Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O Umicore Bỉ – 20kg/bao

Tên sản phẩm: Niken Sunfat – Nickel Sulphate Hexahydrate

Công thức: NiSO₄·6H₂O

Số CAS: 10101-97-0

Khối lượng mol: Khoảng 262,84g/mol

Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế

Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lá cây đến xanh lục nhạt, tan trong nước

Tỷ trọng tham khảo: Theo TDS hoặc COA của lô hàng thực tế

Xuất xứ: Bỉ

Quy cách: 20kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Niken Sunfat, còn gọi là Nickel Sulphate Hexahydrate, là muối sunfat của niken ở dạng ngậm 6 phân tử nước. Sản phẩm có công thức hóa học NiSO₄·6H₂O.

Niken Sunfat thường có dạng tinh thể màu xanh lá cây hoặc xanh lục nhạt, tan tốt trong nước và tạo dung dịch chứa ion Ni²⁺. Đây là nguồn cung cấp niken phổ biến trong mạ điện, mạ niken hóa học, xử lý bề mặt và sản xuất các hợp chất niken.

Sản phẩm trong ảnh mang thương hiệu Umicore, được ghi rõ là Nickel Sulphate Hexahydrate EN-grade, xuất xứ Bỉ và quy cách 20kg/bao.

Cấp EN-grade là tên cấp sản phẩm được thể hiện trên bao bì. Chỉ tiêu hóa học, hàm lượng niken và phạm vi sử dụng cụ thể cần được xác nhận theo TDS và COA của từng lô hàng.

Quý khách cần mua Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O Umicore Bỉ 20kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Niken Sunfat NiSO4 6H2O Umicore Bỉ 20kg bao
Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O Umicore Bỉ, cấp EN-grade và quy cách 20kg/bao.

1. Niken Sunfat là gì?

Niken Sunfat là hợp chất vô cơ được tạo thành từ ion niken Ni²⁺ và ion sunfat SO₄²⁻. Dạng sản phẩm phổ biến trong công nghiệp là Nickel Sulphate Hexahydrate.

Công thức hóa học của dạng ngậm 6 nước là:

NiSO₄·6H₂O

Sản phẩm cung cấp ion niken cho nhiều quy trình điện hóa. Trong mạ niken, ion Ni²⁺ được khử trên bề mặt vật liệu để tạo lớp phủ kim loại niken.

Các tên gọi thường gặp gồm:

  • Niken Sunfat.
  • Niken Sulfat.
  • Nickel Sulphate.
  • Nickel Sulfate.
  • Nickel Sulphate Hexahydrate.
  • Nickel Sulfate Hexahydrate.
  • Nickelous Sulfate Hexahydrate.
  • NiSO₄·6H₂O.
  • Niken Sunfat Umicore.
  • Nickel Sulphate EN-grade.

Niken Sunfat không phải kim loại niken. Đây là muối niken tan trong nước và thuộc nhóm hóa chất cần được kiểm soát nghiêm ngặt khi sử dụng.

tinh thể Niken Sunfat NiSO4 6H2O màu xanh lá cây
Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O thường có dạng tinh thể màu xanh lá cây và tan tốt trong nước.

2. Thông tin sản phẩm Niken Sunfat Umicore Bỉ

  • Tên sản phẩm: Nickel Sulphate Hexahydrate
  • Tên tiếng Việt: Niken Sunfat ngậm 6 nước
  • Tên gọi khác: Nickel Sulfate Hexahydrate, Nickelous Sulfate Hexahydrate
  • Công thức: NiSO₄·6H₂O
  • Số CAS dạng hexahydrate: 10101-97-0
  • Số CAS Nickel Sulphate ghi trên nhãn: 7786-81-4 / 10101-97-0
  • Khối lượng mol: Khoảng 262,84g/mol
  • Cấp sản phẩm trên bao: EN-grade
  • Hàm lượng niken: Theo COA của lô hàng thực tế
  • Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lá cây đến xanh lục nhạt
  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
  • Độ tan: Tan tốt trong nước
  • Dung dịch sau pha: Có màu xanh đặc trưng và thường có tính axit
  • Thương hiệu: Umicore
  • Xuất xứ: Bỉ
  • Quy cách: 20kg/bao
  • Ứng dụng chính: Mạ niken, mạ niken hóa học, xử lý bề mặt và sản xuất hợp chất niken

Khách hàng nên kiểm tra COA trước khi đưa sản phẩm vào bể mạ. Các chỉ tiêu cần quan tâm gồm hàm lượng niken, chloride, sắt, đồng, cobalt, kẽm, chì và chất không tan.

