Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM Thái Lan – 25kg/bao

Tên sản phẩm: Sodium Metabisulfite

Công thức: Na₂S₂O₅

Số CAS: 7681-57-4

Khối lượng mol: Khoảng 190,11–190,12g/mol

Hàm lượng: ≥96% theo TDS; xác nhận theo COA thực tế

Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, tan trong nước

Thương hiệu: Aditya Birla Chemicals

Xuất xứ: Thái Lan

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Sodium Metabisulfite, còn được gọi là Sodium Metabisulphite, Natri Metabisunfit, Sodium Pyrosulfite hoặc Sodium Disulfite, là hợp chất vô cơ có công thức hóa học Na₂S₂O₅.

Sản phẩm có tính khử, tan trong nước và được sử dụng trong xử lý nước, khử chlorine dư, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng, sản xuất hóa chất và nhiều quy trình công nghiệp.

Sản phẩm trong bài có tên thương mại BIRLASSULF-SM, thương hiệu Aditya Birla Chemicals, xuất xứ Thái Lan và quy cách 25kg/bao. Theo TDS của nhà sản xuất, sản phẩm thuộc cấp kỹ thuật và có hàm lượng Sodium Metabisulphite tối thiểu 96%.

Ở điều kiện thông thường, sản phẩm có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, tương đối tơi, có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ. Sodium Metabisulfite hút ẩm và có thể bị oxy hóa nếu bao bì không được đóng kín.

Quý khách cần mua Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM Thái Lan 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Sodium Metabisulfite Na2S2O5 BIRLASSULF SM Thai Lan 25kg bao
Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM Thái Lan, quy cách 25kg/bao.

1. Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ là gì?

Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ của natri, có công thức phân tử Na₂S₂O₅. Tên gọi theo cách viết Anh–Anh là Sodium Metabisulphite.

Ở điều kiện thông thường, sản phẩm tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Khi hòa tan trong nước, Sodium Metabisulfite tạo các dạng bisulfite có tính khử và tạo dung dịch có tính axit nhẹ.

Nhờ khả năng phản ứng với chlorine và nhiều tác nhân oxy hóa, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xử lý nước, dệt nhuộm, sản xuất giấy, khai khoáng và tổng hợp hóa học.

Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:

  • Sodium Metabisulfite.
  • Sodium Metabisulphite.
  • Natri Metabisunfit.
  • Natri Metabisulfit.
  • Sodium Pyrosulfite.
  • Sodium Disulfite.
  • Natri Pyrosunfit.
  • Na₂S₂O₅.
  • SMBS.
  • BIRLASSULF-SM.
  • Sodium Metabisulfite Thái Lan.
  • Hóa chất khử chlorine.

SMBS là ký hiệu thường dùng cho Sodium Metabisulfite. Không nên nhầm SMBS với Sodium Bisulfite NaHSO₃, Sodium Sulfite Na₂SO₃ hoặc Sodium Sulfate Na₂SO₄.

 Sodium Metabisulfite Na2S2O5 la gi bot mau trang
Sodium Metabisulfite thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.

2. Thông tin sản phẩm Sodium Metabisulfite Thái Lan

  • Tên sản phẩm: Sodium Metabisulfite
  • Cách viết khác: Sodium Metabisulphite
  • Tên tiếng Việt: Natri Metabisunfit
  • Tên hóa học khác: Sodium Disulfite, Sodium Pyrosulfite
  • Tên viết tắt: SMBS
  • Tên thương mại: BIRLASSULF-SM
  • Công thức hóa học: Na₂S₂O₅
  • Số CAS: 7681-57-4
  • Số EC/EEC: 231-673-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11–190,12g/mol
  • Cấp sản phẩm: Technical Grade – cấp kỹ thuật
  • Hàm lượng Sodium Metabisulfite: ≥96% theo TDS nhà sản xuất
  • Hàm lượng SO₂: ≥64,6% theo TDS nhà sản xuất
  • Chất không tan: ≤0,1% theo TDS nhà sản xuất
  • Hàm lượng sắt: ≤10ppm theo TDS nhà sản xuất
  • pH dung dịch 5% tại 25°C: Khoảng 4,0–4,8
  • Khối lượng riêng xốp tham khảo: Khoảng 1,2–1,3kg/dm³
  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, tương đối tơi
  • Ngoại quan dung dịch 20%: Trong, không màu hoặc vàng nhạt
  • Mùi: Có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ
  • Độ tan: Tan trong nước
  • Thương hiệu: Aditya Birla Chemicals
  • Nhà sản xuất: Aditya Birla Chemicals (Thailand) Limited
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Quy cách: 25kg/bao
  • Ứng dụng chính: Xử lý nước, khử chlorine, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và sản xuất hóa chất

