Bronopol 99% là 2-Bromo-2-Nitro-1,3-Propanediol, một hoạt chất kháng vi sinh và chất bảo quản công nghiệp được sử dụng trong xử lý nước, cooling tower, dầu khí, giấy – bột giấy, dầu cắt gọt, sơn, coating, mực in và keo công nghiệp.
Sản phẩm trong bài có hàm lượng 99% Min, công thức hóa học C₃H₆BrNO₄ và CAS 52-51-7.
Bao hàng thực tế ghi nhà sản xuất Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd, Shandong, Trung Quốc. Quy cách đóng gói 25kg/thùng, khối lượng cả bì 26,5kg.
Bronopol 99% là nguyên liệu đậm đặc. Liều sử dụng phụ thuộc vào ứng dụng, tải vi sinh, chất lượng nước, công thức sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống. Không nên áp dụng một mức ppm cố định cho mọi trường hợp.
Nhãn vận chuyển của lô hàng trong ảnh thể hiện UN 3241 – Class 4.1 – Packing Group III. Việc lưu kho, vận chuyển và thao tác cần tuân thủ SDS của đúng lô hàng.

1. Bronopol 99% là gì?
Bronopol 99% là dạng hàm lượng cao của hợp chất 2-Bromo-2-Nitro-1,3-Propanediol.
Bronopol được sử dụng làm hoạt chất kiểm soát vi sinh và chất bảo quản trong nhiều hệ thống cũng như sản phẩm công nghiệp có nguy cơ phát triển vi khuẩn, nấm hoặc tạo slime.
1.1. Thông tin hóa học
- Tên hóa học: 2-Bromo-2-Nitro-1,3-Propanediol
- Tên IUPAC: 2-Bromo-2-nitropropane-1,3-diol
- Tên thường gọi: Bronopol
- Công thức: C₃H₆BrNO₄
- CAS: 52-51-7
- EC: 200-143-0
- Khối lượng mol: Khoảng 199,99g/mol
Thông tin định danh có thể tham khảo tại PubChem – Bronopol.
1.2. Các tên gọi thường gặp
- Bronopol 99%
- Bronopol 99% Min
- Bronopol
- 2-Bromo-2-Nitro-1,3-Propanediol
- 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol
- BNPD
- CAS 52-51-7
- Bronopol Biocide
- Bronopol Preservative
- Chất bảo quản Bronopol
- Hóa chất diệt khuẩn Bronopol
- Bronopol xử lý nước
1.3. Ngoại quan sản phẩm
Bronopol ở dạng kỹ thuật có ngoại quan chất rắn kết tinh hoặc bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà.
Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi phân cực phù hợp.
Bronopol cần được giữ khô trong quá trình bảo quản để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.

2. Thông số kỹ thuật Bronopol 99%
2.1. Thông tin xác nhận trên nhãn hàng
- Tên sản phẩm: 2-Bromo-2-Nitro-1,3-Propanediol (BRONOPOL)
- Hàm lượng: 99% Min
- Công thức: C₃H₆BrNO₄
- CAS: 52-51-7
- Nhà sản xuất: Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/thùng
- Khối lượng cả bì: 26,5kg/thùng
- UN trên nhãn: UN 3241
- Class: 4.1
- Packing Group: III
2.2. Thông tin lô hàng trên ảnh
- Batch No: 20250217
- Manufacturing Date: Feb. 17, 2025
- Expiry Date: Feb. 16, 2027
Ngày sản xuất và hạn sử dụng trên chỉ áp dụng cho lô hàng thể hiện trong ảnh. Khi giao hàng thực tế cần kiểm tra lại batch và ngày trên đúng thùng hàng.
2.3. Các chỉ tiêu nên kiểm tra trên COA
Đối với Bronopol nguyên liệu, khách hàng nên kiểm tra COA của đúng batch, đặc biệt:
- Assay/Purity.
- Ngoại quan.
- Độ ẩm hoặc Loss on Drying nếu specification có quy định.
- Độ hòa tan.
- pH của dung dịch thử nếu specification yêu cầu.
- Các tạp chất liên quan.
- Những chỉ tiêu riêng của nhà sản xuất.
Không nên sử dụng specification của một thương hiệu khác để nghiệm thu Bronopol Heze Runxin.
