Acid Tartaric Trung Quốc là axit hữu cơ dạng tinh thể hoặc bột màu trắng. Sản phẩm trên bao bì được ghi là DL-Tartaric Acid Monohydrate, quy cách 25kg/bao.
DL-Tartaric Acid còn được gọi là axit tartaric racemic. Sản phẩm gồm hỗn hợp hai dạng đồng phân quang học của Tartaric Acid với tỷ lệ tương đương.
Nhờ có hai nhóm carboxyl và hai nhóm hydroxyl, Acid Tartaric có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại. Sản phẩm được sử dụng trong xi mạ, xử lý bề mặt kim loại, dệt nhuộm, sản xuất muối tartrate và tổng hợp hóa chất.
Quý khách cần mua DL-Tartaric Acid Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. DL-Tartaric Acid là gì?
DL-Tartaric Acid là dạng racemic của Tartaric Acid. Sản phẩm chứa lượng tương đương của hai đồng phân D và L.
Đây là một axit hữu cơ hai chức. Trong cấu trúc phân tử có hai nhóm carboxyl và hai nhóm hydroxyl.
Công thức của DL-Tartaric Acid khan là:
C₄H₆O₆
Trên bao sản phẩm trong ảnh ghi DL-Tartaric Acid Monohydrate. Nếu đúng là dạng ngậm một phân tử nước, công thức được biểu diễn là:
C₄H₆O₆·H₂O
Tuy nhiên, dạng ngậm nước cần được đối chiếu với COA và SDS của lô hàng. Không nên xác định chỉ dựa trên tên in trên bao.
Các tên gọi thường gặp của sản phẩm gồm:
- DL-Tartaric Acid.
- DL-Acid Tartaric.
- Racemic Tartaric Acid.
- Racemic Acid.
- Axit Tartaric.
- Axit Tartaric Trung Quốc.
- DL-Tartaric Acid Monohydrate.
- 2,3-Dihydroxybutanedioic Acid.

2. Thông tin sản phẩm Acid Tartaric Trung Quốc
- Tên sản phẩm: DL-Tartaric Acid Monohydrate
- Tên tiếng Việt: Axit Tartaric DL
- Tên gọi khác: Racemic Tartaric Acid, Racemic Acid
- Công thức dạng khan: C₄H₆O₆
- Công thức dạng monohydrate: C₄H₆O₆·H₂O
- Số CAS tham khảo: 133-37-9 đối với DL-Tartaric Acid
- Khối lượng mol dạng khan: Khoảng 150,09g/mol
- Khối lượng mol dạng monohydrate: Khoảng 168,10g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng
- Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
- Độ tan: Tan trong nước
- Tính chất: Axit hữu cơ, có khả năng tạo phức với ion kim loại
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì trên ảnh: Khoảng 25,20kg/bao
- Ứng dụng chính: Xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm, tổng hợp hóa chất và sản xuất muối tartrate
Khách hàng nên kiểm tra COA để xác nhận dạng khan hay monohydrate. Ngoài ra, cần kiểm tra hàm lượng chính, độ ẩm, tro, kim loại nặng và chất không tan.
Bao bì trong ảnh không thể hiện rõ cấp thực phẩm hoặc dược phẩm. Vì vậy, không sử dụng sản phẩm trong thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm khi chưa có hồ sơ xác nhận phù hợp.
3. Công thức và tính chất của DL-Tartaric Acid
3.1. Công thức hóa học
Công thức phân tử của DL-Tartaric Acid dạng khan là:
C₄H₆O₆
Công thức cấu tạo có thể viết dưới dạng:
HOOC–CHOH–CHOH–COOH
Phân tử có hai nhóm carboxyl nên có khả năng phân ly proton theo hai giai đoạn. Do đó, dung dịch sản phẩm có tính axit.
3.2. Khả năng tạo phức
Các nhóm carboxyl và hydroxyl giúp Tartaric Acid tạo phức với nhiều ion kim loại.