Các chỉ tiêu nêu trên được lấy theo TDS chung của dòng BIRLASSULF-SM cấp kỹ thuật. Kết quả của lô hàng đang cung cấp cần được xác nhận theo COA đi kèm.

Ngoài hàm lượng chính, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra sulfate, độ ẩm, chloride, kim loại nặng, chất không tan và các chỉ tiêu riêng theo mục đích sử dụng.

Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?

3. Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite

Công thức phân tử của Sodium Metabisulfite là:

Na₂S₂O₅

Khối lượng mol của sản phẩm khoảng:

190,11g/mol

Khi hòa tan trong nước, Sodium Metabisulfite tạo Sodium Bisulfite:

Na₂S₂O₅ + H₂O → 2NaHSO₃

Dạng bisulfite trong dung dịch có khả năng phản ứng với hypochlorous acid, giúp xử lý chlorine dư:

NaHSO₃ + HOCl → NaHSO₄ + HCl

Khi Sodium Metabisulfite tiếp xúc với axit mạnh, khí sulfur dioxide có thể được giải phóng:

Na₂S₂O₅ + 2HCl → 2NaCl + 2SO₂↑ + H₂O

Khí SO₂ có mùi hắc, gây kích ứng và có thể gây nguy hiểm cho đường hô hấp. Vì vậy, không được tự ý phối trộn Sodium Metabisulfite với axit khi chưa có quy trình kỹ thuật và hệ thống kiểm soát khí phù hợp.

cong thuc hoa hoc Sodium Metabisulfite Na2S2O5
Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite là Na₂S₂O₅.

4. Tính chất của Sodium Metabisulfite BIRLASSULF-SM

Sodium Metabisulfite BIRLASSULF-SM là chất rắn vô cơ có tính khử, tan trong nước và phản ứng với nhiều tác nhân oxy hóa.

4.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.
  • Màu sắc: Trắng, trắng ngà hoặc vàng nhạt.
  • Mùi: Có thể có mùi sulfur dioxide nhẹ.
  • Độ tan: Tan trong nước.
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11–190,12g/mol.
  • pH: Dung dịch có tính axit nhẹ.
  • Khả năng hút ẩm: Có thể hút ẩm và vón cục nếu bao không kín.
  • Độ ổn định: Có thể bị oxy hóa dần khi tiếp xúc lâu với không khí.

TDS của nhà sản xuất mô tả sản phẩm là dạng tinh thể trắng, tơi, có mùi SO₂. Dung dịch 20% thường trong, không màu hoặc có màu vàng nhạt.

Sản phẩm cần được giữ kín, khô ráo để hạn chế hút ẩm, vón cục và suy giảm hàm lượng hoạt chất.

4.2. Tính chất hóa học

  • Có tính khử.
  • Hòa tan trong nước tạo dạng bisulfite.
  • Phản ứng với chlorine và nhiều chất oxy hóa.
  • Phản ứng với axit giải phóng khí sulfur dioxide.
  • Có thể bị oxy hóa thành sulfate khi tiếp xúc với không khí.
  • Có thể tham gia phản ứng với aldehyde và ketone.
  • Không tương thích với axit mạnh và chất oxy hóa mạnh.

Khi gia nhiệt hoặc bảo quản trong điều kiện không phù hợp, sản phẩm có thể phân hủy và giải phóng khí chứa sulfur dioxide. Không bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có axit.

5. Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ dùng để làm gì?

Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng khử chlorine, xử lý chất oxy hóa, tạo môi trường khử và hỗ trợ một số quá trình tẩy trắng.

5.1. Khử chlorine dư trong xử lý nước

Sodium Metabisulfite được sử dụng làm chất antichlor nhằm xử lý chlorine hoặc tác nhân oxy hóa còn dư trong nước.

Ứng dụng này thường được thực hiện trước các thiết bị hoặc công đoạn nhạy cảm với chlorine. Việc loại bỏ chlorine giúp hạn chế nguy cơ oxy hóa vật liệu và ảnh hưởng đến quá trình phía sau.

Liều lượng phải được xác định theo hàm lượng chlorine dư, lưu lượng nước, hàm lượng Sodium Metabisulfite, pH và điều kiện vận hành thực tế.

5.2. Ứng dụng trong hệ thống RO và màng lọc

Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng để xử lý chlorine dư trước màng RO hoặc làm thành phần trong một số dung dịch bảo quản màng.

Nồng độ và thời gian sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất màng. Không áp dụng một công thức cố định cho mọi hệ thống RO, NF hoặc UF.

5.3. Ứng dụng trong dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng làm chất khử, chất antichlor, chất hỗ trợ tẩy hoặc xử lý tác nhân oxy hóa còn lại sau công đoạn tẩy.

Sản phẩm cũng được sử dụng trong một số quy trình xử lý len, đay và vật liệu dệt khác. Liều lượng cần được xác định theo loại sợi, thuốc nhuộm và yêu cầu màu sắc.

5.4. Ứng dụng trong sản xuất giấy và bột giấy

Sodium Metabisulfite được sử dụng làm chất antichlor, chất khử và chất hỗ trợ tẩy trong một số quy trình sản xuất giấy và bột giấy.

Sản phẩm có thể hỗ trợ xử lý chlorine hoặc peroxide còn lại, đồng thời điều chỉnh môi trường phản ứng theo yêu cầu của công nghệ sản xuất.

5.5. Ứng dụng trong khai khoáng

Trong khai khoáng, Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng trong một số quá trình tuyển nổi, xử lý cyanide hoặc điều chỉnh môi trường phản ứng.

Hiệu quả phụ thuộc vào loại quặng, pH, thuốc tuyển, nồng độ và công nghệ của từng nhà máy. Ứng dụng phải được thực hiện theo quy trình kỹ thuật chuyên môn.

5.6. Sản xuất hóa chất

Sodium Metabisulfite được sử dụng làm chất khử hoặc nguyên liệu trung gian trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học.

Sản phẩm có thể được sử dụng trong sản xuất sulphonate, nhựa, sợi acrylic, thuốc nhuộm và một số hợp chất trung gian khác.

5.7. Tinh chế aldehyde và ketone

Bisulfite tạo thành trong dung dịch có thể tham gia phản ứng cộng với một số aldehyde hoặc ketone.

Đặc tính này được ứng dụng trong một số quá trình tinh chế, tách hoặc nhận diện hợp chất carbonyl trong công nghiệp hóa chất.

5.8. Ứng dụng trong nhiếp ảnh

Sodium Metabisulfite là một thành phần được sử dụng trong một số dung dịch tráng ảnh, dung dịch hiện hình hoặc bể cố định có tính axit.

Đây là ứng dụng kỹ thuật truyền thống của các hợp chất sulfite và bisulfite.

5.9. Ứng dụng thực phẩm khi đúng cấp chất lượng

Sodium Metabisulfite còn được biết đến với mã phụ gia E223. Tuy nhiên, sản phẩm BIRLASSULF-SM trong bài được xác định là cấp kỹ thuật theo TDS.

Không sử dụng trực tiếp sản phẩm cấp kỹ thuật trong thực phẩm. Ứng dụng thực phẩm cần đúng dòng Food Grade, có COA, hồ sơ tiêu chuẩn và giới hạn sử dụng phù hợp với quy định áp dụng.

