Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade Trung Quốc 25kg/Bao Hồng

Tên sản phẩm: Calcium Chloride Anhydrous 94–97% Feed Grade – Canxi Clorua khan

Công thức: CaCl₂

CAS: 10043-52-4

Khối lượng mol: Khoảng 110,98 g/mol

Hàm lượng: Calcium Chloride 94–97% MIN theo thông tin trên bao

Ngoại quan: Bột màu trắng

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade là Canxi Clorua khan dạng bột, có CAS 10043-52-4. Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

Trên bao bì thể hiện rõ các thông tin ANHYDROUS CALCIUM CHLORIDE, FEED GRADE, CALCIUM CHLORIDE 94–97% MIN POWDER và CAS NO.: 10043-52-4.

Calcium Chloride khan có khả năng hút ẩm mạnh và tan tốt trong nước. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực tùy theo grade, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của từng quy trình.

Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade Trung Quốc 25kg/Bao
Bao Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% MIN dạng bột, Feed Grade, CAS 10043-52-4, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao.

1. Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% là gì?

Calcium Chloride Anhydrous là Canxi Clorua ở dạng khan. Công thức hóa học của hợp chất là CaCl₂, CAS 10043-52-4.

CaCl₂

Công thức hóa học Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ và cấu tạo ion Ca²⁺, Cl⁻
Calcium Chloride Anhydrous có công thức CaCl₂, gồm một ion Ca²⁺ và hai ion Cl⁻.

Khác với Calcium Chloride Dihydrate, dạng Anhydrous không mang hai phân tử nước kết tinh trong công thức. Vì vậy, hai dạng có hàm lượng CaCl₂ và khối lượng mol khác nhau.

1.1. Tên gọi thường gặp

  • Calcium Chloride Anhydrous.
  • Anhydrous Calcium Chloride.
  • Calcium Chloride Feed Grade.
  • Calcium Chloride Powder.
  • CaCl₂ Anhydrous.
  • Canxi Clorua khan.
  • Canxi Clorua 94–97%.

1.2. Ngoại quan sản phẩm

Calcium Chloride Anhydrous thương mại có thể được cung cấp ở dạng bột, hạt hoặc pellet tùy nhà sản xuất. Sản phẩm trong bài được ghi rõ trên bao là POWDER.

Canxi Clorua khan hút ẩm mạnh. Vì vậy, bao bì cần được giữ kín và hạn chế tiếp xúc lâu với không khí ẩm.

Ngoại quan Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade dạng bột trắng
Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade dạng bột, có khả năng hút ẩm và tan tốt trong nước.

2. Thông số Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97%

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Calcium Chloride Anhydrous
Tên tiếng Việt Canxi Clorua khan
Công thức CaCl₂
CAS 10043-52-4
Khối lượng mol Khoảng 110,98 g/mol
Hàm lượng trên bao Calcium Chloride 94–97% MIN
Grade trên bao Feed Grade
Dạng sản phẩm Powder – dạng bột
Ngoại quan Bột màu trắng
Độ tan Tan tốt trong nước
Xuất xứ Trung Quốc
Quy cách 25kg/bao

2.1. Lưu ý về hàm lượng 94–97%

Bao bì sản phẩm thể hiện CALCIUM CHLORIDE 94–97% MIN POWDER. Khi nhập hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra hàm lượng thực tế trên COA của đúng batch/lot.

Ngoài assay CaCl₂, các chỉ tiêu khác cần được đối chiếu với specification và COA của nhà sản xuất trước khi đưa vào công thức.

3. Tính chất của Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂

3.1. Khả năng hút ẩm mạnh

Calcium Chloride khan có tính hút ẩm mạnh. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, sản phẩm có thể hấp thụ nước, vón cục và thay đổi trạng thái.

Đặc tính này vừa tạo ra nhiều ứng dụng kỹ thuật, vừa khiến yêu cầu về bao bì và bảo quản trở nên quan trọng.

3.2. Tan tốt trong nước

CaCl₂ tan tốt trong nước. Quá trình hòa tan Calcium Chloride khan có thể giải phóng nhiệt, vì vậy cần chú ý khi pha dung dịch với lượng lớn.

3.3. Cung cấp ion canxi và chloride

Khi hòa tan, Calcium Chloride phân ly thành ion Ca²⁺ và Cl⁻. Đặc điểm này là cơ sở cho nhiều ứng dụng của CaCl₂ trong sản xuất và các hệ kỹ thuật.

4. Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% dùng để làm gì?

4.1. Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi và thủy sản

Sản phẩm trong bài được ghi FEED GRADE. Calcium Chloride có thể được sử dụng như nguồn khoáng canxi và chloride trong những công thức thức ăn phù hợp.