Đặc tính này hữu ích trong một số dung dịch xi mạ, xử lý bề mặt kim loại và tổng hợp muối kim loại. Tartaric Acid có thể giúp duy trì ion kim loại trong dung dịch ở điều kiện phù hợp.
3.3. Phản ứng với bazơ
DL-Tartaric Acid phản ứng với bazơ để tạo muối tartrate và nước.
Ví dụ với Sodium Hydroxide:
C₄H₆O₆ + 2NaOH → Na₂C₄H₄O₆ + 2H₂O
Sản phẩm tạo thành là Sodium Tartrate. Tùy tỷ lệ phản ứng, có thể tạo muối acid hoặc muối trung hòa.
3.4. Phản ứng với muối kim loại
Ion tartrate có khả năng tạo phức với đồng, sắt và một số kim loại khác.
Khả năng tạo phức phụ thuộc vào pH, nồng độ, nhiệt độ và thành phần của dung dịch.

4. Đặc điểm của Acid Tartaric Trung Quốc
4.1. Dạng tinh thể màu trắng
Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng. Hạt tương đối đồng đều và không có mùi rõ rệt.
Sản phẩm bị nhiễm ẩm có thể vón cục. Vì vậy, bao cần được giữ kín sau khi mở.
4.2. Tan trong nước
DL-Tartaric Acid tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit.
Tốc độ hòa tan phụ thuộc vào kích thước hạt, nhiệt độ nước, nồng độ pha và tốc độ khuấy.
4.3. Có khả năng tạo muối và phức chất
Sản phẩm phản ứng với bazơ để tạo muối tartrate. Ngoài ra, các nhóm chức trong phân tử có thể liên kết với ion kim loại.
Đây là đặc tính quan trọng trong xi mạ, xử lý bề mặt và sản xuất hóa chất.
4.4. Có tính axit
Dung dịch DL-Tartaric Acid có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với da và mắt. Bụi sản phẩm cũng có thể gây khó chịu cho đường hô hấp.
Người thao tác cần sử dụng kính, găng tay và khẩu trang chống bụi phù hợp.
5. Ứng dụng của DL-Tartaric Acid
5.1. Ứng dụng trong xi mạ
DL-Tartaric Acid có thể được dùng làm chất tạo phức và hỗ trợ điều chỉnh môi trường trong một số dung dịch xi mạ.
Sản phẩm giúp kiểm soát trạng thái của ion kim loại trong dung dịch. Qua đó, quá trình tạo lớp phủ có thể ổn định hơn khi áp dụng đúng công thức.
Liều lượng phải được xác định theo loại kim loại, pH, nhiệt độ và thành phần bể mạ.
5.2. Xử lý và làm sạch bề mặt kim loại
Do có tính axit và khả năng tạo phức, Tartaric Acid được sử dụng trong một số công thức làm sạch hoặc xử lý bề mặt kim loại.
Sản phẩm có thể hỗ trợ loại bỏ một phần cặn vô cơ và ion kim loại. Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu và công thức phối trộn.
Nên thử nghiệm trên mẫu nhỏ để hạn chế ăn mòn hoặc làm thay đổi bề mặt sản phẩm.
5.3. Sản xuất muối Tartrate
DL-Tartaric Acid là nguyên liệu để sản xuất nhiều loại muối tartrate.
Một số sản phẩm thường gặp gồm:
- Sodium Tartrate.
- Potassium Tartrate.
- Potassium Sodium Tartrate.
- Calcium Tartrate.
- Các muối tartrate kim loại khác.
Mỗi loại muối có đặc tính và phạm vi sử dụng riêng.
5.4. Ứng dụng trong dệt nhuộm
Acid Tartaric có thể được sử dụng để điều chỉnh pH hoặc tạo phức trong một số công đoạn dệt nhuộm.
Sản phẩm cần được thử nghiệm theo loại sợi, thuốc nhuộm và yêu cầu màu sắc của thành phẩm.
