CMC Food Grade Trung Quốc – Sodium Carboxymethyl Cellulose 25kg/bao

Tên sản phẩm: CMC Food Grade – Sodium Carboxymethyl Cellulose

Công thức: [C₆H₇O₂(OH)₂OCH₂COONa]n

Số CAS: 9004-32-4

Ngoại quan: Bột màu trắng đến trắng ngà

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

CMC Food Grade Trung Quốc là phụ gia thực phẩm có tên hóa học Sodium Carboxymethyl Cellulose. Sản phẩm thường được dùng làm chất tạo đặc, ổn định, giữ ẩm và cải thiện cấu trúc trong nhiều công thức thực phẩm.

Trên bao bì sản phẩm ghi rõ CMC, Sodium Carboxy Methyl Cellulose, quy cách 25kg/bao, xuất xứ Trung Quốc và nhà sản xuất Shandong YuLong Cellulose Technology Co., Ltd.

CMC Food Grade có khả năng hòa tan trong nước và tạo dung dịch có độ nhớt. Tùy theo độ nhớt và độ tinh khiết, sản phẩm có thể được ứng dụng trong đồ uống, kem, sữa, bánh, mì, sốt, thực phẩm chế biến và nhiều ngành khác.

Quý khách cần mua CMC Food Grade Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

CMC Food Grade Trung Quốc Sodium Carboxymethyl Cellulose 25kg bao
CMC Food Grade Trung Quốc – Sodium Carboxymethyl Cellulose quy cách 25kg/bao.

1. CMC Food Grade là gì?

CMC Food Grade là tên gọi phổ biến của Sodium Carboxymethyl Cellulose cấp thực phẩm. Đây là dẫn xuất của cellulose, có khả năng hút nước, làm đặc và ổn định hệ phân tán.

Trong thực phẩm, CMC được sử dụng để cải thiện độ sánh, hạn chế tách lớp, giữ nước và tạo cảm giác cấu trúc đồng đều hơn cho sản phẩm.

Sản phẩm còn được biết đến với các tên gọi:

  • CMC thực phẩm.
  • CMC Food Grade.
  • Sodium Carboxymethyl Cellulose.
  • Carboxymethyl Cellulose Sodium.
  • Cellulose Gum.
  • Phụ gia CMC.
  • CMC tạo đặc.
  • E466.

CMC là polymer nên không có một khối lượng mol cố định như các hợp chất đơn giản. Tính chất sử dụng thực tế phụ thuộc vào độ nhớt, độ tinh khiết, độ thay thế và cấp sản phẩm.

CMC Food Grade dạng bột màu trắng
CMC Food Grade thường có dạng bột màu trắng đến trắng ngà, dễ phân tán trong nước.

2. Thông tin sản phẩm CMC Food Grade Trung Quốc

  • Tên sản phẩm: CMC Food Grade
  • Tên hóa học: Sodium Carboxymethyl Cellulose
  • Tên gọi khác: Carboxymethyl Cellulose Sodium, Cellulose Gum, E466
  • Thương hiệu trên bao: YuLong
  • Nhà sản xuất: Shandong YuLong Cellulose Technology Co., Ltd.
  • Công thức lặp tham khảo: [C₆H₇O₂(OH)₂OCH₂COONa]n
  • Số CAS: 9004-32-4
  • Khối lượng mol: Không cố định do là polymer
  • Cấp sản phẩm: Food Grade theo thông tin trên bao
  • Ngoại quan: Bột màu trắng đến trắng ngà
  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
  • Tính tan: Tan hoặc phân tán tốt trong nước, tạo dung dịch nhớt
  • Tính chất chính: Tạo đặc, ổn định, giữ ẩm, cải thiện cấu trúc
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Khối lượng tịnh: 25kg/bao
  • Khối lượng cả bì: 25,2kg/bao theo thông tin trên bao
  • Ứng dụng: Thực phẩm, đồ uống và một số ngành công nghiệp tùy cấp chất lượng

Đối với CMC Food Grade, khách hàng nên kiểm tra thêm các chỉ tiêu trên COA như độ nhớt, độ tinh khiết, pH, độ ẩm, hàm lượng muối và mức độ thay thế để lựa chọn đúng loại phù hợp.

3. Tính chất của Sodium Carboxymethyl Cellulose

3.1. Dạng bột mịn, màu trắng đến trắng ngà

CMC thực phẩm thường có dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ. Sản phẩm có màu trắng đến trắng ngà và không có mùi rõ rệt.

Nếu bảo quản không tốt, CMC có thể hút ẩm, vón cục và ảnh hưởng đến khả năng phân tán khi pha.

3.2. Tạo độ nhớt trong nước

Khi hòa tan hoặc phân tán đúng cách trong nước, CMC tạo ra dung dịch có độ nhớt. Đây là đặc điểm quan trọng giúp sản phẩm được dùng làm chất tạo đặc và ổn định.

Độ nhớt của dung dịch phụ thuộc vào loại CMC, nồng độ sử dụng, nhiệt độ, pH và thành phần công thức.