Không nên mặc định EN-grade là cấp dùng cho pin hoặc thực phẩm. Phạm vi sử dụng phải được xác định theo TDS, COA và yêu cầu của từng quy trình.

3. Công thức và tính chất của NiSO₄·6H₂O

3.1. Công thức hóa học

Công thức của Niken Sunfat ngậm 6 nước là:

NiSO₄·6H₂O

Trong đó, NiSO₄ là phần Niken Sunfat và 6H₂O là lượng nước kết tinh trong cấu trúc.

Khối lượng mol của dạng hexahydrate khoảng:

262,84g/mol

Dạng ngậm nước và dạng khan có khối lượng mol khác nhau. Vì vậy, khi thay đổi nguồn nguyên liệu cần tính lại lượng sử dụng theo hàm lượng niken thực tế.

3.2. Phân ly trong nước

Khi hòa tan trong nước, Niken Sunfat phân ly tạo ion niken và ion sunfat:

NiSO₄ → Ni²⁺ + SO₄²⁻

Ion Ni²⁺ là nguồn niken tham gia vào quá trình mạ điện và các phản ứng tạo hợp chất niken khác.

3.3. Phản ứng với kiềm

Niken Sunfat phản ứng với Sodium Hydroxide để tạo kết tủa Nickel Hydroxide màu xanh:

NiSO₄ + 2NaOH → Ni(OH)₂↓ + Na₂SO₄

Phản ứng này thường được sử dụng khi xử lý nước thải chứa ion niken. pH phải được kiểm soát để kết tủa kim loại đạt hiệu quả.

3.4. Mất nước khi gia nhiệt

Khi gia nhiệt, Nickel Sulphate Hexahydrate có thể mất dần nước kết tinh và chuyển sang dạng ít nước hơn.

Quá trình này làm thay đổi khối lượng, màu sắc và tỷ lệ niken trên một đơn vị khối lượng sản phẩm.

công thức hóa học Niken Sunfat NiSO4 6H2O
Niken Sunfat ngậm 6 nước có công thức hóa học NiSO₄·6H₂O.

4. Ứng dụng của Niken Sunfat

4.1. Mạ niken điện phân

Niken Sunfat là nguồn cung cấp ion Ni²⁺ phổ biến trong bể mạ niken điện phân.

Trong bể mạ Watts, dung dịch thường có Niken Sunfat kết hợp với Niken Clorua, Axit Boric và các phụ gia phù hợp.

Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò khác nhau:

  • Niken Sunfat: Cung cấp phần lớn ion niken cho lớp mạ.
  • Niken Clorua: Hỗ trợ độ dẫn điện và quá trình hòa tan anode.
  • Axit Boric: Hỗ trợ ổn định pH gần bề mặt chi tiết.
  • Phụ gia: Điều chỉnh độ bóng, độ san bằng và ứng suất lớp mạ.

Nồng độ và điều kiện vận hành phải được xác định theo công thức bể mạ cụ thể.

4.2. Mạ niken hóa học

Nickel Sulphate có thể được sử dụng làm nguồn niken trong một số công thức mạ niken hóa học.

Trong quá trình này, ion niken được khử bằng chất khử hóa học thay vì dùng dòng điện trực tiếp.

Công thức bể còn có thể gồm chất khử, chất tạo phức, chất ổn định và chất điều chỉnh pH. Không nên thay đổi nguyên liệu khi chưa thử nghiệm.

