Chất khử màu là nhóm hóa chất hoặc vật liệu được sử dụng để loại bỏ, hấp phụ, kết tụ hoặc phá hủy các hợp chất tạo màu trong nước thải. Sản phẩm thường được ứng dụng trong nước thải dệt nhuộm, in ấn, giấy, mực, hóa chất, thuộc da và các ngành sản xuất có sử dụng phẩm màu.
Trong thực tế, tên gọi “chất khử màu” có thể chỉ một loại Polymer Cation chuyên dụng, nhưng cũng có thể được dùng rộng hơn cho PAC, muối sắt, than hoạt tính hoặc chất oxy hóa. Mỗi nhóm hoạt động theo một cơ chế khác nhau và không phù hợp với mọi loại màu.
Đối với chất khử màu Polymer Cation, các nhóm điện tích dương có thể liên kết với phân tử thuốc nhuộm hoặc chất màu mang điện tích âm, làm chúng mất ổn định và hình thành phức có thể tách khỏi nước bằng tạo bông, lắng hoặc tuyển nổi.
1. Màu trong nước thải công nghiệp đến từ đâu?
Màu trong nước thải có thể đến từ nguyên liệu sản xuất, thuốc nhuộm, mực in, chất hữu cơ hòa tan, lignin, kim loại hoặc các sản phẩm phản ứng trong quá trình sản xuất.
Các nguồn phát sinh phổ biến gồm:
- Thuốc nhuộm và chất trợ nhuộm.
- Mực in, sơn và chất màu hữu cơ.
- Lignin và hợp chất hữu cơ từ ngành giấy.
- Chất hữu cơ phân hủy trong nước thải thực phẩm.
- Dầu, nhựa và phụ gia sản xuất.
- Muối kim loại hoặc phức kim loại có màu.
- Sản phẩm oxy hóa chưa hoàn toàn.
- Bùn và chất rắn lơ lửng mịn.
Màu có thể tồn tại ở dạng hạt lơ lửng, dạng keo hoặc hòa tan hoàn toàn. Dạng màu hòa tan thường khó loại bỏ hơn vì không thể tách chỉ bằng lắng thông thường.
2. Chất khử màu là gì?
Chất khử màu là sản phẩm giúp làm giảm độ màu của nước bằng một hoặc nhiều cơ chế:
- Trung hòa điện tích của phân tử màu.
- Tạo phức không tan với thuốc nhuộm.
- Kéo các phân tử màu vào bông cặn.
- Hấp phụ màu lên bề mặt vật liệu.
- Oxy hóa và phá vỡ cấu trúc tạo màu.
- Kết tủa kim loại hoặc hợp chất màu.
Keo tụ và tạo bông được sử dụng để điều hòa các chất màu, hạt keo và chất rắn không tự lắng thành các bông lớn hơn, thuận lợi cho quá trình lắng hoặc lọc.
3. Chất khử màu Polymer Cation là gì?
Đây là nhóm chất khử màu chuyên dụng thường ở dạng dung dịch nhớt, trong suốt, trắng đục hoặc vàng nhạt. Sản phẩm mang điện tích dương và có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc nhuộm mang điện tích âm.
Cơ chế chính gồm:
- Trung hòa điện tích của phân tử màu.
- Hình thành phức Polymer – thuốc nhuộm.
- Làm chất màu mất khả năng hòa tan hoặc phân tán.
- Tạo điều kiện để Polymer trợ keo tụ liên kết thành bông lớn.
- Tách bông màu bằng lắng hoặc tuyển nổi.
Một phương pháp khử màu đã được mô tả là châm Polymer Cation để tạo phức với chất màu, sau đó sử dụng Polymer Anion để tạo bông và tách phần kết tụ khỏi nước.
4. Chất khử màu có giống PAC không?
Không hoàn toàn giống nhau.
PAC
PAC là chất keo tụ vô cơ, thường được dùng để giảm độ đục, TSS, chất keo, một phần màu và một phần COD.
Chất khử màu Polymer Cation
Được thiết kế tập trung hơn vào các hợp chất màu hòa tan, đặc biệt là thuốc nhuộm hoặc chất màu mang điện tích âm.
Trong nhiều hệ thống, hai hóa chất có thể được sử dụng kết hợp. Chất khử màu xử lý phần màu khó keo tụ, còn PAC hỗ trợ hình thành bông và loại bỏ thêm cặn, độ đục hoặc COD dạng keo.