2.4. Nhà sản xuất Heze Runxin
Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd tại Shandong, Trung Quốc sản xuất nhiều nhóm biocide và hóa chất xử lý nước, trong đó có Bronopol.
Có thể tham khảo thêm tại Heze Runxin Bio-technology.
3. Đặc tính nổi bật của Bronopol
3.1. Hoạt chất kiểm soát vi sinh công nghiệp
Bronopol được sử dụng trong nhiều chế phẩm microbiocide, microbiostat và preservative nhằm kiểm soát sự phát triển của vi sinh trong hệ thống hoặc sản phẩm công nghiệp phù hợp.
3.2. Dạng rắn hàm lượng cao
Bronopol 99% là dạng nguyên liệu có hàm lượng hoạt chất cao.
So với các chế phẩm Bronopol đã pha sẵn ở nồng độ thấp hơn, dạng 99% giúp giảm khối lượng nguyên liệu vận chuyển để cung cấp cùng lượng hoạt chất nhưng yêu cầu định lượng và pha chế chính xác hơn.
3.3. Tan tốt trong nước
Bronopol có độ tan cao trong nước và các dung môi phân cực, thuận tiện để đưa hoạt chất vào nhiều hệ nước hoặc formulation phù hợp.
3.4. Độ ổn định phụ thuộc điều kiện môi trường
Bronopol ổn định hơn trong các điều kiện thích hợp nhưng có thể phân hủy nhanh hơn khi nhiệt độ hoặc pH tăng.
Do đó, pH, nhiệt độ và thành phần của formulation cần được đánh giá khi phát triển sản phẩm hoặc quy trình sử dụng.
3.5. Không nên tự áp dụng một liều chung
Hiệu quả của biocide phụ thuộc vào hệ vi sinh, lượng chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ và bản chất của hệ thống.
Vì vậy, liều tối ưu phải được xác định theo TDS của chế phẩm, thử nghiệm thực tế và yêu cầu vận hành.

4. Ứng dụng của Bronopol 99%
Bronopol 99% được sử dụng làm nguyên liệu biocide và preservative cho nhiều hệ thống công nghiệp. Phạm vi sử dụng cuối cùng phụ thuộc formulation, hồ sơ kỹ thuật và quy định của từng lĩnh vực.
4.1. Xử lý nước công nghiệp và cooling water
Bronopol được sử dụng trong một số chương trình kiểm soát vi sinh cho hệ thống nước tuần hoàn, cooling water, heat exchanger và các hệ thống nước công nghiệp phù hợp.
Mục tiêu là hạn chế sự phát triển của các vi sinh vật gây slime, fouling hoặc ảnh hưởng đến vận hành thiết bị.
Khách hàng có nhu cầu hóa chất cho hệ nước có thể tham khảo thêm danh mục Hóa chất xử lý nước của Châu An Chemical.
4.2. Ngành dầu khí
Bronopol được ứng dụng trong một số hệ thống dầu khí như drilling mud, packer fluid và nước sử dụng trong các quá trình khai thác dầu phù hợp.
Việc sử dụng cần căn cứ yêu cầu kiểm soát vi sinh và formulation của từng hệ thống.
4.3. Ngành giấy và bột giấy
Trong ngành giấy, Bronopol được sử dụng trong một số chương trình kiểm soát vi sinh và slime tại hệ thống nước cũng như các công đoạn sản xuất phù hợp.
Kiểm soát vi sinh giúp hạn chế sự phát triển không mong muốn trong hệ thống tuần hoàn nước và nguyên liệu chứa nước.
4.4. Dầu cắt gọt và metalworking fluids
Dầu cắt gọt, coolant và metalworking fluids có chứa nước có thể bị vi sinh phát triển trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
Bronopol được sử dụng trong một số formulation bảo quản các hệ chất lỏng gia công kim loại.
4.5. Sơn, coating và polymer dispersion
Các formulation gốc nước như sơn, coating, latex hoặc polymer dispersion có thể cần hệ chất bảo quản phù hợp để hạn chế hư hỏng do vi sinh.
Bronopol là một trong những hoạt chất được sử dụng cho các ứng dụng preservative công nghiệp phù hợp.