Đối với mục đích thức ăn chăn nuôi hoặc thủy sản, doanh nghiệp cần kiểm tra hồ sơ sản phẩm, COA và các yêu cầu pháp lý hiện hành trước khi sử dụng.

4.2. Ứng dụng hút ẩm

Nhờ khả năng hút ẩm mạnh, Calcium Chloride được sử dụng trong nhiều giải pháp kiểm soát độ ẩm. Dạng nguyên liệu và thiết kế hệ hút ẩm cần phù hợp với mục đích sử dụng.

4.3. Pha dung dịch và hệ nước muối

Độ tan cao giúp CaCl₂ thuận lợi khi pha dung dịch calcium chloride hoặc các hệ brine. Nồng độ cần được tính theo yêu cầu của từng quy trình.

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp

Calcium Chloride còn được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp. Ví dụ gồm xử lý nước, kiểm soát độ ẩm, một số hệ làm lạnh và các ứng dụng kỹ thuật khác.

Grade sử dụng phải phù hợp với yêu cầu của từng ngành. Không nên mặc định mọi loại Calcium Chloride đều có thể thay thế cho nhau.

Ứng dụng Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade trong chăn nuôi, thủy sản và công nghiệp
Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ được sử dụng trong các công thức phù hợp và nhiều ứng dụng kỹ thuật nhờ khả năng tan tốt, hút ẩm mạnh.

5. So sánh Calcium Chloride Anhydrous và Calcium Chloride Dihydrate

Calcium Chloride được bán phổ biến dưới cả dạng khan và dạng ngậm nước. Hai dạng này không nên nhầm lẫn khi tính lượng CaCl₂ đưa vào công thức.

Tiêu chí CaCl₂ Anhydrous CaCl₂·2H₂O Dihydrate
Công thức CaCl₂ CaCl₂·2H₂O
CAS thường dùng 10043-52-4 10035-04-8
Khối lượng mol Khoảng 110,98 g/mol Khoảng 147,01 g/mol
Nước kết tinh Không Có 2H₂O
Hàm lượng thương mại thường gặp Khoảng 94–97% Khoảng 74–77% CaCl₂ tương đương tùy specification

5.1. Có thể thay thế 1:1 theo khối lượng không?

Không nên thay trực tiếp Calcium Chloride Anhydrous và Dihydrate theo tỷ lệ 1:1. Lượng sử dụng cần được tính lại theo hàm lượng CaCl₂ thực tế và COA.

Nếu cần dạng ngậm hai nước, khách hàng có thể tham khảo Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O 96% Trung Quốc 25kg/Bao tại Châu An Chemical.

So sánh Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ và Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O
Calcium Chloride Anhydrous và Calcium Chloride Dihydrate khác nhau về nước kết tinh, khối lượng mol và hàm lượng thương mại.

6. Cách sử dụng Calcium Chloride Anhydrous

6.1. Kiểm tra đúng grade

Trước khi sử dụng, cần xác định đúng grade và mục đích của sản phẩm. Bao hàng trong bài ghi rõ FEED GRADE.

6.2. Kiểm tra COA của lô hàng

Cần đối chiếu assay CaCl₂ và các chỉ tiêu liên quan trên COA. Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào khoảng hàm lượng in trên bao để tính công thức chính xác.

6.3. Khi pha với nước

Quá trình hòa tan CaCl₂ khan có thể sinh nhiệt. Khi pha lượng lớn, cần áp dụng quy trình phù hợp và kiểm soát nhiệt độ.

Nên thêm hóa chất từ từ vào lượng nước phù hợp trong khi khuấy, thay vì đổ nước đột ngột lên một lượng lớn Calcium Chloride khan.

7. Bảo quản Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂

7.1. Tránh ẩm

Calcium Chloride Anhydrous hút ẩm mạnh. Do đó, cần đóng kín bao sau khi mở và hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí.

7.2. Điều kiện kho

  • Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
  • Kê bao trên pallet sạch.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Tránh nước mưa và nguồn ẩm.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Giữ kín bao sau khi sử dụng.

7.3. An toàn khi thao tác

Cần hạn chế phát tán bụi và tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt. Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp theo SDS và quy trình an toàn tại nơi làm việc.

8. Cách chọn mua Calcium Chloride Anhydrous 94–97%

8.1. Kiểm tra Anhydrous hay Dihydrate

Đây là bước quan trọng vì hai dạng có hàm lượng CaCl₂ khác nhau. Nếu mua dạng khan, bao bì và chứng từ cần thể hiện Calcium Chloride Anhydrous hoặc CaCl₂.

8.2. Kiểm tra CAS

CAS thể hiện trên bao sản phẩm là 10043-52-4. Thông tin này nên được đối chiếu với COA và hồ sơ lô hàng.