5. Bảng so sánh chất khử màu và PAC
| Tiêu chí | Chất khử màu Polymer Cation | PAC |
|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Màu hòa tan và thuốc nhuộm | Độ đục, TSS, chất keo và một phần màu |
| Bản chất | Polymer hữu cơ mang điện tích dương | Muối nhôm polymer hóa vô cơ |
| Cơ chế nổi bật | Tạo phức và trung hòa thuốc nhuộm | Keo tụ, hấp phụ và cuốn quét |
| Ảnh hưởng đến bùn | Phát sinh bùn màu hữu cơ | Phát sinh bùn hydroxide nhôm |
| Cách lựa chọn | Thử trên từng loại thuốc nhuộm | Jar Test theo pH và liều |
6. Chất khử màu có giống Polymer Anion không?
Không giống nhau về chức năng chính.
Chất khử màu dạng Polymer Cation thường được dùng trước để liên kết và làm mất ổn định các phân tử màu. Polymer Anion thường được châm sau để tạo cầu nối giữa các hạt nhỏ, hình thành bông lớn hơn và tăng khả năng lắng.
Trình tự thường được thử nghiệm:
- Điều chỉnh pH.
- Châm chất khử màu.
- Khuấy nhanh để tiếp xúc với phân tử màu.
- Châm PAC nếu cần.
- Châm Polymer Anion trợ tạo bông.
- Khuấy chậm.
- Lắng hoặc tuyển nổi.
Thứ tự tối ưu có thể thay đổi tùy loại nước thải nên phải được xác định bằng Jar Test.
7. Các nhóm hóa chất khử màu phổ biến
Polymer Cation chuyên dụng
Phù hợp với nhiều loại nước thải chứa thuốc nhuộm Anion, màu hòa tan và chất hữu cơ mang điện tích âm.
PAC, phèn nhôm và muối sắt
Phù hợp với màu dạng keo, cặn màu và một phần chất hữu cơ có thể keo tụ. Keo tụ – tạo bông là một trong những phương pháp phổ biến để tách màu và chất rắn khỏi nước.
Than hoạt tính
Hoạt động theo cơ chế hấp phụ, thường được sử dụng để xử lý màu hòa tan còn lại ở công đoạn sau hoặc để làm bóng nước.
Chất oxy hóa
Ozone, Hydrogen Peroxide, Fenton, Hypochlorite hoặc các hệ oxy hóa nâng cao có thể phá vỡ cấu trúc tạo màu. Oxy hóa hóa học có khả năng xử lý nhiều hợp chất màu khó phân hủy nhưng cần kiểm soát phản ứng và sản phẩm phụ.
Vật liệu hấp phụ và màng lọc
Được sử dụng khi cần chất lượng nước cao hoặc tái sử dụng nước. Các phương pháp xử lý bậc cao có thể gồm hấp phụ, màng lọc và oxy hóa hóa học.
8. Chất khử màu xử lý được những loại màu nào?
Khả năng xử lý phụ thuộc cấu trúc và điện tích của chất màu.
Chất khử màu Cation thường được thử đối với:
- Thuốc nhuộm hoạt tính.
- Thuốc nhuộm trực tiếp.
- Thuốc nhuộm Axit.
- Một số thuốc nhuộm phân tán.
- Mực in gốc nước.
- Màu hữu cơ hòa tan.
- Nước thải có độ màu cao sau xử lý sinh học.
Với thuốc nhuộm Cation hoặc chất màu có cấu trúc đặc biệt, sản phẩm Cation có thể không đạt hiệu quả mong muốn. Khi đó cần thử PAC, muối sắt, hấp phụ hoặc oxy hóa.
9. Ứng dụng trong nước thải dệt nhuộm
Nước thải dệt nhuộm thường chứa thuốc nhuộm dư, chất hoạt động bề mặt, muối, chất hồ, chất trợ nhuộm và COD khó phân hủy.
Chất khử màu có thể được sử dụng:
- Trước bể sinh học để giảm tải màu.
- Sau bể sinh học để xử lý màu còn lại.
- Trong cụm keo tụ – tạo bông.
- Trước tuyển nổi hoặc bể lắng.
- Ở công đoạn xử lý bậc cao trước khi xả thải.
Cần kiểm tra ảnh hưởng của độ mặn, pH và loại thuốc nhuộm vì các yếu tố này có thể làm hiệu quả khử màu thay đổi đáng kể.