4.6. Keo và adhesives
Bronopol được sử dụng làm chất bảo quản trong một số công thức adhesive và sản phẩm keo có pha nước.
Loại polymer, pH và thành phần formulation cần được kiểm tra trước khi lựa chọn hoạt chất.
4.7. Mực in
Các loại printing ink và fountain solution gốc nước có thể sử dụng biocide/preservative để kiểm soát sự phát triển vi sinh trong quá trình bảo quản.
Bronopol là một trong các hoạt chất được sử dụng cho nhóm ứng dụng này.

5. Bronopol 99% khác chế phẩm Bronopol dạng lỏng thế nào?
5.1. Khác về hàm lượng hoạt chất
Bronopol 99% là nguyên liệu rắn có hàm lượng hoạt chất cao, trong khi chế phẩm thương mại dạng lỏng thường đã được pha xuống nồng độ thấp hơn theo formulation của nhà sản xuất.
5.2. Không quy đổi theo tỷ lệ 1:1
Nếu thay một formulation Bronopol nồng độ thấp bằng Bronopol 99%, doanh nghiệp cần quy đổi theo lượng hoạt chất thực tế.
Không nên thay cùng một số kilogram hoặc lít mà không tính lại nồng độ.
5.3. Kiểm tra toàn bộ formulation khi thay nguồn
Ngoài active content, dung môi, pH, độ tan và thành phần phụ cũng có thể ảnh hưởng đến sản phẩm cuối.
Vì vậy, thay nguồn biocide nên được thử ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất đại trà.
6. Bronopol khác BKC như thế nào?
Bronopol và Benzalkonium Chloride đều có thể xuất hiện trong các hệ kiểm soát vi sinh nhưng thuộc hai nhóm hóa học khác nhau.
| Tiêu chí | Bronopol | BKC |
|---|---|---|
| Nhóm hóa học | Brominated nitrodiol | Quaternary Ammonium Compound |
| Dạng nguyên liệu phổ biến | Có dạng rắn tinh thể hàm lượng cao | Thường gặp dạng dung dịch concentrate |
| Đặc tính | Biocide / preservative | Biocide và cationic surfactant |
| Thay thế trực tiếp | Không nên mặc định | Không nên mặc định |
Hai hoạt chất có cơ chế, tính tương thích và phạm vi formulation khác nhau. Không nên thay Bronopol bằng BKC hoặc ngược lại chỉ dựa trên giá/kg.
7. Cách lựa chọn Bronopol 99% chất lượng
7.1. Kiểm tra đúng CAS và tên hóa học
Bronopol có CAS 52-51-7 và tên hóa học 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol.
Cần đối chiếu thông tin này giữa nhãn, COA và SDS.
7.2. Kiểm tra hàm lượng
Thùng hàng trong bài ghi Standard: 99% MIN.
Khi nhập kho, doanh nghiệp nên kiểm tra Assay/Purity trên COA của đúng batch.
7.3. Kiểm tra ngoại quan
Nguyên liệu cần có ngoại quan phù hợp specification, không xuất hiện dấu hiệu nhiễm nước, vón bất thường hoặc nhiễm tạp chất.
7.4. Kiểm tra COA và SDS
COA xác nhận chất lượng của đúng batch, trong khi SDS cung cấp thông tin về phân loại nguy hiểm, PPE, lưu kho, vận chuyển và xử lý sự cố.
7.5. Kiểm tra nhà sản xuất và nguồn gốc
Thùng hàng trong ảnh ghi rõ Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd – Shandong Province, China.
Thông tin nhà sản xuất, batch và xuất xứ cần được lưu cùng hồ sơ nhập kho.
7.6. Không lựa chọn chỉ dựa trên giá/kg
Cùng tên Bronopol 99% nhưng chất lượng thực tế có thể khác về purity, độ ẩm, tạp chất và hồ sơ kỹ thuật.
Với formulation nhạy cảm, nên chạy thử trước khi thay nguồn nguyên liệu.
8. Cách sử dụng Bronopol 99%
8.1. Không có một liều chung cho mọi ứng dụng
Bronopol 99% không nên được áp dụng theo một mức ppm duy nhất cho cooling water, giấy, sơn, dầu cắt gọt và các formulation khác.