5.5. Tổng hợp hóa chất
DL-Tartaric Acid được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong một số quá trình tổng hợp.
Sản phẩm có thể tham gia sản xuất hóa chất hữu cơ, chất tạo phức, muối tartrate và phụ gia kỹ thuật.
5.6. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
DL-Tartaric Acid được dùng trong nghiên cứu, phân tích và chuẩn bị một số dung dịch thử nghiệm.
Ứng dụng phòng thí nghiệm cần lựa chọn đúng cấp hóa chất và độ tinh khiết theo phương pháp phân tích.
5.7. Ứng dụng thực phẩm hoặc dược phẩm khi đúng cấp
Một số dạng Tartaric Acid chuyên dụng được sử dụng trong thực phẩm hoặc dược phẩm.
Tuy nhiên, không được mặc định DL-Tartaric Acid công nghiệp là phụ gia thực phẩm. Chỉ sử dụng khi sản phẩm đúng cấp, có COA, hồ sơ kiểm nghiệm và đáp ứng quy định áp dụng.

6. Cách sử dụng DL-Tartaric Acid
6.1. Xác định đúng cấp sản phẩm
Trước khi sử dụng, cần xác định sản phẩm là cấp công nghiệp, thực phẩm, dược phẩm hay thuốc thử.
Không sử dụng hàng công nghiệp cho thực phẩm hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.
6.2. Pha bằng nước sạch
Cho nước vào bồn pha trước. Sau đó, thêm DL-Tartaric Acid từ từ trong khi khuấy.
Cách làm này giúp sản phẩm phân tán đều và hạn chế bụi. Không đổ cả bao vào một điểm.
6.3. Kiểm soát pH
Acid Tartaric làm giảm pH của dung dịch. Vì vậy, cần kiểm tra pH trong quá trình pha và sử dụng.
Không châm theo cảm tính. Liều lượng phải dựa trên công thức kỹ thuật hoặc thử nghiệm thực tế.
6.4. Kiểm tra khả năng tương thích
Sản phẩm có thể phản ứng với bazơ, chất oxy hóa mạnh và một số vật liệu.
Cần kiểm tra vật liệu bồn, đường ống và thiết bị trước khi sử dụng ở nồng độ cao.
6.5. Thử nghiệm trước khi dùng số lượng lớn
Trong xi mạ, dệt nhuộm hoặc xử lý bề mặt, nên thử trên mẫu nhỏ trước.
Thử nghiệm giúp đánh giá pH, khả năng tạo phức, chất lượng bề mặt và mức tiêu hao hóa chất.
7. Cách lựa chọn Acid Tartaric phù hợp
7.1. Kiểm tra dạng khan hay monohydrate
Đây là thông tin quan trọng khi tính lượng hóa chất.
Dạng khan và dạng monohydrate có khối lượng mol khác nhau. Vì vậy, cần đối chiếu COA và SDS trước khi tính liều.
7.2. Kiểm tra hàm lượng
Không xác định độ tinh khiết chỉ bằng màu trắng của sản phẩm.
COA cần thể hiện hàm lượng chính, độ ẩm, tro và các chỉ tiêu phù hợp với mục đích sử dụng.
7.3. Kiểm tra kim loại nặng và tạp chất
Một số ứng dụng xi mạ, điện tử hoặc tổng hợp hóa chất yêu cầu kiểm soát sắt và kim loại nặng.
Khách hàng cần cung cấp yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
7.4. Kiểm tra bao bì và hạn sử dụng
Bao phải còn kín, không rách và không bị nhiễm ẩm.
Cần kiểm tra ngày sản xuất, hạn sử dụng và số lô. Không dùng ảnh lô cũ đã hết hạn để đại diện cho hàng đang bán.
7.5. Thử độ hòa tan
Sản phẩm cần hòa tan phù hợp với yêu cầu của quy trình.
Nếu dung dịch có nhiều cặn hoặc màu bất thường, cần kiểm tra lại COA và chất lượng lô hàng.
8. Bảo quản và an toàn khi sử dụng
8.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc với nền ẩm.