10. Ứng dụng trong nước thải in ấn và mực
Nước thải in ấn có thể chứa pigment, nhựa, dung môi, chất hoạt động bề mặt và mực gốc nước.
Quy trình có thể gồm:
- Điều hòa nước thải.
- Điều chỉnh pH.
- Phá nhũ nếu có dầu hoặc nhựa.
- Châm chất khử màu hoặc chất keo tụ.
- Châm Polymer trợ lắng.
- Tách bông bằng lắng hoặc tuyển nổi.
Nếu màu nằm trong pigment không tan, PAC hoặc muối sắt có thể hiệu quả hơn chất khử màu chuyên xử lý màu hòa tan.
11. Ứng dụng trong nước thải sản xuất giấy
Nước thải giấy có thể mang màu từ lignin, thuốc nhuộm, mực tái chế và chất hữu cơ hòa tan.
Chất khử màu có thể hỗ trợ:
- Giảm màu vàng hoặc nâu.
- Kết tụ mực và xơ sợi mịn.
- Giảm TSS.
- Giảm một phần COD.
- Cải thiện chất lượng nước tuần hoàn.
Nếu màu chủ yếu do lignin hòa tan và các hợp chất hữu cơ bền, có thể cần kết hợp keo tụ với hấp phụ hoặc oxy hóa.
12. Ứng dụng trong nước thải thuộc da
Nước thải thuộc da có thể có màu đậm do thuốc nhuộm, chất thuộc, chất hữu cơ, Sulfide và phức kim loại.
Cần xử lý riêng các vấn đề như:
- Chrom.
- Sulfide.
- Dầu mỡ.
- COD cao.
- Độ mặn.
- Màu hữu cơ.
Chất khử màu không thay thế công đoạn kết tủa kim loại hoặc oxy hóa Sulfide. Sản phẩm thường chỉ được sử dụng sau khi các chất gây cản trở chính đã được xử lý.
13. Ứng dụng trong nước thải thực phẩm
Màu trong nước thải thực phẩm có thể đến từ nguyên liệu, gia vị, đường cháy, protein, dầu mỡ và sản phẩm phân hủy hữu cơ.
Trước khi sử dụng chất khử màu cần kiểm tra:
- Màu do TSS hay hòa tan.
- Hàm lượng dầu mỡ.
- COD và BOD.
- Khả năng xử lý sinh học.
- pH nước thải.
Nếu màu chủ yếu do chất hữu cơ dễ phân hủy, xử lý sinh học ổn định có thể hiệu quả và kinh tế hơn việc dùng nhiều hóa chất khử màu.
14. Ứng dụng trong nước thải hóa chất và mỹ phẩm
Nước thải ngành hóa chất, mỹ phẩm và chất tẩy rửa có thể chứa chất màu tổng hợp, chất hoạt động bề mặt, hương liệu và Polymer.
Những thành phần này có thể:
- Làm bông cặn khó lắng.
- Tạo nhiều bọt.
- Ảnh hưởng hiệu quả chất khử màu.
- Làm tăng COD sau keo tụ.
- Gây hiện tượng tái phân tán màu.
Cần thử nghiệm đồng thời khả năng giảm màu, COD, độ đục và thể tích bùn trước khi lựa chọn hóa chất.
15. Nên châm chất khử màu trước hay sau xử lý sinh học?
Cả hai vị trí đều có thể được sử dụng.
Châm trước sinh học
Phù hợp khi màu hoặc thuốc nhuộm gây độc, cản trở ánh sáng, ảnh hưởng vi sinh hoặc cần giảm tải cho công đoạn phía sau.
Nhược điểm là có thể làm tăng bùn hóa lý và loại bỏ một phần chất hữu cơ dễ phân hủy mà vi sinh có thể xử lý.
Châm sau sinh học
Phù hợp khi hệ sinh học đã loại bỏ phần lớn BOD và COD nhưng màu hòa tan vẫn còn cao.
Đây thường là vị trí giúp giảm lượng hóa chất vì tải chất hữu cơ và chất rắn đã thấp hơn.
16. Cách xác định vị trí châm phù hợp
Nên lấy mẫu và thử tại nhiều vị trí:
- Nước thải đầu vào.
- Sau bể điều hòa.
- Sau xử lý hóa lý sơ bộ.
- Sau bể sinh học.
- Sau bể lắng sinh học.
