Heavy Metal Capture Agent DL-25 Trung Quốc 25kg – Khử Kim Loại Nặng

Tên sản phẩm: Heavy Metal Capture Agent DL-25

Tên tiếng Việt: Chất bắt giữ kim loại nặng DL-25

Model: DL-25

Dạng: Dạng lỏng

Công dụng: Hỗ trợ bắt giữ và loại bỏ kim loại nặng trong nước thải

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/can

Hạn sử dụng: 12 tháng

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Heavy Metal Capture Agent DL-25 là hóa chất chuyên dùng để hỗ trợ loại bỏ kim loại nặng trong nước thải công nghiệp. Sản phẩm được ứng dụng trong nước thải xi mạ, điện tử, PCB, gia công kim loại và các hệ thống có yêu cầu kiểm soát kim loại đầu ra.

DL-25 hoạt động theo nguyên lý bắt giữ các ion kim loại đang tồn tại trong nước, tạo thành dạng phức hoặc kết tủa ít tan hơn. Sau đó, kim loại được đưa ra khỏi pha nước thông qua quá trình tạo bông, lắng hoặc lọc.

Sản phẩm trong bài có tên thương mại Heavy Metal Capture Agent DL-25, xuất xứ Trung Quốc và quy cách 25kg/can. DL-25 đặc biệt đáng quan tâm khi phương pháp kết tủa kim loại thông thường chưa đưa nồng độ kim loại về mức mong muốn.

Heavy Metal Capture Agent DL-25 Trung Quốc 25kg, chất bắt giữ kim loại nặng dùng trong xử lý nước thải công nghiệp.
Heavy Metal Capture Agent DL-25 Trung Quốc quy cách 25kg/can, chuyên dùng hỗ trợ xử lý kim loại nặng trong nước thải.

1. Heavy Metal Capture Agent DL-25 là gì?

Heavy Metal Capture Agent DL-25 là chất bắt giữ kim loại nặng được sử dụng trong xử lý nước thải công nghiệp.

Trong nước thải, kim loại có thể tồn tại dưới dạng ion hòa tan, kết tủa hoặc phức chất. Đối với phần kim loại còn hòa tan, chỉ điều chỉnh pH đôi khi chưa đủ để đạt hiệu quả xử lý mong muốn.

DL-25 được bổ sung vào hệ thống nhằm tăng khả năng bắt giữ kim loại, chuyển chúng thành dạng ít tan và thuận lợi hơn cho công đoạn tách rắn – lỏng.

1.1. DL-25 còn được gọi là gì?

Sản phẩm có thể được tìm kiếm bằng nhiều tên khác nhau như chất bắt giữ kim loại nặng, chất khử kim loại nặng, Heavy Metal Capture Agent, Heavy Metal Removal Agent, Heavy Metal Chelating Agent hoặc hóa chất kết tủa kim loại nặng.

2. Thông tin sản phẩm Heavy Metal Capture Agent DL-25

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Heavy Metal Capture Agent DL-25
Model DL-25
Nhóm hóa chất Chất bắt giữ kim loại nặng
Dạng sản phẩm Dạng lỏng
Công dụng Hỗ trợ bắt giữ và loại bỏ kim loại nặng trong nước thải
Khối lượng tịnh 25kg/can
Xuất xứ Trung Quốc
Hạn sử dụng Khoảng 12 tháng theo nhãn sản phẩm

Lưu ý: DL-25 là mã sản phẩm thương mại. Thành phần, nồng độ hoạt chất, pH và các thông số kỹ thuật chi tiết cần căn cứ COA/TDS của đúng lô hàng. Không nên tự gán công thức hóa học hoặc CAS cho DL-25 khi chưa có tài liệu của nhà sản xuất.

3. Cơ chế bắt giữ kim loại nặng của DL-25

Để loại kim loại khỏi nước, chỉ “bắt” được ion kim loại là chưa đủ. Kim loại sau phản ứng còn phải được chuyển sang pha rắn và tách khỏi nước.

3.1. DL-25 tiếp xúc với ion kim loại

Khi được châm vào nước thải và khuấy trộn, tác nhân bắt giữ trong DL-25 tiếp xúc với các ion kim loại đang tồn tại trong nước.

3.2. Hình thành dạng kim loại ít tan

Kim loại được liên kết và chuyển thành dạng phức hoặc kết tủa có độ tan thấp hơn so với trạng thái ion ban đầu.