3.3. Khả năng giữ nước

CMC có khả năng giữ nước và hạn chế thất thoát ẩm trong một số sản phẩm thực phẩm.

Nhờ đó, sản phẩm có thể hỗ trợ cải thiện độ mềm, độ mịn và cảm giác cấu trúc trong quá trình bảo quản.

3.4. Ổn định hệ phân tán

CMC giúp hạn chế hiện tượng tách nước, tách lớp hoặc lắng cặn trong một số sản phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào công thức tổng thể và sự tương thích với các thành phần khác.

4. Ứng dụng của CMC Food Grade

4.1. Ứng dụng trong đồ uống

CMC Food Grade có thể được dùng trong một số loại đồ uống để ổn định hệ huyền phù, hạn chế lắng cặn và cải thiện cảm giác miệng.

Sản phẩm thường được cân nhắc trong nước trái cây, đồ uống sữa, thức uống dinh dưỡng hoặc đồ uống pha chế tùy công thức.

4.2. Ứng dụng trong kem và sản phẩm đông lạnh

Trong kem và một số sản phẩm đông lạnh, CMC có thể hỗ trợ cải thiện cấu trúc, giảm tách nước và tăng độ ổn định trong bảo quản.

Sản phẩm thường được phối hợp với các chất ổn định khác theo công thức kỹ thuật.

4.3. Ứng dụng trong sữa và sản phẩm từ sữa

CMC có thể được dùng trong sữa chua, sữa uống, sản phẩm sữa chế biến hoặc thức uống có sữa để tạo độ sánh và hỗ trợ ổn định hệ nhũ.

Việc sử dụng cần căn cứ theo công thức và quy định áp dụng đối với từng loại sản phẩm.

4.4. Ứng dụng trong bánh và thực phẩm nướng

CMC có thể hỗ trợ giữ ẩm, cải thiện cấu trúc và giúp thành phẩm ổn định hơn trong một số dòng bánh và thực phẩm nướng.

Tùy loại sản phẩm, CMC có thể được dùng ở mức thấp để tránh làm thay đổi cấu trúc không mong muốn.

4.5. Ứng dụng trong mì, bún và thực phẩm chế biến

CMC được dùng trong một số công thức mì, bún, thực phẩm tạo hình hoặc thực phẩm chế biến nhằm cải thiện độ dai, độ ổn định và khả năng giữ nước.

Liều lượng cụ thể cần được thử nghiệm theo từng dây chuyền sản xuất.

4.6. Ứng dụng trong sốt, tương và gia vị lỏng

CMC có thể được dùng để tăng độ sánh, hạn chế tách nước và tạo cấu trúc đồng đều cho sốt, tương hoặc các sản phẩm gia vị dạng lỏng.

Đây là một trong những nhóm ứng dụng phổ biến của CMC trong công nghệ thực phẩm.

ứng dụng CMC Food Grade trong thực phẩm và đồ uống
CMC Food Grade được sử dụng để tạo độ sánh và ổn định trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống.

5. Cách sử dụng CMC Food Grade hiệu quả

5.1. Chọn đúng loại độ nhớt

CMC có nhiều cấp độ nhớt khác nhau. Vì vậy, trước khi sử dụng cần xác định rõ sản phẩm dùng cho đồ uống, kem, sốt hay thực phẩm đặc hơn.

Mỗi ứng dụng sẽ cần mức độ nhớt và độ ổn định khác nhau.

5.2. Phân tán đúng kỹ thuật

CMC nên được phân tán từ từ vào nước trong khi khuấy để hạn chế vón cục.

Một số công thức có thể trộn khô trước CMC với đường hoặc nguyên liệu bột khác rồi mới đưa vào nước để tăng khả năng phân tán.

5.3. Kiểm soát nồng độ sử dụng

Không nên dùng theo cảm tính. Liều lượng cần dựa trên công thức sản phẩm, độ nhớt mục tiêu và thử nghiệm thực tế.

Dùng quá nhiều CMC có thể làm sản phẩm quá đặc, thay đổi cảm giác miệng hoặc ảnh hưởng cấu trúc.

5.4. Kiểm tra độ tương thích

CMC có thể tương tác với muối, đường, acid và các hydrocolloid khác. Vì vậy, nên thử nghiệm trên mẻ nhỏ trước khi áp dụng ở quy mô sản xuất.

Việc kiểm tra này giúp xác định độ ổn định, độ nhớt và cảm quan của thành phẩm.

6. Cách lựa chọn CMC Food Grade phù hợp

6.1. Kiểm tra đúng cấp thực phẩm

Khi dùng cho thực phẩm, cần chọn đúng Food Grade và có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, COA cùng chứng từ liên quan.

Không dùng CMC công nghiệp thay cho CMC thực phẩm.

6.2. Kiểm tra độ nhớt

Độ nhớt là chỉ tiêu quan trọng nhất khi chọn CMC. Sản phẩm dùng cho đồ uống thường khác với sản phẩm dùng cho sốt, bánh hoặc kem.