So sánh liều hóa chất, độ màu sau xử lý, COD, lượng bùn và ảnh hưởng đến công đoạn sau để chọn điểm châm có tổng chi phí thấp nhất.
17. pH ảnh hưởng đến hiệu quả khử màu như thế nào?
pH ảnh hưởng đến điện tích của chất màu, trạng thái ion hóa của Polymer và khả năng tạo bông.
Nếu pH không phù hợp:
- Chất khử màu không liên kết tốt với thuốc nhuộm.
- Liều sử dụng tăng.
- Bông cặn nhỏ và khó lắng.
- Màu có thể tái hòa tan.
- PAC hoặc muối sắt hoạt động kém.
Không nên sử dụng một khoảng pH cố định cho mọi nguồn nước. Cần thử nhiều giá trị pH trên chính mẫu nước thải thực tế.
18. Chất khử màu có giảm COD không?
Có thể giảm một phần COD nếu các chất tạo màu cũng là hợp chất hữu cơ và được kéo vào bông cặn.
Tuy nhiên:
- Không phải toàn bộ COD đều gây màu.
- Không phải toàn bộ chất màu đều được loại bỏ hoàn toàn.
- Một số chất khử màu hữu cơ có thể đóng góp thêm COD nếu bị châm dư.
- COD hòa tan không liên kết với hóa chất vẫn có thể còn trong nước.
Do đó, không nên suy luận rằng nước hết màu đồng nghĩa COD đã đạt yêu cầu.
19. Chất khử màu có làm nước trong hoàn toàn không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Sau khi châm chất khử màu, nước có thể vẫn còn đục do:
- Bông cặn quá nhỏ.
- Thiếu Polymer trợ tạo bông.
- TSS đầu vào cao.
- pH chưa phù hợp.
- Khuấy quá mạnh làm vỡ bông.
- Thời gian lắng không đủ.
- Chất màu chỉ được giảm một phần.
Trong nhiều trường hợp cần kết hợp chất khử màu với PAC và Polymer Anion để tăng khả năng tách bông.
20. Liều dùng chất khử màu bao nhiêu?
Không có liều cố định áp dụng cho mọi nguồn nước thải.
Liều phụ thuộc vào:
- Độ màu đầu vào.
- Loại thuốc nhuộm.
- Nồng độ thuốc nhuộm.
- pH.
- COD và độ mặn.
- Hàm lượng chất rắn.
- Hàm lượng hoạt chất của sản phẩm.
- Việc kết hợp với PAC và Polymer.
Nên thử từ liều thấp đến cao, sau đó chọn liều thấp nhất vẫn đáp ứng độ màu và chất lượng nước đầu ra.
21. Châm quá liều chất khử màu gây ảnh hưởng gì?
Quá liều có thể gây:
- Tăng COD đầu ra.
- Tăng chi phí hóa chất.
- Tạo nhiều bùn hơn.
- Bông cặn nhớt và khó lắng.
- Nước sau lắng đục trở lại.
- Dư điện tích Cation trong nước.
- Tăng lượng Polymer cần sử dụng.
- Ảnh hưởng hệ vi sinh nếu châm trước bể sinh học.
Không nên tăng liều chỉ dựa trên quan sát màu bằng mắt. Cần theo dõi độ màu, COD, TSS và khả năng lắng.
22. Cách thực hiện Jar Test chất khử màu
- Lấy các mẫu nước thải có cùng thể tích.
- Đo pH, độ màu, COD và độ đục ban đầu.
- Điều chỉnh các cốc về những mức pH cần thử.
- Châm chất khử màu với nhiều mức liều.
- Khuấy nhanh để hóa chất tiếp xúc với phân tử màu.
- Châm PAC nếu quy trình yêu cầu.
- Châm Polymer trợ tạo bông.
- Khuấy chậm và để lắng.
- Đo lại độ màu, COD, TSS và pH.
- So sánh thể tích và tính chất bùn.
Keo tụ – tạo bông cần được tối ưu đồng thời về hóa chất, pH, điều kiện khuấy và khả năng tách bông.
23. Các chỉ tiêu cần theo dõi sau thử nghiệm
- Độ màu thực hoặc độ hấp thụ quang.
- Độ đục.
- COD.
- TSS.
- pH.
- Tốc độ hình thành bông.
- Kích thước và độ bền của bông.
- Thời gian lắng.
- Thể tích bùn.
