Axit Oxalic 99,6%, còn được gọi là Oxalic Acid, Acid Oxalic, Axit Etandioic hoặc Ethanedioic Acid, là một axit hữu cơ hai chức có công thức thường viết là C₂H₂O₄, H₂C₂O₄ hoặc (COOH)₂.
Sản phẩm được sử dụng trong tẩy gỉ kim loại, làm sạch bề mặt, xử lý vết ố sắt, tẩy trắng gỗ, dệt nhuộm, sản xuất chất tẩy rửa và tổng hợp các hợp chất oxalate.
Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng ghi trên bao là 99,6% tối thiểu, xuất xứ Trung Quốc, khối lượng tịnh 25kg/bao và khối lượng cả bì khoảng 25,1kg.
Hàng Axit Oxalic công nghiệp 99,6% dạng tinh thể thường được cung cấp dưới dạng ngậm hai phân tử nước. Tuy nhiên, bao bì trong ảnh chưa thể hiện công thức hydrate hoặc số CAS, vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra COA và SDS/MSDS để xác nhận chính xác dạng hóa học của lô hàng.
Quý khách cần mua Axit Oxalic 99,6% Trung Quốc 25kg/bao tại Hà Nội, các tỉnh lân cận hoặc khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.

1. Axit Oxalic 99,6% là gì?
Axit Oxalic 99,6% là một axit dicarboxylic đơn giản, trong phân tử có hai nhóm carboxyl –COOH. Tên hóa học theo danh pháp quốc tế là Ethanedioic Acid.
Ở điều kiện thông thường, Axit Oxalic tinh khiết tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc không màu, không mùi và tan trong nước, tạo thành dung dịch có tính axit.
Trên thị trường, sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên gọi:
- Axit Oxalic 99,6%.
- Acid Oxalic.
- Oxalic Acid.
- Axit Etandioic.
- Ethanedioic Acid.
- C₂H₂O₄ 99,6%.
- Axit Oxalic Trung Quốc.
- Axit tẩy gỉ.
- Axit tẩy trắng gỗ.
- Oxalic Acid Dihydrate.
Cần phân biệt Axit Oxalic khan và Axit Oxalic ngậm hai nước:
- Dạng khan: C₂H₂O₄, CAS 144-62-7, khối lượng mol khoảng 90,03 g/mol.
- Dạng dihydrate: C₂H₂O₄·2H₂O, CAS 6153-56-6, khối lượng mol khoảng 126,07 g/mol.
Hai dạng có lượng Axit Oxalic thực tế trên một đơn vị khối lượng khác nhau. Do đó, việc xác nhận dạng khan hay dihydrate đặc biệt quan trọng khi tính toán định lượng cho phản ứng hoặc sản xuất.

2. Thông tin sản phẩm Axit Oxalic 99,6%
- Tên sản phẩm: Axit Oxalic 99,6%
- Tên tiếng Anh: Oxalic Acid
- Tên hóa học: Ethanedioic Acid
- Tên gọi khác: Acid Oxalic, Axit Etandioic
- Công thức thường dùng: C₂H₂O₄, H₂C₂O₄ hoặc (COOH)₂
- Dạng thương mại thường gặp: C₂H₂O₄·2H₂O
- Số CAS dạng khan: 144-62-7
- Số CAS dạng dihydrate: 6153-56-6
- Khối lượng mol dạng khan: Khoảng 90,03 g/mol
- Khối lượng mol dạng dihydrate: Khoảng 126,07 g/mol
- Hàm lượng: ≥99,6% theo thông tin trên bao
- Ngoại quan: Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng
- Mùi: Không mùi
- Độ tan: Tan trong nước
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,65 g/cm³ đối với dạng dihydrate
- Nhiệt độ nóng chảy tham khảo: Khoảng 101–102°C đối với dạng dihydrate
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Khối lượng tịnh: 25kg/bao
- Khối lượng cả bì: Khoảng 25,1kg/bao
- Ứng dụng chính: Tẩy gỉ, làm sạch kim loại, tẩy trắng, xử lý gỗ, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất
Các thông số về tỷ trọng, nhiệt độ nóng chảy và độ tan có thể thay đổi theo dạng hóa học, độ tinh khiết và phương pháp thử. Thông số áp dụng cho lô hàng thực tế cần được đối chiếu theo COA và SDS của nhà sản xuất.
