Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản, còn gọi là Amoni Persulfate hoặc APS, là chất oxy hóa mạnh có công thức (NH₄)₂S₂O₈. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong sản xuất polymer, etching bảng mạch PCB, xử lý bề mặt kim loại, dệt sợi và các quá trình hóa học cần nguồn oxy hóa mạnh.
Sản phẩm trong bài mang thương hiệu ADEKA Corporation, xuất xứ Nhật Bản và được đóng gói 25kg/bao. Bao hàng thể hiện rõ AMMONIUM PERSULFATE, UN 1444 và ký hiệu OXIDIZING AGENT – Class 5.1.
APS có khả năng tạo các gốc sulfate hoạt tính khi được kích hoạt trong điều kiện phù hợp. Chính đặc tính này giúp Ammonium Persulfate được sử dụng hiệu quả làm chất khơi mào cho nhiều phản ứng trùng hợp và làm tác nhân oxy hóa trong xử lý bề mặt.
Quý khách cần mua Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra COA, SDS, tình trạng hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế.

1. Ammonium Persulfate (NH₄)₂S₂O₈ là gì?
Ammonium Persulfate là muối amoni của Peroxydisulfuric Acid, thuộc nhóm persulfate có tính oxy hóa mạnh.
Công thức hóa học của sản phẩm:
(NH₄)₂S₂O₈
Trong phân tử có liên kết peroxide O–O. Khi liên kết này được hoạt hóa bởi nhiệt hoặc điều kiện phản ứng thích hợp, persulfate có thể tạo các gốc sulfate có hoạt tính cao.
1.1. Các tên gọi phổ biến
- Ammonium Persulfate
- Ammonium Persulphate
- Amoni Persulfate
- Ammonium Peroxydisulfate
- Diammonium Persulfate
- APS
- (NH₄)₂S₂O₈
- Ammonium Persulfate ADEKA
- APS Nhật Bản
1.2. Ngoại quan sản phẩm
Ammonium Persulfate thường có dạng tinh thể không màu hoặc bột tinh thể màu trắng. Sản phẩm không có mùi rõ rệt trong điều kiện bảo quản bình thường.
APS tan tốt trong nước. Dung dịch tạo thành có tính axit và tính oxy hóa, do đó cần sử dụng bồn, đường ống và thiết bị có vật liệu tương thích.
2. Thông số kỹ thuật Ammonium Persulfate ADEKA
- Tên sản phẩm: Ammonium Persulfate
- Tên viết tắt: APS
- Công thức: (NH₄)₂S₂O₈
- Số CAS: 7727-54-0
- Số EC: 231-786-5
- Khối lượng mol: Khoảng 228,2g/mol
- Hàm lượng: Theo COA của lô hàng thực tế
- Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột tinh thể trắng
- Độ tan trong nước tham khảo: Khoảng 58,2g/100ml ở 20°C
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,9g/cm³
- Nhiệt độ phân hủy tham khảo: Khoảng 120°C
- Đặc tính: Chất oxy hóa mạnh
- Mã vận chuyển: UN 1444
- Phân loại vận chuyển: Class 5.1 – Oxidizing Substance
- Nhóm đóng gói: III
- Thương hiệu: ADEKA
- Nhà sản xuất: ADEKA Corporation
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Quy cách: 25kg/bao
Hàm lượng APS, độ ẩm, sắt, cặn không tan và các chỉ tiêu tạp chất cần được đối chiếu theo COA của từng lô hàng. Không nên tự xác định độ tinh khiết chỉ dựa trên hình ảnh bao bì.
3. Ammonium Persulfate hoạt động theo cơ chế nào?
3.1. Ion persulfate có tính oxy hóa mạnh
Trong nước, Ammonium Persulfate cung cấp ion persulfate S₂O₈²⁻. Ion này có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa – khử trong nhiều quá trình công nghiệp.
3.2. Tạo gốc sulfate hoạt tính
Khi được kích hoạt bởi nhiệt hoặc điều kiện phản ứng thích hợp, liên kết peroxide trong ion persulfate có thể bị phân cắt:
S₂O₈²⁻ → 2SO₄•⁻
Gốc SO₄•⁻ có khả năng phản ứng cao và được sử dụng để khởi đầu nhiều phản ứng chuỗi.