3.3. Tạo bông và tách kim loại khỏi nước

Sau phản ứng bắt giữ, các hạt chứa kim loại cần được tập hợp thành bông cặn đủ lớn để thuận lợi cho quá trình lắng hoặc lọc.

Vì vậy, tùy hệ thống, DL-25 có thể được sử dụng kết hợp với hóa chất keo tụ hoặc Polymer ở công đoạn tiếp theo.

Cơ chế Heavy Metal Capture Agent DL-25 bắt giữ kim loại nặng trong nước thải.
DL-25 hỗ trợ chuyển ion kim loại hòa tan thành dạng ít tan để tạo bông và tách khỏi nước.

4. DL-25 dùng để xử lý kim loại nặng nào?

Heavy Metal Capture Agent được ứng dụng trong xử lý nhiều loại ion kim loại. Với DL-25, hiệu quả cụ thể cần được xác nhận bằng thử nghiệm trên nguồn nước thực tế.

4.1. Xử lý Đồng – Cu

Cu thường xuất hiện trong nước thải PCB, điện tử, xi mạ đồng, etching và xử lý bề mặt kim loại. DL-25 có thể được thử nghiệm để giảm lượng Đồng còn hòa tan trong nước.

4.2. Xử lý Niken – Ni

Niken là kim loại thường gặp trong nước thải xi mạ. Đặc biệt, Ni liên kết với chất tạo phức có thể khó kết tủa hơn Ni ở dạng ion tự do.

4.3. Xử lý Kẽm – Zn

Nước thải xi mạ kẽm, gia công và xử lý bề mặt có thể phát sinh Zn. Chất bắt giữ kim loại được sử dụng để hỗ trợ chuyển Zn hòa tan sang dạng dễ tách hơn.

4.4. Xử lý Chì – Pb và Cadimi – Cd

Đối với Pb, Cd và các kim loại độc hại khác, cần xác định nồng độ đầu vào, mục tiêu đầu ra và tiến hành thử nghiệm trước khi thiết lập liều vận hành.

5. DL-25 đặc biệt phù hợp với những loại nước thải nào?

5.1. Nước thải xi mạ

Nước thải xi mạ có thể chứa Ni, Cu, Zn và nhiều kim loại khác. DL-25 phù hợp để nghiên cứu sử dụng ở công đoạn hóa lý hoặc xử lý sâu kim loại đầu ra.

5.2. Nước thải PCB

Quá trình sản xuất bảng mạch có thể phát sinh nước thải chứa Đồng và các phức kim loại. Đây là nhóm nước thải cần kiểm soát chặt kim loại trước khi xả.

5.3. Nước thải điện tử

Các công đoạn cleaning, etching, plating và xử lý bề mặt trong ngành điện tử có thể phát sinh nước thải chứa kim loại hòa tan.

5.4. Gia công và xử lý kim loại

Nước rửa từ dây chuyền gia công, tẩy rửa, xi mạ và xử lý bề mặt có thể mang theo ion kim loại. DL-25 có thể được đưa vào hệ thống hóa lý để hỗ trợ tách chúng khỏi nước.

5.5. Xử lý sâu nước thải công nghiệp

DL-25 cũng đáng cân nhắc khi hệ thống hiện tại đã xử lý được phần lớn kim loại nhưng kết quả đầu ra vẫn chưa ổn định hoặc cần giảm kim loại xuống mức thấp hơn.

Ứng dụng DL-25 xử lý kim loại nặng trong nước thải xi mạ, PCB, điện tử và gia công kim loại.
Heavy Metal Capture Agent DL-25 được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải có Cu, Ni, Zn và các kim loại nặng.

6. Vì sao đã nâng pH nhưng kim loại nặng vẫn còn cao?

Phương pháp phổ biến để xử lý kim loại là điều chỉnh pH nhằm tạo hydroxide kim loại ít tan. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng đưa kim loại xuống mức mong muốn.

6.1. Kim loại đang tồn tại dưới dạng phức

EDTA, Citrate, Ammonia và các chất tạo phức khác có thể liên kết với kim loại, khiến quá trình kết tủa hydroxide trở nên khó khăn hơn.

