Tetrachloroethylene (PCE), còn gọi là Perchloroethylene, PERC hoặc Tetrachloroethene, là dung môi clo hóa có công thức C₂Cl₄ và CAS 127-18-4. Đây là dung môi công nghiệp được sử dụng trong giặt khô, tẩy dầu mỡ và làm sạch trong các ứng dụng phù hợp.
Sản phẩm trong hình là Tetrachloroethylene (S) của AGC Inc., Made in Japan, quy cách 300kg/phuy. AGC là nhà sản xuất hóa chất Nhật Bản và cung cấp Tetrachloroethylene trong dòng sản phẩm ASAHI PERCHLOR. Theo thông tin của hãng, grade Super S được định hướng cho dry cleaning và các ứng dụng liên quan.
Tetrachloroethylene có khả năng hòa tan dầu mỡ tốt và không phải dung môi dễ cháy theo đặc tính vật lý thông thường. Tuy nhiên, PCE là hóa chất cần kiểm soát nghiêm ngặt về phơi nhiễm, thông gió, thu hồi hơi và xử lý chất thải. Nhà máy cần tham khảo SDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.

1. Tetrachloroethylene PCE là gì?
Tetrachloroethylene là hợp chất hữu cơ clo hóa có công thức phân tử C₂Cl₄. Hóa chất còn được biết đến với nhiều tên như Perchloroethylene, PCE, PERC, Tetrachloroethene hoặc 1,1,2,2-Tetrachloroethene.
Tetrachloroethylene có CAS 127-18-4 và khối lượng phân tử khoảng 165,83 g/mol. Ở điều kiện thông thường, sản phẩm là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và có mùi đặc trưng.
PCE gần như không tan trong nước nhưng có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, mỡ và chất hữu cơ. Đặc tính này là cơ sở cho các ứng dụng truyền thống trong dry cleaning và degreasing.
Khác với nhiều dung môi hydrocarbon, ester hoặc ketone, Tetrachloroethylene không được xếp vào nhóm chất lỏng dễ cháy thông thường. Tuy nhiên, đây vẫn là hóa chất có nguy cơ sức khỏe đáng kể và cần kiểm soát phơi nhiễm chặt chẽ.
2. Thông số kỹ thuật Tetrachloroethylene AGC
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tetrachloroethylene (S) |
| Tên khác | Perchloroethylene, PCE, PERC, Tetrachloroethene |
| Công thức hóa học | C₂Cl₄ |
| Công thức cấu tạo | Cl₂C=CCl₂ |
| CAS | 127-18-4 |
| Hàm lượng | Theo COA của từng lô hàng |
| Khối lượng phân tử | 165,83 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 121°C |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 1,62 g/cm³ |
| Độ tan trong nước | Rất ít tan |
| Thương hiệu | AGC Inc. |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Quy cách | 300kg/phuy |
Lưu ý: ảnh sản phẩm xác nhận Tetrachloroethylene (S), AGC Inc., Made in Japan và Net 300kg. Hàm lượng không được thể hiện trên ảnh, vì vậy cần sử dụng COA của đúng lô hàng để xác nhận assay và các chỉ tiêu chất lượng cụ thể.
Khách hàng có thể tham khảo COA và MSDS là gì? để hiểu rõ những thông số cần kiểm tra trước khi mua hóa chất công nghiệp.

3. Tetrachloroethylene (S) AGC Nhật Bản có gì đáng chú ý?
3.1. Sản phẩm của AGC Inc. Nhật Bản
Sản phẩm trong hình mang thương hiệu AGC và ghi rõ Made in Japan. AGC cung cấp Tetrachloroethylene dưới dòng sản phẩm ASAHI PERCHLOR với các grade được định hướng cho những nhóm ứng dụng khác nhau.