3.3. Khơi mào quá trình polymer hóa
Trong sản xuất polymer, các gốc sulfate có thể tác động lên monomer để tạo tâm hoạt động. Từ đó, chuỗi polymer tiếp tục phát triển.
Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ APS, loại monomer và các chất phụ gia có trong hệ.

4. Ưu điểm của Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản
4.1. Khả năng oxy hóa mạnh
APS phù hợp với nhiều quá trình cần chất oxy hóa vô cơ mạnh, đặc biệt trong xử lý bề mặt và sản xuất hóa chất.
4.2. Phù hợp làm chất khơi mào polymer
Ammonium Persulfate được sử dụng rộng rãi làm nguồn tạo gốc tự do trong một số hệ polymer hóa tan trong nước.
4.3. Khả năng hòa tan tốt
Sản phẩm tan tốt trong nước, thuận tiện để pha dung dịch trước khi châm vào bồn phản ứng hoặc dây chuyền xử lý.
4.4. Phù hợp với xử lý bề mặt kim loại
Tính oxy hóa của persulfate giúp APS được sử dụng trong một số quy trình etching, micro-etching và chuẩn bị bề mặt kim loại.
4.5. Thương hiệu và nguồn gốc rõ ràng
Bao hàng thể hiện rõ ADEKA Corporation, Made in Japan, UN 1444 và Class 5.1, thuận tiện cho doanh nghiệp nhận diện, truy xuất và kiểm soát kho.
5. Ứng dụng của Ammonium Persulfate ADEKA
5.1. Etching bảng mạch PCB
Ammonium Persulfate được sử dụng trong một số quy trình etching và xử lý bề mặt đồng trên bảng mạch in.
Nồng độ dung dịch, nhiệt độ và thời gian xử lý cần được kiểm soát để duy trì tốc độ etching và chất lượng bề mặt phù hợp.
5.2. Xử lý bề mặt kim loại
APS được sử dụng làm tác nhân oxy hóa trong một số công đoạn làm sạch, hoạt hóa hoặc chuẩn bị bề mặt kim loại trước các bước xử lý tiếp theo.
ADEKA cũng liệt kê Ammonium Persulfate trong nhóm hóa chất xử lý bề mặt đồng.
5.3. Chất khơi mào sản xuất polymer
APS được sử dụng làm chất khơi mào cho một số phản ứng trùng hợp nhựa tổng hợp và polymer tan trong nước.
Ứng dụng có thể gặp trong các hệ acrylic, polymer nhũ tương và một số loại polymer công nghiệp khác.
5.4. Sản xuất sợi tổng hợp và dệt
Ammonium Persulfate được sử dụng trong một số quá trình liên quan đến sợi tổng hợp và xử lý nguyên liệu ngành dệt.
Liều dùng phụ thuộc vào loại sợi, polymer và mục tiêu của từng công đoạn.
5.5. Biến tính tinh bột
ADEKA liệt kê starch modifiers là một trong những ứng dụng của Ammonium Persulfate.
Tính oxy hóa của APS có thể được sử dụng để thay đổi một số đặc tính của tinh bột trong quy trình công nghiệp phù hợp.
5.6. Chất oxy hóa trong sản xuất hóa chất
APS được sử dụng làm tác nhân oxy hóa hoặc nguồn tạo gốc trong một số phản ứng tổng hợp hóa học.
Việc sử dụng phải dựa trên công thức phản ứng, độ tinh khiết yêu cầu và tài liệu kỹ thuật của quy trình.

6. So sánh Ammonium Persulfate, Sodium Persulfate và Potassium Persulfate
| Tiêu chí | Ammonium Persulfate | Sodium Persulfate | Potassium Persulfate |
|---|---|---|---|
| Công thức | (NH₄)₂S₂O₈ | Na₂S₂O₈ | K₂S₂O₈ |
| Cation | NH₄⁺ | Na⁺ | K⁺ |
| Nhóm | Persulfate oxy hóa mạnh | Persulfate oxy hóa mạnh | Persulfate oxy hóa mạnh |
| Điểm cần cân nhắc | Đưa ion ammonium vào hệ | Đưa ion sodium vào hệ | Đưa ion potassium vào hệ |
| Thay thế trực tiếp | Không theo tỷ lệ 1:1 | Cần quy đổi | Cần quy đổi |
Khi đổi từ APS sang Sodium Persulfate hoặc Potassium Persulfate, nhà máy cần tính lại theo số mol persulfate, độ tinh khiết và yêu cầu về cation trong hệ.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá mỗi kilôgam vì khả năng hòa tan, tạp chất và tương thích với công thức cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế.