Liều cần căn cứ vào:
- Mục đích sử dụng.
- Loại sản phẩm hoặc hệ thống.
- Tải vi sinh.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Lượng chất hữu cơ.
- Các hóa chất khác trong formulation.
- Quy định áp dụng.
8.2. Quy đổi theo hàm lượng hoạt chất
Khi thay Bronopol có nồng độ khác bằng grade 99%, cần tính lượng sử dụng theo active content.
Không thay sản phẩm theo tỷ lệ khối lượng 1:1 nếu hàm lượng khác nhau.
8.3. Pha và định lượng trong thiết bị phù hợp
Việc hòa tan hoặc chuẩn bị dung dịch Bronopol cần sử dụng thiết bị và vật liệu tương thích theo SDS/TDS.
Với hệ thống công nghiệp, nên ưu tiên quy trình định lượng có kiểm soát thay vì thao tác thủ công thiếu kiểm soát.
8.4. Kiểm tra pH và nhiệt độ
Bronopol có thể phân hủy nhanh hơn trong môi trường kiềm hoặc khi điều kiện nhiệt độ không phù hợp.
Vì vậy, cần đánh giá độ ổn định trong formulation thực tế trước khi sản xuất.
9. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Bronopol
9.1. Bảo quản nơi mát, khô và thông gió
Nhãn thùng hàng ghi rõ:
- Bảo quản ở nơi thông gió tốt.
- Giữ ở nơi mát.
- Giữ khô.
Thùng cần được đóng kín và hạn chế tiếp xúc với độ ẩm trong kho.
9.2. Hạn chế tiếp xúc với da và mắt
Bronopol có thể gây kích ứng da và gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt.
Người thao tác không nên tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu.
9.3. Hạn chế hít bụi
Khi mở thùng, cân hoặc pha sản phẩm cần hạn chế tạo bụi.
Khu vực cân nguyên liệu nên có biện pháp thông gió hoặc hút bụi phù hợp với đánh giá rủi ro.
9.4. Trang bị bảo hộ
Tùy SDS và điều kiện thao tác, PPE có thể gồm:
- Kính bảo hộ hoặc face shield phù hợp.
- Găng tay chống hóa chất.
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Bảo vệ hô hấp khi nguy cơ phát tán bụi yêu cầu.
9.5. Không xả trực tiếp ra môi trường
Bronopol không nên được xả trực tiếp xuống ao, hồ, sông hoặc hệ thống thoát nước nếu chưa được kiểm soát và xử lý phù hợp.
Chất thải và nước vệ sinh có chứa Bronopol cần được quản lý theo quy trình của cơ sở và quy định môi trường áp dụng.
9.6. Lưu ý vận chuyển
Nhãn của thùng trong bài thể hiện:
- UN: 3241
- Class: 4.1
- Packing Group: III
Phân loại vận chuyển cuối cùng phải căn cứ SDS và chứng từ của đúng lô hàng.

10. Giá Bronopol 99% Trung Quốc 25kg/Thùng
Giá Bronopol 99% thay đổi theo nhà sản xuất, lô nhập khẩu, tỷ giá, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng.
10.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Hàm lượng Bronopol.
- Nhà sản xuất.
- Specification.
- Số lượng mua.
- Thời điểm nhập hàng.
- Tỷ giá.
- Địa điểm giao hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
10.2. Không nên chỉ so sánh giá/kg
Hai nguồn Bronopol cùng ghi 99% vẫn có thể khác về purity thực tế, độ ẩm, tạp chất và chất lượng hồ sơ.
Doanh nghiệp nên so sánh trên cùng specification và yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ chọn đơn giá thấp nhất.
11. Mua Bronopol 99% Trung Quốc ở đâu?
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Bronopol 99% Trung Quốc, quy cách 25kg/thùng cho khách hàng sử dụng trong xử lý nước và các ngành công nghiệp phù hợp.
11.1. Hỗ trợ kiểm tra hàng
Khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:
- Hàm lượng.
- Nhà sản xuất.
- Batch.
- Ngày sản xuất.
- Hạn sử dụng.
- COA.
- SDS.
- Tình trạng thùng hàng.
- Xuất xứ.
11.2. Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
- Số lượng thùng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Formulation hoặc hệ thống sử dụng.