4.3. Xử lý và hoàn thiện bề mặt kim loại

Niken Sunfat được dùng trong nhiều dây chuyền xử lý bề mặt nhằm tạo lớp phủ niken có khả năng chống ăn mòn và cải thiện ngoại quan.

Lớp mạ niken còn có thể làm lớp trung gian trước khi mạ crom hoặc các kim loại khác.

4.4. Sản xuất các hợp chất niken

Niken Sunfat là nguyên liệu để sản xuất một số hợp chất chứa niken như:

  • Nickel Hydroxide – Ni(OH)₂.
  • Nickel Carbonate.
  • Nickel Oxide – NiO.
  • Một số chất xúc tác và muối niken khác.

Yêu cầu về tạp chất phụ thuộc vào sản phẩm đầu ra và công nghệ của từng nhà máy.

4.5. Sản xuất vật liệu điện hóa khi đúng cấp

Niken Sunfat có thể được sử dụng làm nguồn niken trong một số quy trình sản xuất vật liệu điện hóa và vật liệu chứa niken.

Tuy nhiên, sản phẩm dùng cho pin thường yêu cầu kiểm soát rất chặt các tạp chất kim loại. Không nên mặc định Niken Sunfat EN-grade là cấp pin khi chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.

4.6. Nghiên cứu và tổng hợp hóa học

Sản phẩm còn được sử dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thử nghiệm để điều chế dung dịch niken hoặc tổng hợp hợp chất vô cơ.

Ứng dụng phân tích cần lựa chọn đúng cấp thuốc thử và độ tinh khiết theo phương pháp sử dụng.

ứng dụng Niken Sunfat NiSO4 6H2O trong mạ niken
Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O được sử dụng làm nguồn ion niken trong bể mạ điện.

5. Cách sử dụng Niken Sunfat trong bể mạ

5.1. Kiểm tra COA trước khi sử dụng

Trước khi bổ sung vào bể mạ, cần kiểm tra hàm lượng niken và các tạp chất kim loại trên COA.

Tạp chất như sắt, đồng, kẽm và chì có thể ảnh hưởng đến màu sắc, độ bóng, độ bám và ứng suất của lớp mạ.

5.2. Hòa tan bằng nước phù hợp

Cho nước vào bồn pha trước. Sau đó, thêm Niken Sunfat từ từ trong khi khuấy.

Nước dùng cho bể mạ cần đáp ứng yêu cầu của quy trình. Nước có độ cứng hoặc tạp chất cao có thể làm bể mạ kém ổn định.

5.3. Lọc dung dịch trước khi đưa vào bể

Dung dịch sau pha nên được kiểm tra và lọc để loại cặn không tan.

Không đổ trực tiếp nguyên liệu có cặn hoặc bao bì rách vào bể mạ đang vận hành.

5.4. Kiểm soát nồng độ ion niken

Nồng độ niken cần được phân tích định kỳ. Không chỉ bổ sung hóa chất dựa trên màu dung dịch.

Việc bổ sung quá nhiều có thể làm thay đổi tỷ trọng, độ dẫn điện và cân bằng thành phần của bể mạ.

5.5. Theo dõi pH và nhiệt độ

pH và nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất dòng điện, cấu trúc và ngoại quan lớp mạ.

Các thông số cần được duy trì theo công thức kỹ thuật của từng loại bể.

6. Phân biệt Niken Sunfat, Niken Clorua và Niken Sulfamate

6.1. Niken Sunfat

  • Công thức dạng ngậm nước: NiSO₄·6H₂O.
  • Là nguồn cung cấp ion niken phổ biến.
  • Được sử dụng nhiều trong bể mạ niken thông thường.
  • Tan tốt trong nước.

6.2. Niken Clorua

  • Công thức thường gặp: NiCl₂·6H₂O.
  • Cung cấp ion niken và chloride.
  • Hỗ trợ độ dẫn điện và hòa tan anode trong một số bể mạ.
  • Hàm lượng chloride cần được kiểm soát để hạn chế ăn mòn thiết bị.