Tham khảo kỹ thuật: Aditya Birla Chemicals – Sulphites.

ung dung Sodium Metabisulfite Na2S2O5 xu ly nuoc RO
Sodium Metabisulfite được sử dụng để xử lý chlorine dư trong hệ thống nước.

6. Sodium Metabisulfite và Sodium Sulfite khác nhau thế nào?

Sodium Metabisulfite và Sodium Sulfite đều là hóa chất có tính khử nhưng khác nhau về công thức, pH dung dịch, khối lượng mol và phạm vi ứng dụng.

6.1. Sodium Metabisulfite

  • Công thức: Na₂S₂O₅.
  • Khối lượng mol: Khoảng 190,11g/mol.
  • Tên viết tắt: SMBS.
  • Dung dịch: Có tính axit nhẹ.
  • Ứng dụng nổi bật: Khử chlorine, xử lý nước, dệt nhuộm, giấy và khai khoáng.

6.2. Sodium Sulfite

  • Công thức: Na₂SO₃.
  • Khối lượng mol: Khoảng 126,04g/mol.
  • Tên tiếng Việt: Natri Sunfit hoặc Natri Sulfit.
  • Dung dịch: Thường có tính kiềm nhẹ.
  • Ứng dụng nổi bật: Khử oxy hòa tan, giấy, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất.

Không nên thay thế hai sản phẩm cho nhau khi chưa tính toán lại hàm lượng, số mol, pH và yêu cầu phản ứng của hệ thống.

Xem thêm: Sodium Sulphite Na₂SO₃ BIRLASSULF-SS Thái Lan – 25kg/bao.

7. Ưu điểm của Sodium Metabisulfite BIRLASSULF-SM

  • Thương hiệu rõ ràng: Sản phẩm thuộc dòng BIRLASSULF-SM của Aditya Birla Chemicals.
  • Hàm lượng ổn định: TDS công bố hàm lượng tối thiểu 96%.
  • Hàm lượng SO₂ cao: Tối thiểu 64,6% theo TDS.
  • Chất không tan thấp: Tối đa 0,1% theo thông số tham khảo của nhà sản xuất.
  • Hàm lượng sắt được kiểm soát: Tối đa 10ppm theo TDS.
  • Tính khử tốt: Phù hợp với nhiều quá trình xử lý chất oxy hóa.
  • Tan trong nước: Thuận tiện khi pha dung dịch sử dụng.
  • Ứng dụng đa dạng: Dùng trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và hóa chất.
  • Xuất xứ rõ ràng: Bao bì ghi Made in Thailand.
  • Quy cách công nghiệp: Đóng 25kg/bao.

Khách hàng vẫn cần kiểm tra COA của lô hàng để xác nhận hàm lượng và các chỉ tiêu kỹ thuật trước khi đưa sản phẩm vào quy trình sản xuất.

8. Cách lựa chọn Sodium Metabisulfite phù hợp

8.1. Kiểm tra đúng công thức và CAS

Sản phẩm Sodium Metabisulfite phải có công thức Na₂S₂O₅ và số CAS 7681-57-4.

Không nhầm với Sodium Bisulfite NaHSO₃, Sodium Sulfite Na₂SO₃ hoặc Sodium Sulfate Na₂SO₄.

8.2. Xác định đúng cấp chất lượng

BIRLASSULF-SM trong bài là sản phẩm cấp kỹ thuật. Đối với thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng đặc thù, cần lựa chọn đúng cấp và hồ sơ tiêu chuẩn tương ứng.

8.3. Kiểm tra hàm lượng theo COA

TDS công bố hàm lượng tối thiểu 96%, nhưng kết quả thực tế của mỗi lô cần được xác nhận theo COA.

Không nên chỉ căn cứ vào màu sắc hoặc thông tin quảng cáo để xác định độ tinh khiết.

8.4. Kiểm tra các chỉ tiêu phụ

Tùy ứng dụng, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra hàm lượng SO₂, sulfate, sắt, chất không tan, độ ẩm và kim loại nặng.

8.5. Kiểm tra ngoại quan

Sản phẩm nên có màu trắng hoặc trắng ngà, tương đối đồng đều và không có dấu hiệu nhiễm bẩn.