6.2. Nước chứa nhiều loại kim loại

Mỗi kim loại có vùng điều kiện kết tủa khác nhau. Vì vậy, một mức pH có thể phù hợp với kim loại này nhưng chưa tối ưu cho kim loại khác.

6.3. Kim loại còn dư ở nồng độ thấp

Quá trình kết tủa thông thường có thể loại phần lớn kim loại nhưng vẫn còn một lượng hòa tan trong nước. Khi đó, Heavy Metal Capture Agent có thể được nghiên cứu như một bước xử lý sâu.

7. DL-25 có xử lý được kim loại tạo phức không?

Đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi lựa chọn hóa chất bắt giữ kim loại.

Kim loại liên kết với EDTA hoặc các chất tạo phức mạnh thường khó kết tủa hơn ion kim loại tự do. Khả năng xử lý phụ thuộc vào loại phức, độ bền của phức, pH và thành phần nước.

Do đó, với nước thải có EDTA hoặc chất tạo phức, nên thực hiện jar test trực tiếp với DL-25. Trường hợp phức quá bền có thể cần bổ sung công đoạn phá phức trước bước bắt giữ và kết tủa kim loại.

8. Cách sử dụng Heavy Metal Capture Agent DL-25

Quy trình sử dụng cần được điều chỉnh theo hệ thống thực tế. Một quy trình tham khảo có thể gồm các bước sau:

8.1. Kiểm tra nước đầu vào

Xác định loại kim loại và nồng độ cần xử lý như Cu, Ni, Zn, Pb hoặc các kim loại khác.

8.2. Điều chỉnh điều kiện phản ứng

Kiểm tra và điều chỉnh pH về vùng phù hợp theo kết quả thử nghiệm của nguồn nước thực tế.

8.3. Châm DL-25

Châm lượng DL-25 đã xác định qua jar test vào bể phản ứng và khuấy để hóa chất tiếp xúc tốt với kim loại trong nước.

8.4. Keo tụ và tạo bông

Tùy hệ thống, có thể bổ sung PAC hoặc chất keo tụ phù hợp, sau đó dùng Polymer để hỗ trợ tạo bông.

8.5. Lắng và tách bùn

Bông cặn chứa kim loại được tách khỏi nước bằng bể lắng, lọc hoặc thiết bị tách rắn – lỏng phù hợp.

8.6. Kiểm tra kim loại đầu ra

Lấy mẫu nước sau khi đã tách hoàn toàn cặn và phân tích lại kim loại mục tiêu để đánh giá hiệu quả.

9. DL-25 có cần dùng cùng PAC và Polymer không?

DL-25, PAC và Polymer đảm nhiệm các chức năng khác nhau trong hệ thống xử lý nước.

DL-25 tập trung vào việc bắt giữ kim loại. PAC hỗ trợ quá trình keo tụ. Polymer hỗ trợ hình thành bông cặn lớn hơn để thuận lợi cho lắng và tách bùn.

Một sơ đồ tham khảo có thể là:

Điều chỉnh pH → DL-25 → Keo tụ → Polymer → Lắng/Lọc → Kiểm tra kim loại đầu ra.

Thứ tự và loại hóa chất thực tế cần được xác định thông qua thử nghiệm, không nên áp dụng máy móc cho mọi hệ thống.

10. Liều dùng DL-25 bao nhiêu?

Không nên đưa ra một liều DL-25 cố định cho mọi loại nước thải.

Lượng hóa chất cần dùng phụ thuộc vào nồng độ kim loại, loại kim loại, trạng thái tạo phức, pH, thành phần nước và mục tiêu đầu ra.

10.1. Nên thực hiện Jar Test

Lấy mẫu nước thải thực tế và thử nhiều mức liều DL-25 khác nhau. Sau đó bổ sung các bước tạo bông và lắng tương tự hệ thống đang vận hành.

10.2. Không đánh giá bằng độ trong của nước

Nước nhìn trong không đồng nghĩa kim loại hòa tan đã đạt yêu cầu. Cần phân tích Cu, Ni, Zn hoặc kim loại mục tiêu sau xử lý.

10.3. Tính chi phí theo m³ nước

Khi lựa chọn sản phẩm, nên tính lượng DL-25 tiêu hao cho mỗi m³ nước thải và hiệu quả kim loại đầu ra thay vì chỉ so sánh giá hóa chất theo kg.

11. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả DL-25

11.1. Loại và nồng độ kim loại

Cu, Ni, Zn, Pb và các kim loại khác có đặc tính hóa học khác nhau nên nhu cầu hóa chất cũng khác nhau.

11.2. pH nước thải

pH ảnh hưởng đến trạng thái của kim loại và quá trình tạo kết tủa. Vì vậy, cần xác định vùng pH phù hợp bằng thử nghiệm.

11.3. Chất tạo phức

EDTA và các chất tạo phức có thể làm kim loại khó được loại bỏ hơn so với ion kim loại tự do.

11.4. Thời gian và cường độ khuấy

Hóa chất cần được phân tán đủ để tiếp xúc với kim loại nhưng công đoạn tạo bông sau đó cũng phải tránh làm vỡ bông.

11.5. Khả năng tách bùn

Nếu kim loại đã phản ứng nhưng cặn không được tách hoàn toàn, kết quả phân tích nước sau xử lý vẫn có thể cao.

12. DL-25 khác gì PAC và Polymer?

Hóa chất Vai trò chính
DL-25 Bắt giữ và hỗ trợ kết tủa ion kim loại nặng
PAC Keo tụ các hạt và chất keo trong nước
Polymer Liên kết các hạt nhỏ thành bông lớn, hỗ trợ lắng

Do chức năng khác nhau, DL-25 không nên được xem đơn giản là sản phẩm thay thế PAC hoặc Polymer.

13. Khi nào nên cân nhắc sử dụng DL-25?

  • Nước thải có Cu, Ni, Zn hoặc các kim loại cần kiểm soát.
  • Đã điều chỉnh pH nhưng kim loại đầu ra vẫn cao.
  • Kim loại tồn tại một phần dưới dạng hòa tan khó kết tủa.
  • Nước thải có chất tạo phức và cần thử phương án xử lý sâu.
  • Hệ thống xi mạ hoặc PCB thường xuyên dao động kim loại đầu ra.
  • Cần bổ sung bước polishing trước khi xả thải hoặc tái sử dụng nước.

14. Ưu điểm của Heavy Metal Capture Agent DL-25

  • Chuyên dụng cho mục tiêu xử lý kim loại nặng.
  • Dạng lỏng, thuận tiện cho quá trình định lượng.
  • Có thể tích hợp vào nhiều hệ thống hóa lý hiện hữu.
  • Phù hợp để nghiên cứu xử lý sâu kim loại còn dư.
  • Có thể phối hợp với quá trình keo tụ – tạo bông.
  • Quy cách 25kg/can thuận tiện cho vận chuyển và sử dụng.

Hiệu quả thực tế cần được đánh giá trên mẫu nước của từng nhà máy thay vì chỉ dựa vào thông tin chung của sản phẩm.

15. Bảo quản Heavy Metal Capture Agent DL-25

  • Đậy kín can sau khi sử dụng.
  • Bảo quản tại nơi khô ráo, mát và thông thoáng.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Không tự ý trộn với hóa chất khác.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  • Sử dụng găng tay, kính và bảo hộ phù hợp khi thao tác.
  • Tuân thủ MSDS của sản phẩm.

Trên nhãn lô sản phẩm trong ảnh ghi thời hạn sử dụng khoảng 12 tháng. Ngày sản xuất và số lô cần kiểm tra trực tiếp trên từng can khi nhận hàng.

16. Quy cách Heavy Metal Capture Agent DL-25

  • Tên sản phẩm: Heavy Metal Capture Agent DL-25.
  • Model: DL-25.
  • Net Weight: 25kg/can.
  • Gross Weight: 26,4kg theo lô hàng trong ảnh.
  • Xuất xứ: Made in China.
  • Thời hạn sử dụng: khoảng 12 tháng theo nhãn.

Ngày sản xuất, số lô và các thông tin kỹ thuật có thể thay đổi theo từng batch. Khách hàng nên đối chiếu nhãn, COA và MSDS của lô hàng thực tế.

17. Giá Heavy Metal Capture Agent DL-25

Giá DL-25 phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, nguồn hàng, tỷ giá, chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.

Đối với hóa chất xử lý kim loại nặng, chỉ so sánh giá/kg chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh tế. Chỉ tiêu quan trọng hơn là liều tiêu hao trên mỗi m³ nước và nồng độ kim loại đạt được sau xử lý.