3.2. Grade S hướng đến ứng dụng dry cleaning
Theo thông tin sản phẩm của AGC, dòng Super S được định hướng chủ yếu cho dry cleaning và các ứng dụng liên quan. Đây là điểm cần lưu ý khi khách hàng lựa chọn PCE theo mục đích sử dụng thay vì chỉ so sánh giá/kg.
3.3. Khả năng hòa tan dầu mỡ
Tetrachloroethylene có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ, đặc biệt dầu và mỡ. Đặc tính này tạo nên giá trị của PCE trong các quy trình cleaning và degreasing phù hợp.
3.4. Không dễ cháy như nhiều dung môi thông thường
PCE không phải chất lỏng dễ cháy theo đặc tính vật lý thông thường. Đây là điểm khác biệt so với nhiều dung môi như Acetone, MEK, Ethyl Acetate hoặc IPA.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa PCE là hóa chất an toàn. Hơi dung môi và phơi nhiễm kéo dài có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, vì vậy hệ thống thông gió và kiểm soát hơi dung môi vẫn rất quan trọng.
4. Tetrachloroethylene PCE dùng để làm gì?
Ứng dụng nổi bật của Tetrachloroethylene tập trung vào khả năng hòa tan dầu mỡ và nhiều chất hữu cơ. Tùy grade và yêu cầu công nghệ, sản phẩm được sử dụng trong dry cleaning, làm sạch, degreasing và một số quy trình hóa chất công nghiệp.
4.1. Dung môi giặt khô – Dry Cleaning
Dry cleaning là ứng dụng nổi bật của Tetrachloroethylene. PCE có khả năng hỗ trợ loại bỏ dầu mỡ và nhiều vết bẩn hữu cơ mà không cần sử dụng nước như quá trình giặt thông thường.
AGC xác định Super S là grade dành cho dry cleaning và các ứng dụng liên quan.
4.2. Tẩy dầu mỡ công nghiệp
Tetrachloroethylene có khả năng hòa tan dầu và grease nên được sử dụng trong các quy trình degreasing phù hợp. Tuy nhiên, với sản phẩm AGC, nhà sản xuất có grade Super M được định hướng riêng cho metal degreasing.
Do đó, nếu khách hàng mua PCE cho tẩy dầu kim loại, cần xác nhận đúng grade thay vì mặc định grade S và M hoàn toàn giống nhau về mục đích sử dụng.
4.3. Làm sạch chi tiết công nghiệp
Trong các hệ thống được thiết kế phù hợp, PCE có thể được sử dụng để làm sạch dầu và chất bẩn hữu cơ trên một số chi tiết công nghiệp. Cần kiểm tra khả năng tương thích với vật liệu trước khi sử dụng.
4.4. Nguyên liệu và dung môi trong công nghiệp hóa chất
Ngoài cleaning, Tetrachloroethylene còn được sử dụng trong một số quy trình sản xuất hóa chất và làm dung môi công nghiệp. Yêu cầu purity, stabilizer và grade cần được xác định theo từng quy trình.

5. PCE, PERC và Perchloroethylene có phải cùng một hóa chất?
Có. PCE, PERC, Perchloroethylene và Tetrachloroethylene là những tên gọi thường gặp của cùng hợp chất có CAS 127-18-4 và công thức C₂Cl₄.
Tên IUPAC thường được sử dụng là Tetrachloroethene. Trong thương mại hóa chất, Perchloroethylene hoặc PCE/PERC là những cách gọi rất phổ biến.
Vì vậy, khi khách hàng tìm “PCE Nhật Bản”, “Perchloroethylene AGC” hoặc “Tetrachloroethylene AGC”, về cơ bản đều đang tìm cùng nhóm hóa chất. Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra grade, specification và nhà sản xuất.
6. Tetrachloroethylene AGC Super S và Super M khác nhau thế nào?
AGC công bố hai định hướng ứng dụng đáng chú ý cho dòng ASAHI PERCHLOR: Super S dành cho dry cleaning, trong khi Super M dành cho metal degreasing.