Hiện tượng vón cục có thể xuất hiện khi bao hút ẩm. Cần kiểm tra khả năng hòa tan và chất lượng trước khi sử dụng.

8.6. Kiểm tra bao bì và nguồn gốc

Bao cần còn nguyên vẹn, khô ráo và có thông tin rõ về tên sản phẩm, số CAS, số lô, ngày sản xuất, khối lượng và xuất xứ.

Bao trong ảnh thể hiện tên BIRLASSULF-SM, thương hiệu Aditya Birla Chemicals, CAS 7681-57-4, EC 231-673-0, khối lượng 25kg và Made in Thailand.

8.7. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn

Do điều kiện của mỗi hệ thống khác nhau, doanh nghiệp nên thử nghiệm trên quy mô nhỏ trước khi áp dụng trên toàn bộ dây chuyền.

Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.

9. Nguyên tắc sử dụng Sodium Metabisulfite

9.1. Không áp dụng một liều lượng cho mọi hệ thống

Liều lượng phụ thuộc vào hàm lượng sản phẩm, lượng chlorine hoặc chất oxy hóa dư, lưu lượng, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng.

Doanh nghiệp cần tính toán theo dữ liệu vận hành và kiểm tra kết quả đầu ra thay vì sử dụng một tỷ lệ cố định.

9.2. Kiểm tra pH của hệ thống

Dung dịch Sodium Metabisulfite có tính axit nhẹ. Việc sử dụng có thể ảnh hưởng đến pH của nước hoặc dung dịch công nghệ.

9.3. Kiểm tra khả năng tương thích

Cần đánh giá khả năng tương thích với bơm định lượng, bồn chứa, đường ống, màng lọc và các hóa chất đang có trong hệ thống.

9.4. Hạn chế để dung dịch tiếp xúc lâu với không khí

Dung dịch Sodium Metabisulfite có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí. Dung dịch pha sẵn nên được chứa kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.

9.5. Không tự ý trộn với axit

Tiếp xúc với axit có thể giải phóng khí sulfur dioxide độc hại. Không tự ý phối trộn khi chưa có quy trình, hệ thống hút khí và biện pháp kiểm soát phù hợp.

9.6. Không tự ý trộn với chất oxy hóa mạnh

Phản ứng giữa Sodium Metabisulfite và chất oxy hóa mạnh có thể xảy ra nhanh và sinh nhiệt. Việc phối trộn phải được đánh giá và kiểm soát theo SDS.

10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Sodium Metabisulfite

Sodium Metabisulfite có hại nếu nuốt phải, có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và giải phóng khí độc khi tiếp xúc với axit.

10.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
  • Đóng kín phần bao còn lại sau khi lấy hóa chất.
  • Tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp.
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi độ ẩm và nước.
  • Tách biệt với axit và chất oxy hóa mạnh.
  • Không bảo quản gần thực phẩm hoặc khu vực sinh hoạt.
  • Giữ nhãn và thông tin lô hàng rõ ràng.

10.2. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín chống hóa chất.
  • Tấm che mặt khi có nguy cơ bắn dung dịch.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp khi phát sinh bụi hoặc SO₂.
  • Thông gió hoặc hút khí cục bộ tại khu vực cân và pha hóa chất.
  • Bố trí vòi rửa mắt và thiết bị rửa khẩn cấp.

10.3. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước trong vài phút, tháo kính áp tròng nếu có thể và tiếp tục rửa. Cần liên hệ cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc ngay.

Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.

Nếu hít phải bụi hoặc khí SO₂, cần di chuyển nạn nhân đến khu vực có không khí trong lành. Liên hệ cơ sở y tế nếu xuất hiện khó thở, ho hoặc kích ứng kéo dài.

Nếu nuốt phải, cần súc miệng và thực hiện theo hướng dẫn trong SDS. Không tự gây nôn khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

11. Mua Sodium Metabisulfite Thái Lan ở đâu uy tín?

Khi cần mua Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ COA, SDS/MSDS và tư vấn đúng mục đích sử dụng.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANChâu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng, tẩy rửa và nhiều ngành công nghiệp.

Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá Sodium Metabisulfite, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Cấp chất lượng yêu cầu.
  • Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.
  • Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.

Quý khách cần mua Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM Thái Lan 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

 mua Sodium Metabisulfite Na2S2O5 Thai Lan 25kg bao
Châu An Chemical cung cấp Sodium Metabisulfite BIRLASSULF-SM Thái Lan 25kg/bao.

12. Câu hỏi thường gặp về Sodium Metabisulfite

12.1. Câu hỏi về công thức và đặc tính

Sodium Metabisulfite là gì?

Sodium Metabisulfite là hợp chất vô cơ có công thức Na₂S₂O₅, có tính khử và được sử dụng trong xử lý nước, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và sản xuất hóa chất.

Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite là gì?

Công thức hóa học của Sodium Metabisulfite là Na₂S₂O₅.

CAS của Sodium Metabisulfite là bao nhiêu?

Số CAS của Sodium Metabisulfite là 7681-57-4.

BIRLASSULF-SM là sản phẩm gì?

BIRLASSULF-SM là tên thương mại của dòng Sodium Metabisulphite do Aditya Birla Chemicals sản xuất.

Hàm lượng BIRLASSULF-SM là bao nhiêu?

Theo TDS cấp kỹ thuật của nhà sản xuất, hàm lượng Sodium Metabisulphite đạt tối thiểu 96%. Kết quả lô hàng thực tế cần được xác nhận theo COA.

SMBS là viết tắt của chất gì?

SMBS là cách viết tắt thường dùng của Sodium Metabisulfite.

12.2. Câu hỏi về ứng dụng

Sodium Metabisulfite dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng để khử chlorine, xử lý nước, hỗ trợ bảo quản màng lọc, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và thực hiện các phản ứng khử.

Sodium Metabisulfite có dùng trong hệ thống RO không?

Có thể. Sản phẩm thường được dùng để xử lý chlorine dư trước màng hoặc làm thành phần dung dịch bảo quản màng theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.

Sodium Metabisulfite có phải Sodium Sulfite không?

Không. Sodium Metabisulfite có công thức Na₂S₂O₅, còn Sodium Sulfite có công thức Na₂SO₃.

BIRLASSULF-SM có dùng trong thực phẩm không?

Không nên mặc định sử dụng. TDS được đối chiếu cho BIRLASSULF-SM trong bài ghi cấp kỹ thuật. Ứng dụng thực phẩm cần đúng dòng Food Grade và đầy đủ hồ sơ chất lượng phù hợp.

12.3. Câu hỏi về bảo quản, quy cách và giá

Sodium Metabisulfite có nguy hiểm không?

Sản phẩm có hại nếu nuốt phải, có thể gây tổn thương mắt nghiêm trọng và giải phóng khí độc SO₂ khi tiếp xúc với axit.

Sodium Metabisulfite Thái Lan có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm BIRLASSULF-SM trong bài có khối lượng tịnh 25kg/bao.

Sodium Metabisulfite bị vón cục có dùng được không?

Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra màu sắc, khả năng hòa tan, hàm lượng và COA trước khi sử dụng.

Mua Sodium Metabisulfite ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.

Giá Sodium Metabisulfite BIRLASSULF-SM bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.

Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM là hóa chất cấp kỹ thuật có tính khử, được sử dụng trong xử lý nước, khử chlorine, dệt nhuộm, giấy, khai khoáng và sản xuất hóa chất.

Sản phẩm trong bài được sản xuất bởi Aditya Birla Chemicals, có xuất xứ Thái Lan và quy cách 25kg/bao. Theo TDS nhà sản xuất, sản phẩm có hàm lượng Sodium Metabisulphite tối thiểu 96%. Khách hàng cần kiểm tra COA để xác nhận thông số của lô hàng thực tế.

Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Sodium Metabisulfite Thái Lan có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Sodium Metabisulfite Na₂S₂O₅ BIRLASSULF-SM Thái Lan – 25kg/bao