Khách hàng có nhu cầu sử dụng DL-25 có thể cung cấp loại kim loại cần xử lý, nồng độ đầu vào và lượng nước thải/ngày để Châu An Chemical tư vấn và báo giá phù hợp.

18. Câu hỏi thường gặp về Heavy Metal Capture Agent DL-25

18.1. Thông tin và ứng dụng DL-25

Heavy Metal Capture Agent DL-25 là gì?

DL-25 là hóa chất chuyên dùng để bắt giữ và hỗ trợ loại bỏ kim loại nặng trong nước thải công nghiệp.

DL-25 dùng cho nước thải nào?

Sản phẩm phù hợp để thử nghiệm cho nước thải xi mạ, PCB, điện tử, gia công kim loại và các nguồn nước thải có kim loại nặng.

DL-25 xử lý được Đồng Cu không?

Có thể sử dụng DL-25 để thử nghiệm xử lý nước thải chứa Cu. Liều và hiệu quả cần xác định trên mẫu nước thực tế.

DL-25 xử lý được Niken Ni không?

DL-25 có thể được thử nghiệm cho nước thải chứa Ni, đặc biệt trong các hệ thống xi mạ và xử lý bề mặt.

18.2. Cách sử dụng và xử lý kim loại

Liều DL-25 bao nhiêu?

Không có liều cố định cho mọi nguồn nước. Liều cần xác định bằng jar test dựa trên loại và nồng độ kim loại thực tế.

DL-25 có cần điều chỉnh pH không?

pH vẫn là yếu tố quan trọng trong xử lý kim loại. Vùng pH phù hợp nên được xác định bằng thử nghiệm trên nguồn nước cụ thể.

DL-25 có cần dùng PAC không?

Tùy hệ thống. PAC có thể được sử dụng ở công đoạn keo tụ sau quá trình bắt giữ kim loại để hỗ trợ tách cặn.

DL-25 có cần dùng Polymer không?

Polymer có thể hỗ trợ tạo bông lớn và cải thiện quá trình lắng, nhưng nhu cầu sử dụng cần xác định theo hệ thống thực tế.

18.3. Những vấn đề thường gặp khi xử lý

Vì sao đã nâng pH mà kim loại vẫn cao?

Nguyên nhân có thể do kim loại tạo phức, pH chưa tối ưu, nhiều kim loại cùng tồn tại hoặc phần kim loại hòa tan còn lại khó kết tủa bằng hydroxide.

DL-25 có xử lý được kim loại tạo phức EDTA không?

Cần thử nghiệm trực tiếp. Phức EDTA có thể làm kim loại khó xử lý hơn và một số nguồn nước cần thêm bước phá phức trước khi bắt giữ kim loại.

Làm sao biết DL-25 xử lý đạt?

Sau phản ứng và tách hoàn toàn cặn, cần phân tích lại Cu, Ni, Zn hoặc kim loại mục tiêu trong nước đầu ra.

DL-25 đóng can bao nhiêu kg?

Sản phẩm trong bài có quy cách 25kg/can và xuất xứ Trung Quốc.

19. Mua Heavy Metal Capture Agent DL-25 ở đâu?

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN cung cấp Heavy Metal Capture Agent DL-25 phục vụ xử lý nước thải xi mạ, PCB, điện tử, gia công kim loại và nhiều ngành công nghiệp.

Khách hàng cần mua Heavy Metal Capture Agent DL-25 Trung Quốc 25kg/can có thể liên hệ Châu An Chemical để kiểm tra tồn kho, lô hàng, hồ sơ kỹ thuật và nhận báo giá.

Đối với hệ thống đang gặp tình trạng Cu, Ni, Zn hoặc kim loại đầu ra vẫn cao, khách hàng có thể cung cấp kết quả phân tích nước để lựa chọn phương án thử nghiệm phù hợp trước khi sử dụng số lượng lớn.

Thông tin liên hệ Châu An Chemical

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU AN
Thương hiệu: Châu An Chemical
Địa chỉ: Số Nhà 38 Ngõ 94/89 Thượng Thanh, P. Thượng Thanh, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Hotline/Zalo: 0387 542 636
Email: trinhthichauan36@gmail.com
Website: chauanchemical.vn

Đặt mua Heavy Metal Capture Agent DL-25 Trung Quốc 25kg – Khử Kim Loại Nặng