7. Hướng dẫn pha và sử dụng Ammonium Persulfate
7.1. Xác định đúng hàm lượng trên COA
Trước khi tính lượng sử dụng, cần kiểm tra độ tinh khiết của lô hàng. Không mặc định mọi APS thương mại đều có cùng hàm lượng.
7.2. Cho nước vào bồn trước
Chuẩn bị lượng nước cần thiết trong bồn có vật liệu tương thích, sau đó khởi động hệ thống khuấy.
7.3. Bổ sung APS từ từ
Cho Ammonium Persulfate từ từ vào nước trong điều kiện khuấy đều để sản phẩm hòa tan đồng nhất.
Không để một lượng lớn hóa chất tích tụ tại một điểm hoặc tiếp xúc với vật liệu dễ cháy.
7.4. Kiểm soát nhiệt độ
Persulfate phân hủy nhanh hơn khi nhiệt độ tăng. Nhiệt độ pha và nhiệt độ vận hành cần tuân theo công thức của từng quy trình.
7.5. Pha lượng phù hợp với nhu cầu
Không nên lưu dung dịch APS lâu hơn mức cần thiết nếu quy trình không yêu cầu.
Nhà máy nên theo dõi nồng độ, thời gian phản ứng và chất lượng thành phẩm để tối ưu lượng hóa chất sử dụng.
8. Cách lựa chọn Ammonium Persulfate ADEKA chất lượng
8.1. Kiểm tra đúng thương hiệu ADEKA
Bao hàng cần thể hiện rõ AMMONIUM PERSULFATE, ADEKA CORPORATION, MADE IN JAPAN, NET WT. 25kg và UN 1444.
8.2. Kiểm tra hàm lượng
COA cần thể hiện độ tinh khiết của Ammonium Persulfate và các chỉ tiêu kiểm soát của lô hàng.
Những dây chuyền nhạy với tạp chất không nên chỉ dựa trên tên thương hiệu để xác định chất lượng.
8.3. Kiểm tra ngoại quan
Sản phẩm cần có màu trắng hoặc không màu, khô và không có dấu hiệu nhiễm tạp chất hoặc ẩm bất thường.
8.4. Kiểm tra tạp chất theo ứng dụng
Ngành điện tử và xử lý bề mặt có thể yêu cầu kiểm soát sắt, kim loại và chất không tan chặt hơn các ứng dụng thông thường.
Ngành polymer cần quan tâm đến độ ổn định giữa các lô vì tạp chất có thể ảnh hưởng đến tốc độ khơi mào và chất lượng sản phẩm.
8.5. Kiểm tra COA và SDS
COA dùng để xác nhận chất lượng thực tế. SDS giúp doanh nghiệp xác định điều kiện lưu kho, vật liệu không tương thích, PPE và phương án ứng phó sự cố.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng APS
9.1. Ammonium Persulfate là chất oxy hóa mạnh
APS không phải nhiên liệu dễ cháy nhưng có thể làm tăng tốc độ cháy của các vật liệu khác.
Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với chất dễ cháy, chất khử hoặc các nguyên liệu không tương thích.
9.2. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản trong bao bì gốc và giữ kín sau khi mở.
- Đặt tại kho khô, mát và thông gió tốt.
- Kê bao trên pallet sạch và khô.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tách biệt với chất dễ cháy.
- Tách khỏi chất khử.
- Tách khỏi kim loại dạng bột.
- Tách khỏi bazơ mạnh.
- Giữ nguyên nhãn và cảnh báo Class 5.1.
9.3. Kiểm soát bụi
Bụi Ammonium Persulfate có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Tiếp xúc lặp lại có thể gây mẫn cảm ở một số người.