Khách hàng nên cung cấp yêu cầu kỹ thuật để chọn đúng loại.

6.3. Kiểm tra độ tinh khiết và độ ẩm

Đối với ứng dụng thực phẩm, cần kiểm tra các chỉ tiêu như độ tinh khiết, độ ẩm, pH, muối và tạp chất theo COA.

Những thông số này ảnh hưởng đến độ ổn định và chất lượng thành phẩm.

6.4. Kiểm tra bao bì và lô hàng

Bao phải còn nguyên vẹn, khô ráo và không rách. Sản phẩm bên trong không nên bị vón mạnh hoặc đổi màu bất thường.

Ngoài ra, khách hàng nên kiểm tra số lô, ngày sản xuất và hồ sơ đi kèm trước khi nhập hàng.

7. Bảo quản và an toàn khi sử dụng

7.1. Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản trong kho khô ráo và thoáng mát.
  • Đặt bao trên pallet, tránh nền ẩm.
  • Giữ kín miệng bao sau khi mở.
  • Tránh nước mưa và ánh nắng trực tiếp.
  • Không để gần nguồn mùi mạnh hoặc hóa chất dễ bay hơi.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, xuất trước.

7.2. An toàn khi thao tác

  • Đeo khẩu trang khi thao tác với bột mịn.
  • Đeo kính bảo hộ nếu khu vực có nhiều bụi.
  • Sử dụng găng tay khi cần.
  • Giữ khu vực thao tác sạch và khô ráo.
  • Tránh hít bụi sản phẩm trong thời gian dài.

7.3. Xử lý khi bị vón hoặc ẩm

Nếu CMC bị hút ẩm và vón cục, cần kiểm tra lại tình trạng bao bì và chất lượng sản phẩm trước khi sử dụng.

Không nên dùng sản phẩm đã nhiễm ẩm nặng hoặc có dấu hiệu biến chất cho thực phẩm.

 bảo quản CMC Food Grade Trung Quốc 25kg bao
CMC Food Grade cần được bảo quản kín, tránh ẩm và đặt trên pallet trong kho khô ráo.

8. Mua CMC Food Grade Trung Quốc ở đâu?

Khi mua CMC Food Grade Trung Quốc, khách hàng nên chọn đơn vị cung cấp có nguồn hàng rõ ràng và hỗ trợ đầy đủ hồ sơ kỹ thuật.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất và phụ gia phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất, trong đó có nhóm nguyên liệu và phụ gia công nghiệp.

Châu An Chemical phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.

Khi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Mục đích sử dụng.
  • Độ nhớt mong muốn.
  • Yêu cầu về COA và chứng từ.
  • Địa điểm giao hàng.
  • Thời gian dự kiến cần hàng.

Quý khách cần mua CMC Food Grade Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

9. Câu hỏi thường gặp về CMC Food Grade

CMC Food Grade là gì?

CMC Food Grade là Sodium Carboxymethyl Cellulose cấp thực phẩm, thường dùng để tạo đặc, ổn định và giữ ẩm.

CMC Food Grade có công thức gì?

CMC là polymer nên thường được biểu diễn dưới dạng mắt xích lặp, ví dụ [C₆H₇O₂(OH)₂OCH₂COONa]n.

CAS của CMC là bao nhiêu?

Số CAS thường dùng cho Sodium Carboxymethyl Cellulose là 9004-32-4.

CMC Food Grade dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng trong đồ uống, kem, sữa, sốt, bánh, mì và nhiều thực phẩm chế biến để tạo đặc và ổn định cấu trúc.

CMC Food Grade có tan trong nước không?

Có. Sản phẩm tan hoặc phân tán tốt trong nước và tạo dung dịch có độ nhớt.

Vì sao CMC bị vón khi pha?

Nguyên nhân thường là cho bột vào quá nhanh, khuấy không phù hợp hoặc sản phẩm đã hút ẩm.

CMC Food Grade có quy cách bao nhiêu?

Sản phẩm trong ảnh có quy cách 25kg/bao.

Mua CMC Food Grade ở đâu tại Hà Nội?

Khách hàng tại Hà Nội và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

CMC Food Grade Trung Quốc – Sodium Carboxymethyl Cellulose là phụ gia được sử dụng rộng rãi để tạo đặc, ổn định và cải thiện cấu trúc trong nhiều loại thực phẩm.

Sản phẩm trong ảnh có quy cách 25kg/bao, xuất xứ Trung Quốc và phù hợp cho các nhu cầu cần CMC cấp thực phẩm khi đáp ứng đầy đủ hồ sơ kỹ thuật.

Để sử dụng hiệu quả, khách hàng nên lựa chọn đúng độ nhớt, đúng cấp chất lượng và thử nghiệm thực tế trước khi đưa vào sản xuất.

Quý khách cần mua CMC Food Grade Trung Quốc 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/

Đặt mua CMC Food Grade Trung Quốc – Sodium Carboxymethyl Cellulose 25kg/bao