6.3. Niken Sulfamate

  • Thường được dùng trong các bể mạ yêu cầu lớp phủ dày.
  • Có thể tạo lớp mạ có ứng suất thấp khi vận hành đúng điều kiện.
  • Phù hợp với một số ứng dụng kỹ thuật và phục hồi chi tiết.
  • Không thay thế trực tiếp Niken Sunfat nếu chưa điều chỉnh toàn bộ công thức bể.

Ba sản phẩm có vai trò và đặc tính khác nhau. Việc thay thế cần được đánh giá bằng thử nghiệm và phân tích bể mạ.

7. Cách lựa chọn Niken Sunfat phù hợp

7.1. Kiểm tra đúng dạng hexahydrate

Bao bì cần ghi rõ Nickel Sulphate Hexahydrate hoặc công thức NiSO₄·6H₂O.

Không nhầm với Niken Sunfat khan hoặc các dạng ngậm nước khác.

7.2. Kiểm tra cấp sản phẩm

Sản phẩm trong ảnh ghi EN-grade. Khách hàng cần đối chiếu TDS để xác định cấp này có phù hợp với công nghệ mạ đang sử dụng hay không.

7.3. Kiểm tra hàm lượng niken

Hàm lượng niken quyết định lượng ion Ni²⁺ được đưa vào dung dịch.

Không nên tính liều chỉ theo khối lượng sản phẩm khi chưa biết kết quả COA.

7.4. Kiểm tra tạp chất

Các tạp chất cần được kiểm soát gồm sắt, đồng, cobalt, kẽm, chì và chất không tan.

Giới hạn phù hợp phụ thuộc vào loại lớp mạ và yêu cầu bề mặt thành phẩm.

7.5. Kiểm tra bao bì và ngoại quan

Bao phải còn nguyên vẹn, khô ráo và có đầy đủ nhãn cảnh báo.

Tinh thể nên có màu xanh tương đối đồng đều. Sản phẩm đổi màu, lẫn tạp chất hoặc bị chảy nước cần được kiểm tra trước khi dùng.

8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng

Niken Sunfat là hóa chất nguy hại. Bụi và dung dịch có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiếp xúc không đúng cách.

8.1. Nguy cơ cần lưu ý

  • Có thể gây dị ứng khi tiếp xúc với da.
  • Có thể gây dị ứng hoặc ảnh hưởng đường hô hấp khi hít phải bụi.
  • Có nguy cơ gây ảnh hưởng nghiêm trọng khi phơi nhiễm kéo dài.
  • Hợp chất niken có cảnh báo về nguy cơ ung thư, đặc biệt qua đường hô hấp.
  • Rất độc đối với sinh vật thủy sinh và có thể gây tác động lâu dài.

8.2. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong kho khô ráo và thông gió tốt.
  • Giữ nguyên bao bì và nhãn cảnh báo.
  • Đặt bao trên pallet, tránh nền ẩm.
  • Đóng kín bao sau khi lấy hóa chất.
  • Tránh làm phát tán bụi.
  • Tách khỏi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
  • Không để hóa chất đi vào cống hoặc nguồn nước.
  • Bảo quản theo SDS của nhà sản xuất.

8.3. Trang bị bảo hộ

  • Kính bảo hộ kín.
  • Găng tay chống hóa chất phù hợp.
  • Quần áo và giày bảo hộ.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp khi có nguy cơ phát sinh bụi.
  • Hệ thống hút bụi hoặc thông gió cục bộ.
  • Vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp.

8.4. Xử lý khi tiếp xúc

Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.

Nếu tiếp xúc với da, rửa kỹ bằng nước và xà phòng. Tháo bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.

Nếu hít phải bụi, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi có không khí sạch và tìm hỗ trợ y tế.

Nếu nuốt phải, không tự gây nôn. Thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế ngay.

8.5. Xử lý khi tràn đổ

Cô lập khu vực và hạn chế phát tán bụi. Người xử lý phải sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ.

Thu gom hóa chất bằng dụng cụ sạch, khô vào vật chứa có nhãn. Không quét khô mạnh hoặc dùng khí nén làm bụi phát tán.

