý và khả năng tạo cặn.

6. Phân biệt TSP với STPP và SHMP

6.1. Trisodium Phosphate – TSP

  • Công thức dạng ngậm nước: Na₃PO₄·12H₂O.
  • Có tính kiềm mạnh.
  • Dùng trong tẩy rửa, vệ sinh thiết bị và làm mềm nước.
  • Có thể phản ứng với ion canxi để tạo kết tủa.

6.2. Sodium Tripolyphosphate – STPP

  • Công thức: Na₅P₃O₁₀.
  • Thường được dùng làm chất trợ tẩy rửa và chất phân tán.
  • Có khả năng tạo phức với ion gây độ cứng.
  • Không phải là Trisodium Phosphate.

6.3. Sodium Hexametaphosphate – SHMP

  • Công thức thường biểu diễn: (NaPO₃)₆.
  • Được dùng làm chất phân tán và kiểm soát ion kim loại.
  • Ứng dụng trong xử lý nước, gốm sứ và sản xuất công nghiệp.
  • Có tính chất khác với TSP.

Do các sản phẩm có công thức và tính chất khác nhau, không nên tự thay thế trực tiếp khi chưa tính lại liều lượng và thử nghiệm.

7. Cách lựa chọn Trisodium Phosphate phù hợp

7.1. Kiểm tra đúng dạng dodecahydrate

Bao bì cần ghi rõ công thức Na₃PO₄·12H₂O.

Không nhầm với TSP khan vì hàm lượng hoạt chất trên cùng khối lượng sản phẩm khác nhau.

7.2. Kiểm tra hàm lượng

Bao trong ảnh ghi hàm lượng tối thiểu 98%.

Khách hàng nên kiểm tra COA để xác nhận hàm lượng thực tế và phương pháp phân tích của từng lô.

7.3. Kiểm tra ngoại quan

Sản phẩm nên có màu trắng tương đối đồng đều. Hạt hoặc tinh thể không được lẫn đất, cát hay tạp chất lạ.

Hàng bị ẩm có thể vón cục hoặc chảy nước.

7.4. Kiểm tra đúng cấp công nghiệp

Bao bì ghi sản phẩm không dùng trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Không sử dụng TSP công nghiệp trong thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.

7.5. Kiểm tra tiêu chuẩn và chứng từ

Sản phẩm trong ảnh ghi tiêu chuẩn HG/T 2517-2009.

Khi mua hàng, khách hàng nên yêu cầu COA, SDS và chứng từ lô hàng theo nhu cầu thực tế.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng TSP

Trisodium Phosphate Dodecahydrate tạo dung dịch kiềm mạnh. Bụi và dung dịch có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.

8.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
  • Tách biệt với axit.
  • Không bảo quản chung với thực phẩm.
  • Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

8.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín.
  • Găng tay chống hóa chất.
  • Khẩu trang chống bụi khi cân và pha.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Vòi rửa mắt tại khu vực pha hóa chất.

8.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu tình trạng kích ứng kéo dài.

Nếu sản phẩm tiếp xúc với da, rửa bằng nhiều nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.

Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến nơi thông thoáng. Tìm hỗ trợ y tế khi có biểu hiện khó thở hoặc kích ứng.

Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế.

8.4. Xử lý khi tràn đổ

Tránh làm phát tán bụi. Thu gom sản phẩm bằng dụng cụ sạch và khô.

Không đổ axit trực tiếp lên hóa chất tràn để trung hòa. Không xả lượng lớn sản phẩm vào cống hoặc nguồn nước.

 bảo quản Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc 25kg bao
Trisodium Phosphate TSP cần được bảo quản kín, khô ráo và tách biệt với axit.

9. Mua Trisodium Phosphate TSP ở đâu?

Khi mua Trisodium Phosphate TSP, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ tẩy rửa, xử lý nước, xử lý kim loại, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.

Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Yêu cầu về hàm lượng.
  • Yêu cầu COA hoặc SDS.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.

Quý khách cần mua Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc Na₃PO₄·12H₂O 98% 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

10. Câu hỏi thường gặp về Trisodium Phosphate

Trisodium Phosphate TSP là gì?

TSP là muối natri của axit phosphoric. Dạng sản phẩm trong ảnh có công thức Na₃PO₄·12H₂O.

TSP có tính axit hay kiềm?

TSP tạo dung dịch có tính kiềm mạnh khi hòa tan trong nước.

Trisodium Phosphate dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong chất tẩy rửa, làm mềm nước, vệ sinh nồi hơi, xử lý kim loại, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất.

TSP có tan trong nước không?

Có. Trisodium Phosphate Dodecahydrate tan trong nước và tạo dung dịch kiềm.

TSP có phải STPP không?

Không. TSP là Trisodium Phosphate, còn STPP là Sodium Tripolyphosphate. Hai sản phẩm có công thức và ứng dụng khác nhau.

TSP có dùng để tẩy dầu kim loại không?

Có thể dùng trong một số công thức tẩy dầu và làm sạch bề mặt kim loại. Nồng độ cần được thử nghiệm trước.

TSP 98% có dùng trong thực phẩm không?

Không. Bao bì sản phẩm ghi rõ không được dùng trong chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

TSP có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong ảnh có quy cách 25kg ±0,2kg/bao.

Mua TSP ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Trisodium Phosphate TSP Na₃PO₄·12H₂O là hóa chất kiềm được sử dụng trong chất tẩy rửa, làm mềm nước, vệ sinh nồi hơi và xử lý bề mặt kim loại.

Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng tối thiểu 98%, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Do dung dịch có tính kiềm mạnh, người sử dụng cần mang đầy đủ bảo hộ và tuân thủ SDS trong quá trình pha, vận chuyển và lưu kho.

Quý khách cần mua Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Trisodium Phosphate TSP Trung Quốc – Na₃PO₄·12H₂O 98% 25kg/bao