- Nồng độ Bronopol hiện tại nếu đang dùng.
- Specification yêu cầu.
- Lượng sử dụng dự kiến hàng tháng.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu COA, SDS và chứng từ.
11.3. Xem thêm hóa chất liên quan
Khách hàng sử dụng Bronopol cho xử lý nước có thể tham khảo thêm Hóa chất xử lý nước tại Châu An Chemical.
Đối với các nguyên liệu sản xuất và phụ gia công nghiệp khác, có thể tham khảo danh mục Hóa chất công nghiệp.
12. Câu hỏi thường gặp về Bronopol 99%
12.1. Thành phần và tính chất
Bronopol là hóa chất gì?
Bronopol là 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol, một hoạt chất được sử dụng làm biocide và preservative trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Công thức hóa học của Bronopol là gì?
Công thức phân tử là C₃H₆BrNO₄.
CAS của Bronopol là bao nhiêu?
CAS của Bronopol là 52-51-7.
Bronopol 99% có dạng gì?
Sản phẩm thường có dạng chất rắn tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà.
Bronopol có tan trong nước không?
Có. Bronopol có độ tan tốt trong nước.
12.2. Ứng dụng
Bronopol 99% dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng làm nguyên liệu biocide hoặc preservative trong xử lý nước, dầu khí, giấy, dầu cắt gọt, sơn, coating, keo, mực in và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Bronopol có dùng cho cooling tower không?
Bronopol được sử dụng trong một số chế phẩm và chương trình kiểm soát vi sinh cho hệ thống cooling water. Liều cần xác định theo hệ thống và formulation thực tế.
Bronopol có dùng cho dầu cắt gọt không?
Có thể. Metalworking cutting fluids là một trong những nhóm ứng dụng công nghiệp của Bronopol.
Bronopol có dùng làm chất bảo quản sơn không?
Bronopol được sử dụng trong một số hệ sơn, coating và emulsion gốc nước phù hợp.
12.3. Liều lượng và sử dụng
Liều Bronopol bao nhiêu ppm?
Không có một mức ppm chung cho mọi ứng dụng. Liều phụ thuộc tải vi sinh, formulation, pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và quy định áp dụng.
Có thể dùng trực tiếp Bronopol 99% không?
Đây là nguyên liệu hàm lượng cao. Cách pha và sử dụng cần tuân theo TDS/SDS, công thức kỹ thuật và thiết bị phù hợp.
Có thể thay Bronopol bằng BKC không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. Hai sản phẩm thuộc các nhóm hóa học khác nhau và khả năng tương thích cũng khác nhau.
12.4. Xuất xứ, quy cách và an toàn
Bronopol trong bài của hãng nào?
Nhãn hàng thể hiện Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd.
Bronopol xuất xứ ở đâu?
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc.
Quy cách Bronopol là bao nhiêu?
Sản phẩm được đóng gói 25kg/thùng, gross weight trên nhãn là 26,5kg.
UN của Bronopol là bao nhiêu?
Thùng hàng trong ảnh ghi UN 3241 – Class 4.1 – Packing Group III. Khi vận chuyển cần sử dụng SDS của đúng batch.
Có cần COA khi mua Bronopol không?
Có. COA giúp kiểm tra assay, ngoại quan và các chỉ tiêu của đúng lô hàng trước khi sử dụng.
Kết luận
Bronopol 99% là 2-Bromo-2-Nitropropane-1,3-Diol có công thức C₃H₆BrNO₄ và CAS 52-51-7, được sử dụng làm biocide và preservative trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Các ứng dụng phổ biến gồm xử lý nước tuần hoàn, cooling water, dầu khí, giấy – bột giấy, metalworking fluids, sơn, coating, keo và mực in.
Sản phẩm trong bài do Heze Runxin Bio-technology Co., Ltd sản xuất tại Trung Quốc, hàm lượng 99% Min và quy cách 25kg/thùng.
Khi lựa chọn hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra Assay, COA, SDS, batch, tình trạng bao bì và khả năng tương thích với formulation đang sử dụng.
Quý khách cần mua Bronopol 99% Trung Quốc 25kg/thùng, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được kiểm tra hàng và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/