Ngoài độ tinh khiết, một số quy trình sản xuất còn cần kiểm tra hàm lượng sắt, sulfate, chloride, tro, kim loại nặng và chất không tan.
Xem thêm: COA và MSDS là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm?
3. Công thức hóa học của Axit Oxalic
Công thức phân tử của Axit Oxalic khan là:
C₂H₂O₄
Công thức cấu tạo có thể viết dưới dạng:
HOOC–COOH
Trong công nghiệp, Axit Oxalic dạng tinh thể thường tồn tại dưới dạng ngậm hai nước:
C₂H₂O₄·2H₂O
Trong nước, Axit Oxalic phân ly theo hai nấc:
H₂C₂O₄ ⇌ H⁺ + HC₂O₄⁻
HC₂O₄⁻ ⇌ H⁺ + C₂O₄²⁻
Ion oxalate C₂O₄²⁻ có khả năng liên kết với nhiều ion kim loại. Đặc tính này là cơ sở cho một số ứng dụng tẩy gỉ, làm sạch vết kim loại, kết tủa và xử lý hóa học.
Axit Oxalic phản ứng với Sodium Hydroxide tạo Sodium Oxalate và nước:
H₂C₂O₄ + 2NaOH → Na₂C₂O₄ + 2H₂O
Axit Oxalic cũng có thể phản ứng với ion calcium tạo Calcium Oxalate ít tan:
H₂C₂O₄ + Ca²⁺ → CaC₂O₄↓ + 2H⁺

4. Tính chất của Axit Oxalic 99,6%
Axit Oxalic 99,6% là chất rắn kết tinh có tính axit, khả năng tạo phức với ion kim loại và tham gia nhiều phản ứng tạo muối oxalate.
4.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất rắn dạng tinh thể hoặc bột kết tinh.
- Màu sắc: Trắng, trắng ngà hoặc không màu ở dạng tinh khiết.
- Mùi: Không mùi.
- Độ tan: Tan trong nước.
- Khối lượng mol: 90,03 g/mol ở dạng khan và 126,07 g/mol ở dạng dihydrate.
- Tỷ trọng tham khảo: Khoảng 1,65 g/cm³ đối với dạng dihydrate.
- Nhiệt độ nóng chảy tham khảo: Khoảng 101–102°C đối với dạng dihydrate.
- Đặc tính bảo quản: Có thể hút ẩm và vón cục nếu bao không được đóng kín.
Độ tan của sản phẩm phụ thuộc vào nhiệt độ và dạng hóa học. Khi pha dung dịch, cần bổ sung hóa chất từ từ, khuấy phù hợp và hạn chế phát sinh bụi hoặc bắn tóe.
4.2. Tính chất hóa học
- Là axit hữu cơ có hai nhóm carboxyl.
- Có thể phân ly theo hai nấc trong nước.
- Phản ứng với bazơ tạo muối oxalate.
- Có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.
- Có thể tạo muối ít tan với ion calcium.
- Có tính khử trong một số hệ phản ứng.
- Có thể phản ứng với chất oxy hóa mạnh.
Do có khả năng phản ứng với calcium, không nên sử dụng Axit Oxalic tùy tiện trên đá, vữa, xi măng hoặc vật liệu giàu calcium carbonate khi chưa thử khả năng tương thích.
5. Axit Oxalic 99,6% dùng để làm gì?
Axit Oxalic 99,6% được sử dụng trong nhiều ngành nhờ khả năng tạo môi trường axit, liên kết với ion kim loại, hỗ trợ loại bỏ gỉ và tham gia sản xuất các hợp chất oxalate.
5.1. Tẩy gỉ và làm sạch kim loại
Axit Oxalic được sử dụng trong một số công thức tẩy gỉ, làm sạch thiết bị và xử lý vết ố sắt trên bề mặt kim loại.