Khu vực mở bao, cân và pha hóa chất nên có hút bụi cục bộ hoặc hệ thống thông gió phù hợp.
9.4. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ kín.
- Găng tay bảo hộ phù hợp.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi phát sinh bụi.
- Vòi rửa mắt tại khu vực cân và pha hóa chất.
9.5. Xử lý tràn đổ
Không sử dụng mùn cưa hoặc vật liệu hấp thụ dễ cháy để thu gom APS.
Cần thu gom hóa chất vào vật chứa phù hợp, hạn chế phát tán bụi và thực hiện theo SDS của lô hàng.

10. Giá Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản
Giá Ammonium Persulfate ADEKA thay đổi theo số lượng mua, lô nhập khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.
Khách hàng mua theo bao, pallet hoặc số lượng sử dụng thường xuyên sẽ được báo giá theo nhu cầu thực tế.
Khi so sánh giá, nên kiểm tra đúng thương hiệu ADEKA, xuất xứ Nhật Bản, quy cách 25kg/bao, độ tinh khiết trên COA và các chỉ tiêu tạp chất liên quan đến ứng dụng.
11. Mua Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Ammonium Persulfate (NH₄)₂S₂O₈ ADEKA Nhật Bản, quy cách 25kg/bao.
Sản phẩm phục vụ các doanh nghiệp sản xuất polymer, bảng mạch PCB, xử lý bề mặt kim loại, dệt sợi, biến tính tinh bột và sản xuất hóa chất.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Số lượng Ammonium Persulfate cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu thương hiệu ADEKA.
- Hàm lượng hoặc specification cần đạt.
- Lượng sử dụng dự kiến mỗi tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
Châu An Chemical hỗ trợ kiểm tra bao bì, hồ sơ lô hàng và báo giá theo số lượng thực tế của doanh nghiệp.
12. Câu hỏi thường gặp về Ammonium Persulfate ADEKA
Ammonium Persulfate là hóa chất gì?
Ammonium Persulfate là muối persulfate có công thức (NH₄)₂S₂O₈ và thuộc nhóm chất oxy hóa mạnh.
APS là viết tắt của chất gì?
APS là cách viết tắt phổ biến của Ammonium Persulfate.
Ammonium Persulfate ADEKA dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong etching PCB, xử lý bề mặt kim loại, khơi mào polymer hóa, dệt sợi, biến tính tinh bột và sản xuất hóa chất.
APS có tan trong nước không?
Có. Ammonium Persulfate tan tốt trong nước và có thể pha thành dung dịch để sử dụng trong các quy trình phù hợp.
Ammonium Persulfate có dùng trong sản xuất polymer không?
Có. APS được sử dụng làm chất khơi mào gốc tự do trong một số phản ứng trùng hợp nhựa và polymer.
Ammonium Persulfate có dùng để etching PCB không?
Có. ADEKA liệt kê bảng mạch in và xử lý bề mặt kim loại trong nhóm ứng dụng của Ammonium Persulfate.
APS có phải chất dễ cháy không?
APS không phải chất dễ cháy nhưng là chất oxy hóa mạnh và có thể làm tăng sự cháy của vật liệu khác.
Ammonium Persulfate ADEKA có hàm lượng bao nhiêu?
Mặt bao trong hình không thể hiện phần trăm hàm lượng. Cần kiểm tra COA của lô hàng thực tế trước khi công bố thông số.
Ammonium Persulfate ADEKA có xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong hình có xuất xứ Nhật Bản.
Quy cách Ammonium Persulfate ADEKA là bao nhiêu?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 25kg/bao.
Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản (NH₄)₂S₂O₈ là chất oxy hóa mạnh dạng tinh thể trắng, nổi bật trong các ứng dụng etching PCB, xử lý bề mặt kim loại và khơi mào polymer hóa.
Sản phẩm mang thương hiệu ADEKA Corporation, xuất xứ Nhật Bản, quy cách 25kg/bao và có mã vận chuyển UN 1444 – Class 5.1.
Khi mua hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng thương hiệu, độ tinh khiết trên COA, ngoại quan, tạp chất và yêu cầu kỹ thuật của dây chuyền.
Quý khách cần mua Ammonium Persulfate ADEKA Nhật Bản 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/