8.3. Kiểm tra grade và COA

Nếu sử dụng trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi hoặc thủy sản, cần kiểm tra đúng grade, specification, COA và hồ sơ pháp lý phù hợp với mục đích sử dụng.

8.4. Kiểm tra tình trạng bao

Do CaCl₂ hút ẩm mạnh, bao rách hoặc hở có thể khiến sản phẩm hút nước và vón cục. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ bao bì khi nhận hàng.

9. Quy cách Calcium Chloride Anhydrous Feed Grade Trung Quốc

9.1. Thông tin thể hiện trên bao

  • ANHYDROUS CALCIUM CHLORIDE.
  • FEED GRADE.
  • CAS NO.: 10043-52-4.
  • CALCIUM CHLORIDE 94–97% MIN POWDER.
  • NET WEIGHT: 25KGS.
  • MADE IN CHINA.
  • DO NOT STORE IN DIRECT SUNLIGHT.

9.2. Quy cách đóng gói

Sản phẩm trong bài được đóng 25kg/bao. Khi nhận hàng, cần kiểm tra bao còn kín và không có dấu hiệu hút ẩm bất thường.

10. Giá Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97%

Giá Calcium Chloride Anhydrous có thể thay đổi theo thời điểm nhập khẩu, tỷ giá, hàm lượng, grade, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.

10.1. Cần so sánh gì khi nhận báo giá?

Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra đồng thời hàm lượng CaCl₂, dạng Anhydrous hay Dihydrate, grade, COA, quy cách và điều kiện giao hàng.

Không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa trên giá mỗi kilogram nếu specification của hai sản phẩm khác nhau.

11. Mua Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp các dòng Calcium Chloride phục vụ nhiều nhu cầu sản xuất.

Khách hàng cần mua Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade Trung Quốc 25kg/bao có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra hàng, COA và báo giá.

11.1. Chọn đúng dạng Calcium Chloride

Nếu công thức cần Calcium Chloride dạng ngậm hai nước, khách hàng có thể tham khảo Calcium Chloride Dihydrate CaCl₂·2H₂O 96% Trung Quốc 25kg/Bao.

Việc lựa chọn dạng Anhydrous hay Dihydrate cần dựa trên hàm lượng CaCl₂ yêu cầu, công thức sử dụng, grade và specification của sản phẩm.

12. Câu hỏi thường gặp về Calcium Chloride Anhydrous 94–97%

Calcium Chloride Anhydrous là gì?

Đây là Canxi Clorua ở dạng khan, có công thức hóa học CaCl₂.

CAS của Calcium Chloride Anhydrous là bao nhiêu?

CAS thể hiện trên bao sản phẩm là 10043-52-4.

Khối lượng mol của CaCl₂ là bao nhiêu?

Khối lượng mol của Calcium Chloride khan khoảng 110,98 g/mol.

Calcium Chloride Anhydrous có tan trong nước không?

Có. Calcium Chloride tan tốt trong nước và quá trình hòa tan dạng khan có thể giải phóng nhiệt.

Calcium Chloride Anhydrous có hút ẩm không?

Có. CaCl₂ khan có khả năng hút ẩm mạnh nên cần được bảo quản kín và khô ráo.

Calcium Chloride Anhydrous và Dihydrate có giống nhau không?

Không. Dạng Anhydrous là CaCl₂, còn dạng Dihydrate có công thức CaCl₂·2H₂O và chứa hai phân tử nước kết tinh.

Có thể thay CaCl₂ Anhydrous và CaCl₂·2H₂O theo tỷ lệ 1:1 không?

Không nên. Cần tính lại lượng nguyên liệu theo hàm lượng CaCl₂ thực tế và COA của từng sản phẩm.

Sản phẩm trong bài có hàm lượng bao nhiêu?

Trên bao ghi CALCIUM CHLORIDE 94–97% MIN POWDER.

Calcium Chloride trong bài thuộc grade nào?

Trên bao sản phẩm ghi rõ FEED GRADE.

Calcium Chloride Anhydrous đóng bao bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/bao.

13. Kết luận

Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade là Canxi Clorua khan, CAS 10043-52-4. Sản phẩm trong bài có dạng bột, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/bao.

CaCl₂ khan có khả năng hút ẩm mạnh và tan tốt trong nước. Khi sử dụng, cần kiểm tra đúng grade, hàm lượng và COA của lô hàng.

Đặc biệt, cần phân biệt Calcium Chloride Anhydrous với Calcium Chloride Dihydrate vì hai dạng không nên được thay thế 1:1 theo khối lượng.

Quý khách cần mua Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade Trung Quốc 25kg/Bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com

Đặt mua Calcium Chloride Anhydrous CaCl₂ 94–97% Feed Grade Trung Quốc 25kg/Bao Hồng