Oxalate có khả năng tạo phức với ion sắt, giúp chuyển một phần vết gỉ hoặc vết sắt thành dạng dễ hòa tan và rửa sạch hơn. Tuy nhiên, dung dịch axit cũng có thể ảnh hưởng đến kim loại nền nếu sử dụng quá đậm đặc hoặc để tiếp xúc quá lâu.
Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, loại kim loại, mức độ gỉ và phương pháp rửa sau xử lý.
5.2. Tẩy trắng và phục chế bề mặt gỗ
Axit Oxalic được dùng trong một số quy trình làm mờ vết thâm, vết ố kim loại và hiện tượng đổi màu trên bề mặt gỗ.
Sản phẩm thường được pha thành dung dịch theo quy trình riêng của cơ sở. Sau khi xử lý, bề mặt cần được làm sạch, để khô và thực hiện bước trung hòa nếu quy trình sơn phủ yêu cầu.
Nên thử trên khu vực nhỏ trước vì loại gỗ, màu gỗ, lớp phủ cũ và mức độ thấm hút có thể ảnh hưởng đến kết quả.
5.3. Sản xuất chất tẩy rửa công nghiệp
Axit Oxalic được sử dụng trong một số sản phẩm tẩy vết gỉ, vết kim loại, cáu cặn và chất làm sạch bề mặt công nghiệp.
Khi xây dựng công thức, doanh nghiệp cần đánh giá độ ổn định, khả năng tương thích với chất hoạt động bề mặt, chất tạo phức, chất chống ăn mòn và vật liệu bao bì.
Sản phẩm trong bài là hàng hóa chất công nghiệp, không nên sử dụng trực tiếp như chất tẩy rửa gia dụng khi chưa được pha chế và đánh giá an toàn.
5.4. Dệt nhuộm và xử lý sợi
Trong ngành dệt nhuộm, Axit Oxalic có thể được sử dụng làm chất hỗ trợ tẩy, xử lý vết sắt, điều chỉnh môi trường hoặc làm chất hỗ trợ trong một số quy trình nhuộm.
Liều lượng cần được xác định theo loại sợi, thuốc nhuộm, nguồn nước và yêu cầu về màu sắc.
5.5. Xử lý khoáng sản và kim loại
Nhờ khả năng tạo phức hoặc tạo muối oxalate, Axit Oxalic có thể được sử dụng trong một số quy trình làm sạch khoáng vật, kết tủa ion kim loại, phân tách và tinh chế nguyên liệu.
Điều kiện sử dụng phụ thuộc vào pH, nồng độ, nhiệt độ và thành phần của dung dịch. Ứng dụng này cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật cụ thể.
5.6. Làm sạch đá và vật liệu
Axit Oxalic được sử dụng trong một số công thức đánh bóng hoặc làm sạch vết ố trên đá và vật liệu xây dựng.
Tuy nhiên, hóa chất có thể phản ứng với calcium trong đá vôi, đá marble, vữa hoặc xi măng. Cần thử mẫu, kiểm soát thời gian tiếp xúc và đánh giá hiện tượng đổi màu hoặc ăn mòn trước khi triển khai.
5.7. Sản xuất muối oxalate và hóa chất trung gian
Axit Oxalic là nguyên liệu để sản xuất Sodium Oxalate, Potassium Oxalate, Ammonium Oxalate và nhiều hợp chất oxalate khác.
Sản phẩm còn được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp hóa học, phân tích, xử lý bề mặt và nghiên cứu vật liệu.
Tham khảo kỹ thuật: PubChem – Oxalic Acid.

6. Axit Oxalic và Axit Acetic khác nhau thế nào?
Axit Oxalic và Axit Acetic đều thuộc nhóm axit carboxylic, nhưng khác nhau về cấu trúc phân tử, trạng thái và phạm vi ứng dụng.
6.1. Axit Oxalic
- Công thức: C₂H₂O₄ hoặc HOOC–COOH.
- Có hai nhóm carboxyl.
- Thường được cung cấp dưới dạng tinh thể rắn.
- Có khả năng tạo phức với nhiều ion kim loại.
- Được dùng trong tẩy gỉ, xử lý vết sắt, tẩy trắng và sản xuất oxalate.