Không xả Niken Sunfat hoặc dung dịch chứa niken vào cống, đất hay nguồn nước tự nhiên.

9. Xử lý nước thải chứa Niken Sunfat

Nước rửa và nước thải từ dây chuyền mạ có thể chứa ion Ni²⁺. Nước thải này không được xả trực tiếp ra môi trường.

Quy trình xử lý thường gồm:

  1. Thu gom riêng dòng thải chứa niken.
  2. Điều hòa lưu lượng và nồng độ.
  3. Điều chỉnh pH để tạo kết tủa Ni(OH)₂.
  4. Châm chất keo tụ nếu cần.
  5. Dùng Polymer để tạo bông và trợ lắng.
  6. Lắng hoặc lọc để tách bùn chứa niken.
  7. Kiểm tra nồng độ niken trong nước sau xử lý.
  8. Ép bùn và quản lý bùn theo quy định.

Nếu niken tồn tại dưới dạng phức, chỉ nâng pH có thể không đạt hiệu quả. Khi đó cần đánh giá chất phá phức hoặc chất bắt kim loại chuyên dụng.

Không châm hóa chất theo cảm tính. Cần thử nghiệm và phân tích nước trước khi lựa chọn quy trình.

10. Mua Niken Sunfat Umicore Bỉ ở đâu?

Khi mua Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xi mạ, xử lý bề mặt và sản xuất công nghiệp.

Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Mục đích sử dụng.
  • Loại bể mạ đang vận hành.
  • Yêu cầu về hàm lượng niken và tạp chất.
  • Yêu cầu COA, TDS và SDS.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.

Quý khách cần mua Niken Sunfat Umicore Bỉ 20kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

11. Câu hỏi thường gặp về Niken Sunfat

Niken Sunfat là gì?

Niken Sunfat là muối sunfat của niken. Dạng sản phẩm trong ảnh là Nickel Sulphate Hexahydrate có công thức NiSO₄·6H₂O.

Niken Sunfat có màu gì?

Sản phẩm thường có dạng tinh thể màu xanh lá cây hoặc xanh lục nhạt.

Niken Sunfat dùng để làm gì?

Ứng dụng phổ biến là mạ niken, mạ niken hóa học, xử lý bề mặt và sản xuất một số hợp chất niken.

Niken Sunfat có tan trong nước không?

Có. NiSO₄·6H₂O tan tốt trong nước và tạo dung dịch màu xanh chứa ion Ni²⁺.

CAS của Niken Sunfat ngậm 6 nước là bao nhiêu?

CAS của Nickel Sulphate Hexahydrate là 10101-97-0.

Niken Sunfat có nguy hiểm không?

Có. Sản phẩm có thể gây dị ứng da, ảnh hưởng đường hô hấp và độc với môi trường nước. Người sử dụng phải tuân thủ SDS.

Niken Sunfat có dùng cho pin không?

Một số cấp Niken Sunfat được dùng trong vật liệu pin. Tuy nhiên, sản phẩm EN-grade chỉ nên dùng cho pin khi TDS và COA xác nhận đáp ứng yêu cầu tạp chất.

Sản phẩm Umicore Bỉ có quy cách bao nhiêu?

Bao sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 20kg.

Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O Umicore Bỉ là nguồn cung cấp ion niken được sử dụng phổ biến trong mạ điện, mạ niken hóa học và xử lý bề mặt kim loại.

Sản phẩm trong ảnh có cấp EN-grade, xuất xứ Bỉ và quy cách 20kg/bao. Chỉ tiêu hàm lượng niken và tạp chất cần được xác nhận theo COA của từng lô hàng.

Do Niken Sunfat là hóa chất nguy hại, quá trình sử dụng phải kiểm soát bụi, trang bị đầy đủ bảo hộ và không để hóa chất phát tán ra môi trường.

Quý khách cần mua Niken Sunfat Umicore Bỉ, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua Niken Sunfat NiSO₄·6H₂O Umicore Bỉ – 20kg/bao