- Giữ kín miệng bao sau khi mở.
- Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
- Tách biệt với bazơ và chất oxy hóa mạnh.
- Không bảo quản chung với thực phẩm.
- Giữ nguyên nhãn và thông tin lô hàng.
- Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.
8.2. Trang bị bảo hộ
- Đeo kính bảo hộ khi cân và pha hóa chất.
- Sử dụng găng tay chống hóa chất.
- Đeo khẩu trang chống bụi.
- Mặc quần áo và giày bảo hộ.
- Đảm bảo khu vực pha có thông gió.
8.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Liên hệ cơ sở y tế nếu tình trạng kích ứng kéo dài.
Nếu tiếp xúc với da, rửa sạch bằng nước và thay quần áo bị nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải nhiều bụi, di chuyển đến nơi thông thoáng. Theo dõi tình trạng hô hấp và tìm hỗ trợ y tế khi cần.
Nếu nuốt phải, súc miệng và thực hiện theo SDS. Không tự gây nôn khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
8.4. Xử lý khi tràn đổ
Tránh làm phát tán bụi. Thu gom sản phẩm bằng dụng cụ sạch và khô.
Cho hóa chất vào vật chứa phù hợp, có nhãn. Không xả lượng lớn sản phẩm trực tiếp vào cống hoặc nguồn nước.

9. Mua DL-Tartaric Acid Trung Quốc ở đâu?
Khi mua Acid Tartaric Trung Quốc, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ xi mạ, xử lý bề mặt, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp.
Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu dạng khan hoặc monohydrate.
- Hàm lượng và cấp chất lượng yêu cầu.
- Yêu cầu về COA và SDS.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
Quý khách cần mua DL-Tartaric Acid Monohydrate Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
10. Câu hỏi thường gặp về DL-Tartaric Acid
DL-Tartaric Acid là gì?
DL-Tartaric Acid là dạng racemic của Tartaric Acid, chứa lượng tương đương của hai đồng phân D và L.
Công thức của DL-Tartaric Acid là gì?
Dạng khan có công thức C₄H₆O₆. Nếu đúng là dạng monohydrate, công thức là C₄H₆O₆·H₂O.
CAS của DL-Tartaric Acid là bao nhiêu?
CAS thường dùng cho DL-Tartaric Acid là 133-37-9. Dạng ngậm nước cần được xác nhận theo SDS của sản phẩm.
DL-Tartaric Acid có tan trong nước không?
Có. Sản phẩm tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit.
DL-Tartaric Acid dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong xi mạ, xử lý kim loại, sản xuất muối tartrate, dệt nhuộm và tổng hợp hóa chất.
DL-Tartaric Acid có dùng trong thực phẩm không?
Chỉ sử dụng khi sản phẩm đúng cấp thực phẩm và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn áp dụng. Không dùng sản phẩm công nghiệp trực tiếp trong thực phẩm.
Dạng khan và monohydrate khác nhau thế nào?
Dạng monohydrate chứa thêm một phân tử nước kết tinh. Vì vậy, khối lượng mol và lượng hoạt chất trên cùng khối lượng sản phẩm sẽ khác dạng khan.
Sản phẩm có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có khối lượng tịnh 25kg/bao và khối lượng cả bì khoảng 25,20kg.
Mua DL-Tartaric Acid ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
DL-Tartaric Acid Trung Quốc là axit hữu cơ dạng tinh thể màu trắng. Sản phẩm có khả năng tạo phức và được sử dụng trong xi mạ, xử lý kim loại, dệt nhuộm và tổng hợp hóa chất.
Trên bao sản phẩm ghi DL-Tartaric Acid Monohydrate. Khách hàng cần kiểm tra COA và SDS để xác nhận chính xác dạng ngậm nước, hàm lượng và cấp chất lượng.
Quý khách cần mua DL-Tartaric Acid Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội và khu vực miền Bắc, vui lòng liên hệ Châu An Chemical.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/