6.2. Axit Acetic
- Công thức: CH₃COOH.
- Có một nhóm carboxyl.
- Thường được cung cấp dưới dạng chất lỏng.
- Có mùi chua và hăng đặc trưng.
- Được dùng trong sản xuất acetate, dung môi, dệt nhuộm và điều chỉnh pH.
Không nên thay thế Axit Oxalic và Axit Acetic cho nhau khi chưa thử nghiệm. Khả năng tạo phức, tính axit và mức ảnh hưởng đến vật liệu của hai sản phẩm không giống nhau.
Xem thêm: Axit Acetic CH₃COOH 99,85% Hàn Quốc – 30kg/can.
7. Ưu điểm của Axit Oxalic 99,6%
- Hàm lượng cao: Hàm lượng ghi trên bao đạt tối thiểu 99,6%.
- Khả năng tạo phức với kim loại: Phù hợp với nhiều công thức tẩy gỉ và xử lý vết kim loại.
- Dạng tinh thể: Thuận tiện cho việc cân, bảo quản và pha dung dịch.
- Tan trong nước: Có thể pha thành dung dịch theo nồng độ phù hợp với từng quy trình.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong kim loại, gỗ, dệt nhuộm, tẩy rửa và sản xuất hóa chất.
- Quy cách 25kg/bao: Phù hợp với nhu cầu sử dụng công nghiệp.
- Xuất xứ rõ ràng: Bao bì thể hiện sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc.
Khách hàng không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên hàm lượng ghi trên bao. Dạng hydrate, hàm lượng sắt, sulfate, chloride, tro và chất không tan cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả sử dụng.
8. Cách lựa chọn Axit Oxalic 99,6% phù hợp
8.1. Xác nhận dạng khan hay dihydrate
Axit Oxalic khan và Axit Oxalic dihydrate có khối lượng mol khác nhau. Nếu công thức sản xuất được tính theo số mol, việc sử dụng sai dạng có thể làm thay đổi lượng hoạt chất thực tế.
Khách hàng nên kiểm tra công thức, số CAS và khối lượng mol trên COA hoặc SDS của lô hàng.
8.2. Kiểm tra hàm lượng và tạp chất
Ngoài hàm lượng Axit Oxalic, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra sắt, sulfate, chloride, tro, kim loại nặng và chất không tan.
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào ứng dụng tẩy rửa, dệt nhuộm, xử lý khoáng sản hoặc sản xuất hóa chất.
8.3. Kiểm tra ngoại quan sản phẩm
Sản phẩm nên có màu trắng hoặc trắng ngà, tương đối đồng đều và không có dấu hiệu nhiễm tạp chất lạ.
Bao bị ẩm có thể khiến hóa chất vón cục, khó cân và làm giảm tính đồng đều khi pha dung dịch.
8.4. Kiểm tra bao bì và nguồn gốc
Bao cần còn nguyên vẹn, khô ráo, không rách và có thông tin nhận diện rõ ràng. Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng 99,6% tối thiểu, xuất xứ Trung Quốc và khối lượng tịnh 25kg.
8.5. Thử nghiệm trên vật liệu thực tế
Đối với ứng dụng tẩy gỉ, xử lý gỗ, đá hoặc kim loại, nên thử trên khu vực nhỏ trước khi triển khai toàn bộ.
Việc thử mẫu giúp đánh giá tốc độ làm sạch, mức độ ảnh hưởng đến vật liệu và yêu cầu rửa hoặc trung hòa sau xử lý.
Xem thêm: 5 sai lầm phổ biến khi mua hóa chất công nghiệp khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí.
9. Nguyên tắc sử dụng Axit Oxalic trong tẩy rửa
9.1. Không áp dụng một nồng độ cho mọi bề mặt
Nồng độ sử dụng phụ thuộc vào loại vật liệu, mức độ gỉ, thời gian tiếp xúc, nhiệt độ và yêu cầu làm sạch.
Dung dịch quá đậm đặc hoặc lưu trên bề mặt quá lâu có thể làm thay đổi màu sắc, ăn mòn kim loại nền hoặc ảnh hưởng đến lớp phủ.