Điều này đặc biệt quan trọng khi mua Tetrachloroethylene AGC. Khách hàng không nên chỉ yêu cầu “PCE Nhật Bản” mà nên cung cấp luôn mục đích sử dụng để kiểm tra grade phù hợp.
Sản phẩm trong hình được ghi TETRACHLOROETHYLENE (S), vì vậy bài này tập trung vào grade S. Nếu sử dụng cho metal degreasing hoặc một quy trình kỹ thuật đặc thù, cần kiểm tra TDS/SDS và xác nhận grade trước khi thay thế.
7. Tetrachloroethylene và Methylene Chloride khác nhau thế nào?
Tetrachloroethylene và Methylene Chloride đều là dung môi clo hóa nhưng là hai hóa chất hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Tetrachloroethylene | Methylene Chloride |
|---|---|---|
| Công thức | C₂Cl₄ | CH₂Cl₂ |
| CAS | 127-18-4 | 75-09-2 |
| Nhiệt độ sôi tham khảo | Khoảng 121°C | Khoảng 40°C |
| Tốc độ bay hơi | Chậm hơn | Nhanh hơn đáng kể |
Do sự khác biệt lớn về nhiệt độ sôi, tốc độ bay hơi, khả năng hòa tan và hồ sơ an toàn, không nên thay thế hai dung môi theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa đánh giá quy trình.
Khách hàng có thể tham khảo thêm Methylene Chloride CH₂Cl₂ để so sánh khi lựa chọn dung môi clo hóa.
8. Tetrachloroethylene có cháy không?
Tetrachloroethylene không được xem là chất lỏng dễ cháy trong điều kiện thông thường. Đây là một trong những đặc điểm khiến PCE khác với nhiều dung môi như Acetone, IPA, MEK hoặc Ethyl Acetate.
Tuy nhiên, không cháy không đồng nghĩa với không nguy hiểm. Khi PCE bị gia nhiệt mạnh hoặc phân hủy trong điều kiện không phù hợp, có thể hình thành các sản phẩm phân hủy nguy hiểm.
Vì vậy, khu vực sử dụng vẫn cần kiểm soát nhiệt, thông gió tốt và tuân thủ SDS.
9. Những chỉ tiêu cần kiểm tra khi mua PCE Nhật Bản
9.1. Đúng nhà sản xuất và xuất xứ
Sản phẩm trong hình mang thương hiệu AGC Inc. và ghi rõ Made in Japan. Đây là thông tin cần đối chiếu với chứng từ lô hàng khi khách yêu cầu PCE Nhật Bản.
9.2. Đúng grade S hoặc M
Đối với AGC, grade là thông tin quan trọng. Super S và Super M được nhà sản xuất định hướng cho các nhóm ứng dụng khác nhau.
9.3. Hàm lượng và các chỉ tiêu COA
Ảnh sản phẩm không thể hiện assay. Vì vậy, hàm lượng, moisture, acidity, color và các chỉ tiêu kỹ thuật khác phải được xác nhận bằng COA của đúng lô hàng.
9.4. Tình trạng phuy và SDS
Cần kiểm tra phuy kín, không rò rỉ, nhãn nhận diện rõ ràng và SDS phù hợp trước khi đưa hóa chất vào kho hoặc dây chuyền sản xuất.
10. An toàn khi sử dụng Tetrachloroethylene PCE
Tetrachloroethylene là hóa chất cần kiểm soát nghiêm ngặt về phơi nhiễm. Khu vực sử dụng phải có hệ thống thông gió phù hợp và hạn chế phát tán hơi dung môi ra môi trường làm việc.
- Đọc SDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.
- Đảm bảo thông gió và hệ thống hút hơi phù hợp.
- Hạn chế tối đa việc hít phải hơi PCE.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Sử dụng găng tay, kính và PPE phù hợp với đánh giá rủi ro.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khu vực thao tác hóa chất.