- Khả năng ép bùn.
- Màu có quay trở lại sau thời gian lưu hay không.
Không nên chỉ lựa chọn sản phẩm tạo nước nhìn trong bằng mắt. Cần đo bằng phương pháp phù hợp để tránh sai lệch do ánh sáng hoặc màu nền.
24. Bảng lựa chọn phương pháp theo dạng màu
| Dạng màu | Phương pháp nên thử | Lưu ý |
|---|---|---|
| Màu đi kèm TSS | PAC và Polymer | Ưu tiên keo tụ – lắng |
| Thuốc nhuộm Anion hòa tan | Chất khử màu Cation | Có thể kết hợp Polymer Anion |
| Màu hữu cơ bền, khó keo tụ | Oxy hóa hoặc hấp phụ | Kiểm tra chi phí và sản phẩm phụ |
| Màu do kim loại | Điều chỉnh pH và kết tủa | Không chỉ dùng chất khử màu hữu cơ |
| Màu còn lại sau sinh học | Khử màu Cation, than hoạt tính hoặc oxy hóa | Thử để chọn phương án kinh tế |
25. Chất khử màu nên kết hợp với hóa chất nào?
Tùy nguồn nước, chất khử màu có thể được kết hợp với:
- Axit hoặc kiềm để điều chỉnh pH.
- PAC.
- Phèn nhôm.
- Ferric Chloride hoặc Ferric Sulfate.
- Polymer Anion.
- Than hoạt tính.
- Hệ oxy hóa Fenton.
- Ozone hoặc Hydrogen Peroxide.
Không nên pha trộn trực tiếp nhiều hóa chất trong cùng một bồn nếu chưa có hướng dẫn tương thích. Các hóa chất cần được châm tại những điểm riêng và có đủ thời gian phản ứng.
26. Có thể dùng chất khử màu trước hệ vi sinh không?
Có thể, nhưng cần kiểm soát cẩn thận.
Rủi ro khi châm trước sinh học gồm:
- Dư Polymer Cation gây ảnh hưởng bông bùn.
- Loại bỏ nguồn Carbon có thể phân hủy.
- Tăng bùn hóa lý.
- Làm thay đổi tỷ lệ dinh dưỡng.
- Đưa hóa chất dư vào bể Aerotank.
Nếu màu không gây độc hoặc cản trở sinh học nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể thử đặt công đoạn khử màu sau sinh học để giảm liều hóa chất.
27. Chất khử màu có làm tăng lượng bùn không?
Có. Phần màu được loại bỏ không biến mất mà thường được chuyển từ pha nước sang pha bùn.
Lượng bùn phụ thuộc:
- Liều chất khử màu.
- Liều PAC hoặc muối sắt.
- Hàm lượng TSS.
- Lượng thuốc nhuộm được loại bỏ.
- Polymer trợ tạo bông.
- pH phản ứng.
Khi tính chi phí cần bao gồm cả ép bùn, Polymer ép bùn, vận chuyển và xử lý bùn phát sinh.
28. Khi nào chất khử màu không đạt hiệu quả?
- Chọn sai loại điện tích.
- Màu không phù hợp với cơ chế keo tụ.
- pH chưa tối ưu.
- Liều quá thấp hoặc quá cao.
- Độ mặn ảnh hưởng đến tương tác điện tích.
- Khuấy không đủ để tiếp xúc.
- Khuấy quá mạnh làm vỡ bông.
- Thiếu Polymer trợ lắng.
- Thời gian lắng quá ngắn.
- Màu chủ yếu do kim loại hoặc cặn vô cơ.
- Nước chứa nhiều chất hoạt động bề mặt.
- Tải lượng đầu vào biến động mạnh.
29. Cách tối ưu chi phí sử dụng chất khử màu
- Tách riêng dòng nước thải có màu đậm.
- Không trộn dòng màu cao với toàn bộ nước thải khi chưa cần thiết.
- Ổn định tải tại bể điều hòa.
- Điều chỉnh pH trước khi tăng liều.
- Thử kết hợp với PAC và Polymer.
- Chọn điểm châm sau công đoạn đã giảm COD.
- Hiệu chuẩn bơm định lượng.
- Điều chỉnh liều theo độ màu đầu vào.
- Theo dõi lượng bùn phát sinh.
- Đánh giá chi phí trên mỗi mét khối nước đạt chuẩn.
30. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng chất khử màu
- Cho rằng mọi loại màu đều xử lý bằng một sản phẩm.
- Không xác định màu hòa tan hay màu do TSS.
- Chỉ tăng liều khi màu chưa giảm.
- Không thử pH tối ưu.
- Châm chất khử màu cùng lúc với Polymer Anion.
- Không tạo đủ thời gian khuấy nhanh.
- Châm Polymer trước khi chất màu mất ổn định.
- Chỉ đánh giá màu bằng mắt.
- Không đo COD sau khử màu.
- Bỏ qua lượng bùn phát sinh.
- Không kiểm tra ảnh hưởng đến vi sinh.
- Duy trì một liều cố định khi màu đầu vào thay đổi.
31. Checklist trước khi lựa chọn chất khử màu
- Màu đến từ thuốc nhuộm, pigment hay kim loại?
- Màu ở dạng hòa tan hay dạng hạt?
- Thuốc nhuộm mang điện tích gì?
- pH nước thải là bao nhiêu?
- Độ màu và COD đầu vào thế nào?
- Nước có độ mặn cao không?
- Đã thử PAC riêng chưa?
- Đã thử chất khử màu riêng chưa?
- Có cần Polymer Anion hỗ trợ không?
- Điểm châm trước hay sau sinh học hiệu quả hơn?
- Mức giảm COD có tương ứng với giảm màu không?
- Lượng bùn phát sinh bao nhiêu?
- Nước sau lắng có bị tái màu không?
- Hóa chất dư có ảnh hưởng vi sinh không?
- Tổng chi phí trên mỗi mét khối nước là bao nhiêu?
32. Câu hỏi thường gặp
Chất khử màu có thay thế PAC được không?
Không phải trong mọi trường hợp. Chất khử màu thường tập trung vào màu hòa tan, còn PAC xử lý tốt độ đục, TSS và chất keo. Hai hóa chất có thể cần kết hợp với nhau.
Chất khử màu có giảm COD không?
Có thể giảm một phần COD liên quan đến chất màu hữu cơ. Tuy nhiên, châm dư chất khử màu hữu cơ cũng có thể làm COD đầu ra tăng.
Nên châm chất khử màu trước hay sau PAC?
Tùy loại màu và sản phẩm. Với nhiều nước thải nhuộm, có thể thử chất khử màu trước để liên kết thuốc nhuộm, sau đó dùng PAC và Polymer tạo bông. Cần xác nhận bằng Jar Test.
Tại sao nước đã trong nhưng vẫn còn màu?
Có thể TSS đã được loại bỏ nhưng màu hòa tan vẫn còn. Khi đó cần chất khử màu chuyên dụng, than hoạt tính hoặc công nghệ oxy hóa.
Chất khử màu có dùng cho mọi loại nước thải công nghiệp không?
Không. Sản phẩm phù hợp nhất với những dòng nước có màu có thể kết tụ hoặc tạo phức. Màu do kim loại, chất hữu cơ bền hoặc hợp chất khó phản ứng có thể cần phương pháp khác.
Kết luận
Chất khử màu là nhóm hóa chất hoặc vật liệu giúp giảm màu trong nước thải bằng cơ chế trung hòa điện tích, tạo phức, keo tụ, hấp phụ hoặc oxy hóa.
Trong xử lý nước thải công nghiệp, chất khử màu Polymer Cation thường được sử dụng cho nước thải dệt nhuộm, in ấn, giấy và các dòng nước chứa thuốc nhuộm mang điện tích âm.
Sản phẩm không hoàn toàn giống PAC hoặc Polymer Anion. Chất khử màu liên kết với phân tử màu, PAC hỗ trợ keo tụ, còn Polymer Anion giúp tạo bông lớn và tăng tốc độ lắng.
Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại màu, pH, COD, độ mặn, liều hóa chất, thứ tự châm và điều kiện khuấy. Do đó, Jar Test là bước cần thiết trước khi áp dụng trên toàn hệ thống.
Doanh nghiệp cũng cần theo dõi COD, TSS, pH và lượng bùn phát sinh. Nước giảm màu không đồng nghĩa toàn bộ chất ô nhiễm đã được loại bỏ.
Quý khách cần mua chất khử màu, PAC, Polymer hoặc hóa chất xử lý nước thải công nghiệp, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn lựa chọn sản phẩm và liều sử dụng phù hợp với mẫu nước thực tế.