9.2. Kiểm tra khả năng tương thích
Cần đánh giá khả năng tương thích với kim loại, lớp sơn, đá, gỗ, gioăng, đường ống và thiết bị tiếp xúc.
Đặc biệt thận trọng khi sử dụng trên vật liệu chứa calcium carbonate như đá vôi, marble, vữa hoặc xi măng.
9.3. Rửa sạch sau khi xử lý
Sau khi đạt hiệu quả mong muốn, bề mặt cần được rửa sạch theo quy trình. Một số hệ thống có thể cần bước trung hòa trước khi sơn, phủ hoặc đưa thiết bị trở lại vận hành.
9.4. Không tự ý phối trộn hóa chất
Không tự ý trộn Axit Oxalic với chất oxy hóa mạnh, chlorite, kiềm đậm đặc hoặc hóa chất khác khi chưa đánh giá phản ứng.
Việc phối trộn phải được thực hiện theo công thức, SDS và điều kiện an toàn của cơ sở.
10. Bảo quản và an toàn khi sử dụng Axit Oxalic
Axit Oxalic 99,6% có thể gây kích ứng hoặc tổn thương mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải hoặc tiếp xúc ở mức cao có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
10.1. Điều kiện bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông thoáng.
- Đặt bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Giữ bao kín khi chưa sử dụng.
- Tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp.
- Tách biệt với chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh và chlorite.
- Không để gần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực sinh hoạt.
- Không để sản phẩm nhiễm dầu mỡ hoặc hóa chất khác.
- Giữ nhãn, số lô và thông tin sản phẩm rõ ràng.
10.2. Trang bị bảo hộ
- Kính bảo hộ kín hoặc tấm che mặt phù hợp.
- Găng tay chống hóa chất.
- Quần áo và giày bảo hộ.
- Thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi phát sinh bụi.
- Thông gió hoặc hút bụi cục bộ tại khu vực cân và pha hóa chất.
- Bố trí vòi rửa mắt và phương tiện rửa khẩn cấp tại khu vực thao tác.
10.3. Xử lý khi tiếp xúc
Nếu hóa chất vào mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước, tháo kính áp tròng khi có thể và thực hiện theo hướng dẫn sơ cứu trong SDS.
Nếu tiếp xúc với da, cần loại bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất và rửa kỹ vùng tiếp xúc bằng nước.
Nếu hít phải bụi, cần di chuyển nạn nhân đến khu vực có không khí trong lành và theo dõi tình trạng hô hấp.
Nếu nuốt phải hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, không tự điều trị theo kinh nghiệm. Cần thực hiện theo SDS và liên hệ cơ sở y tế phù hợp.
Tham khảo an toàn: NIOSH Pocket Guide – Oxalic Acid.
11. Mua Axit Oxalic 99,6% Trung Quốc ở đâu uy tín?
Khi cần mua Axit Oxalic 99,6%, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có thông tin sản phẩm rõ ràng, tư vấn đúng mục đích sử dụng và hỗ trợ COA, SDS/MSDS khi cần.
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN – Châu An Chemical cung cấp hóa chất phục vụ tẩy rửa, xử lý kim loại, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất và nhiều ngành công nghiệp.
Với địa chỉ tại Long Biên, Hà Nội, Châu An Chemical tập trung phục vụ khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc.
Khi yêu cầu báo giá Axit Oxalic, quý khách nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Địa điểm giao hàng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu về dạng khan hoặc dihydrate.
- Yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
- Thời gian dự kiến cần hàng.
- Yêu cầu về COA hoặc SDS/MSDS.
Quý khách cần mua Axit Oxalic 99,6% Trung Quốc, quy cách 25kg/bao, vui lòng liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

12. Câu hỏi thường gặp về Axit Oxalic 99,6%
12.1. Câu hỏi về công thức và đặc tính
Axit Oxalic 99,6% là gì?
Đây là axit hữu cơ hai chức có công thức dạng khan C₂H₂O₄. Hàng tinh thể thương mại thường được cung cấp dưới dạng dihydrate C₂H₂O₄·2H₂O.