- Đóng kín phuy khi không sử dụng.
- Không xả PCE hoặc chất thải chứa PCE trực tiếp ra môi trường.
Đối với hệ dry cleaning hoặc degreasing, nên ưu tiên thiết bị kín và hệ thống thu hồi hơi dung môi phù hợp để giảm phát tán và phơi nhiễm.

11. Giá Tetrachloroethylene PCE AGC Nhật Bản 300kg/Phuy
Giá Tetrachloroethylene AGC Nhật Bản 300kg/phuy thay đổi theo thời điểm nhập hàng, tỷ giá, số lượng đặt mua, tồn kho và địa điểm giao hàng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ ứng dụng, grade cần sử dụng, số lượng và địa điểm giao hàng. Đối với khách hàng đang sử dụng PCE của nhà sản xuất khác, nên gửi specification hoặc COA hiện tại để kiểm tra khả năng thay thế.
Không nên chỉ so sánh đơn giá/kg giữa PCE Nhật Bản và PCE Trung Quốc. Cần đối chiếu grade, assay, stabilizer, specification, COA/SDS và yêu cầu của dây chuyền thực tế.
12. Câu hỏi thường gặp về Tetrachloroethylene AGC
12.1. Tên gọi và thông số PCE
Tetrachloroethylene và Perchloroethylene có giống nhau không?
Có. Đây là hai tên gọi của cùng hợp chất C₂Cl₄, CAS 127-18-4. PCE và PERC cũng là những tên viết tắt thường gặp.
PCE AGC trong bài xuất xứ ở đâu?
Trên phuy ghi rõ AGC Inc. và Made in Japan, tức sản phẩm xuất xứ Nhật Bản.
Tetrachloroethylene AGC đóng bao nhiêu kg?
Sản phẩm trong hình có khối lượng tịnh 300kg/phuy.
12.2. Ứng dụng và lựa chọn grade
Tetrachloroethylene AGC Super S dùng để làm gì?
AGC định hướng Super S chủ yếu cho dry cleaning và các ứng dụng liên quan.
AGC Super S và Super M có giống nhau không?
Đều là dòng Tetrachloroethylene của AGC nhưng hãng định hướng Super S cho dry cleaning và Super M cho metal degreasing. Cần chọn đúng grade theo ứng dụng.
PCE có dùng để tẩy dầu mỡ không?
PCE có khả năng hòa tan dầu mỡ và được sử dụng trong degreasing phù hợp. Riêng với dòng AGC, khách hàng cần kiểm tra grade vì hãng có Super M dành cho metal degreasing.
12.3. Mua Tetrachloroethylene PCE
PCE AGC trong bài có hàm lượng bao nhiêu?
Ảnh phuy không thể hiện hàm lượng nên cần kiểm tra COA của đúng lô hàng. Không nên tự mặc định sản phẩm là 99,9% hoặc một hàm lượng cụ thể.
Mua PCE AGC cần kiểm tra những gì?
Nên kiểm tra đúng grade, nhà sản xuất AGC, xuất xứ Nhật Bản, CAS 127-18-4, COA, SDS, tình trạng phuy và specification theo ứng dụng.
13. Mua Tetrachloroethylene PCE AGC Nhật Bản ở đâu?
Châu An Chemical cung cấp Tetrachloroethylene PCE AGC Nhật Bản 300kg/phuy phục vụ khách hàng có nhu cầu sử dụng dung môi clo hóa trong dry cleaning và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
Khách hàng cần lựa chọn giữa PCE và các dung môi clo hóa khác có thể tham khảo thêm Methylene Chloride CH₂Cl₂. Việc thay thế dung môi cần dựa trên khả năng hòa tan, vật liệu cần làm sạch, tốc độ bay hơi, thiết bị và yêu cầu an toàn của dây chuyền.
Thông tin liên hệ Châu An Chemical
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: https://chauanchemical.vn/