Axit Oxalic có công thức hóa học là gì?
Dạng khan có công thức C₂H₂O₄ hoặc HOOC–COOH. Dạng ngậm hai nước có công thức C₂H₂O₄·2H₂O.
CAS của Axit Oxalic là bao nhiêu?
CAS của dạng khan là 144-62-7. CAS của dạng dihydrate là 6153-56-6. Cần kiểm tra COA để xác nhận đúng dạng sản phẩm.
Khối lượng mol của Axit Oxalic là bao nhiêu?
Dạng khan có khối lượng mol khoảng 90,03 g/mol. Dạng dihydrate có khối lượng mol khoảng 126,07 g/mol.
Vì sao Axit Oxalic thường có dạng tinh thể trắng?
Axit Oxalic tinh khiết là chất rắn kết tinh màu trắng hoặc không màu và không mùi. Hàng công nghiệp có thể có màu trắng ngà tùy theo tạp chất và điều kiện bảo quản.
12.2. Câu hỏi về ứng dụng Axit Oxalic
Axit Oxalic 99,6% dùng để làm gì?
Sản phẩm được dùng trong tẩy gỉ, làm sạch kim loại, xử lý vết ố, tẩy trắng gỗ, sản xuất chất tẩy rửa, dệt nhuộm và tổng hợp muối oxalate.
Axit Oxalic có tẩy được gỉ sắt không?
Có thể hỗ trợ tẩy gỉ và vết sắt nhờ khả năng tạo phức với ion kim loại. Cần kiểm soát nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc để hạn chế ảnh hưởng đến kim loại nền.
Axit Oxalic có dùng để tẩy trắng gỗ không?
Có thể dùng để hỗ trợ xử lý vết thâm và vết ố kim loại trên một số loại gỗ. Nên thử trên khu vực nhỏ trước khi xử lý toàn bộ.
Axit Oxalic có dùng cho thực phẩm không?
Không nên mặc định sử dụng. Sản phẩm trong bài là hàng công nghiệp. Ứng dụng thực phẩm chỉ được xem xét khi sản phẩm đúng cấp chất lượng, tiêu chuẩn và hồ sơ pháp lý phù hợp.
12.3. Câu hỏi về bảo quản, quy cách và giá
Axit Oxalic có nguy hiểm không?
Có. Sản phẩm có thể gây tổn thương mắt, kích ứng da và đường hô hấp, đồng thời gây hại nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc không đúng cách.
Axit Oxalic Trung Quốc có quy cách bao nhiêu?
Sản phẩm trong ảnh có hàm lượng 99,6% tối thiểu, khối lượng tịnh 25kg và khối lượng cả bì khoảng 25,1kg.
Axit Oxalic bị vón cục có sử dụng được không?
Sản phẩm có thể vón cục do hút ẩm. Cần kiểm tra mức độ biến đổi, màu sắc, khả năng hòa tan và chất lượng lô hàng trước khi sử dụng.
Mua Axit Oxalic 99,6% ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc có thể liên hệ Châu An Chemical tại Long Biên để được tư vấn và báo giá.
Giá Axit Oxalic 99,6% 25kg/bao bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao nhận. Quý khách nên cung cấp nhu cầu thực tế để nhận báo giá phù hợp.
Axit Oxalic 99,6% C₂H₂O₄ là axit hữu cơ dạng tinh thể được sử dụng trong tẩy gỉ, làm sạch kim loại, phục chế gỗ, dệt nhuộm, xử lý khoáng sản và sản xuất hóa chất.
Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc, khối lượng tịnh 25kg/bao và hàm lượng ghi trên bao đạt tối thiểu 99,6%. Do hàng tinh thể thường được cung cấp ở dạng dihydrate, doanh nghiệp nên kiểm tra COA để xác nhận công thức, số CAS và khối lượng mol trước khi định lượng.
Quý khách tại Hà Nội, các tỉnh lân cận và khu vực miền Bắc cần mua Axit Oxalic 99,6% có thể liên hệ Châu An Chemical để được tư vấn và báo giá.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/









